(Top Banner Ad)
interregional
C1
adjective C1 Địa lý, Kinh tế, Chính trị

interregional

UK: /ˌɪntəˈriːdʒənəl/ • US: /ˌɪntərˈriːdʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

liên vùng giữa các vùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or occurring between regions.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra giữa các vùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interregional trade agreement boosted economic growth in both areas."

    "Hiệp định thương mại liên vùng đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở cả hai khu vực."

  • "The interregional highway system improved transportation and communication."

    "Hệ thống đường cao tốc liên vùng đã cải thiện giao thông và liên lạc."

  • "Interregional cooperation is essential for addressing shared environmental challenges."

    "Hợp tác liên vùng là rất cần thiết để giải quyết các thách thức môi trường chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region vùng, khu vực
Adjective regional thuộc về vùng, mang tính khu vực
Adverb regionally theo từng vùng, trên phạm vi khu vực
Adjective interregional liên vùng, giữa các khu vực
Adverb interregionally một cách liên vùng, giữa các khu vực
Noun interregionalism chủ nghĩa liên vùng, chính sách liên vùng (ám chỉ sự hợp tác hoặc tương tác giữa các vùng)

Synonyms

cross-regional (xuyên vùng)multi-regional (đa vùng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
regio
English
region
English
-al
English
interregional

Nguồn gốc từ 'interregional'

Từ 'interregional' được hình thành trong tiếng Anh từ tiền tố La-tinh 'inter-' (có nghĩa là 'giữa') và từ 'regional' (tính từ của 'region', nghĩa là 'khu vực' hoặc 'vùng'). Vì vậy, 'interregional' có nghĩa đen là 'giữa các vùng' hoặc 'thuộc về các mối quan hệ giữa các vùng khác nhau', thường được dùng để chỉ sự kết nối, hợp tác hoặc tương tác vượt ra ngoài ranh giới của một vùng cụ thể.

Usage Note

Từ 'interregional' thường được dùng để mô tả các hoạt động, sự hợp tác, hoặc các mối quan hệ diễn ra giữa nhiều khu vực địa lý, chính trị hoặc kinh tế khác nhau. Nó nhấn mạnh tính chất kết nối và tương tác giữa các vùng này. Khác với 'international' (giữa các quốc gia), 'interregional' tập trung vào các vùng bên trong một quốc gia hoặc một khu vực lớn hơn.

Prepositions

between

'between' được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc sự tương tác giữa hai hoặc nhiều vùng. Ví dụ: interregional trade between the northern and southern regions.

Collocations (Từ đi kèm)

interregional + Danh từ
  • cooperation interregional cooperation
    (hợp tác liên vùng)
  • trade interregional trade
    (thương mại liên vùng)
  • migration interregional migration
    (di cư liên vùng)
  • disparities interregional disparities
    (những chênh lệch/khác biệt liên vùng)
  • transport interregional transport
    (vận tải liên vùng)
  • relations interregional relations
    (quan hệ liên vùng)
  • dialogue interregional dialogue
    (đối thoại liên vùng)
  • network interregional network
    (mạng lưới liên vùng)
Động từ + interregional + Danh từ
  • promote promote interregional cooperation
    (thúc đẩy hợp tác liên vùng)
  • address address interregional issues
    (giải quyết các vấn đề liên vùng)
  • strengthen strengthen interregional ties
    (củng cố mối quan hệ liên vùng)
  • facilitate facilitate interregional exchange
    (tạo điều kiện cho giao lưu liên vùng)

Idioms

  • interregional exchange

    trao đổi liên vùng (không phải thành ngữ, mà là một cụm từ thường dùng để chỉ sự giao lưu, trao đổi giữa các khu vực)

    "The conference fostered significant interregional exchange of ideas and experiences."

    (Hội nghị đã thúc đẩy đáng kể sự trao đổi ý tưởng và kinh nghiệm liên vùng.)

  • interregional initiatives

    các sáng kiến liên vùng (cụm từ thông dụng, chỉ các hoạt động hoặc dự án được thực hiện giữa các khu vực)

    "Many interregional initiatives aim to boost economic growth and cultural understanding."

    (Nhiều sáng kiến liên vùng nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và sự hiểu biết văn hóa.)

  • interregional collaboration

    sự cộng tác liên vùng (cụm từ mô tả sự hợp tác giữa nhiều vùng)

    "Effective interregional collaboration is key to addressing global challenges like climate change."

    (Sự cộng tác liên vùng hiệu quả là chìa khóa để giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interregional

adjective
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra giữa các vùng.

"The interregional trade agreement boosted economic growth in both areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interregional".

Tầm quan trọng của hợp tác liên vùng trong thế giới hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế sâu rộng, hợp tác liên vùng (interregional cooperation) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chia sẻ nguồn lực và kiến thức chuyên môn, mà còn góp phần giải quyết các thách thức chung như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, an ninh lương thực và di cư. Các tổ chức quốc tế và chính phủ thường khuyến khích các sáng kiến liên vùng để xây dựng mối quan hệ bền vững, tạo ra lợi ích chung và củng cố hòa bình giữa các khu vực.

Thách thức và cơ hội từ sự đa dạng liên vùng

Mặc dù hợp tác liên vùng mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng phải đối mặt với không ít thách thức do sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ, hệ thống chính trị và trình độ phát triển kinh tế giữa các vùng. Tuy nhiên, chính sự đa dạng này cũng tạo ra những cơ hội độc đáo cho sự học hỏi lẫn nhau, đổi mới và sáng tạo. Việc xây dựng lòng tin, sự hiểu biết và tìm ra lợi ích chung là những yếu tố then chốt để các mối quan hệ liên vùng có thể phát triển bền vững và hiệu quả, khai thác tối đa tiềm năng của từng đối tác.