(Top Banner Ad)
transnational
C1
adjective C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

transnational

UK: /ˌtrænsˈnæʃənəl/ • US: /ˌtrænsˈnæʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

xuyên quốc gia đa quốc gia vượt quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extending or operating across national boundaries.

Vietnamese Meaning

Vượt qua hoặc hoạt động trên phạm vi các biên giới quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transnational corporations play a significant role in the global economy."

    "Các tập đoàn xuyên quốc gia đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu."

  • "Transnational crime is a serious threat to global security."

    "Tội phạm xuyên quốc gia là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh toàn cầu."

  • "The organization promotes transnational cooperation in environmental protection."

    "Tổ chức thúc đẩy hợp tác xuyên quốc gia trong bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia
Adjective national thuộc về quốc gia
Noun nationality quốc tịch
Adverb nationally trên phạm vi quốc gia
Adverb transnationally một cách xuyên quốc gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
natio
French
national
English
national
English
transnational

Nguồn gốc từ 'Transnational'

Từ 'transnational' được hình thành từ tiền tố Latin 'trans-', có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'vượt ra ngoài', và từ 'national' (quốc gia). Nó mô tả điều gì đó không chỉ giới hạn trong một quốc gia mà còn mở rộng và kết nối các quốc gia khác nhau. Từ này trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 để nói về sự gia tăng của các hoạt động và mối quan hệ vượt ra khỏi biên giới quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Usage Note

Từ 'transnational' thường được dùng để mô tả các công ty, tổ chức, vấn đề hoặc hoạt động có liên quan đến nhiều quốc gia khác nhau, vượt ra khỏi phạm vi của một quốc gia duy nhất. Nó nhấn mạnh sự liên kết và ảnh hưởng xuyên quốc gia, khác với 'international' chỉ đơn thuần là giữa các quốc gia.

Prepositions

in with

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà tính chất xuyên quốc gia thể hiện. Ví dụ: 'transnational cooperation in education'. Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ sự hợp tác hoặc tương tác với các thực thể xuyên quốc gia khác. Ví dụ: 'working with transnational organizations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transnational
  • major major transnational corporations
    (các tập đoàn xuyên quốc gia lớn)
  • global global transnational networks
    (các mạng lưới xuyên quốc gia toàn cầu)
transnational + Noun
  • corporation transnational corporation
    (tập đoàn xuyên quốc gia)
  • crime transnational crime
    (tội phạm xuyên quốc gia)
  • identity transnational identity
    (bản sắc xuyên quốc gia)
  • cooperation transnational cooperation
    (hợp tác xuyên quốc gia)
Verb + transnational
  • address address transnational issues
    (giải quyết các vấn đề xuyên quốc gia)
  • combat combat transnational terrorism
    (chống lại khủng bố xuyên quốc gia)

Idioms

  • transnational corporation (TNC)

    tập đoàn xuyên quốc gia (công ty có hoạt động kinh doanh ở nhiều nước)

    "Many products we use daily are made by transnational corporations."

    (Nhiều sản phẩm chúng ta dùng hàng ngày được sản xuất bởi các tập đoàn xuyên quốc gia.)

  • transnational organized crime

    tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia (các hoạt động tội phạm vượt biên giới quốc gia)

    "International efforts are needed to combat transnational organized crime."

    (Cần có những nỗ lực quốc tế để chống lại tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia.)

  • transnational flows

    dòng chảy xuyên quốc gia (chỉ sự di chuyển của hàng hóa, vốn, con người, thông tin giữa các quốc gia)

    "Globalization has led to increased transnational flows of capital and culture."

    (Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự gia tăng các dòng chảy xuyên quốc gia về vốn và văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transnational

adjective
Lật mặt

Vượt qua hoặc hoạt động trên phạm vi các biên giới quốc gia.

"Transnational corporations play a significant role in the global economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transnational".

Toàn cầu hóa và bản sắc

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, khái niệm 'transnational' (xuyên quốc gia) trở nên rất quan trọng. Nó không chỉ ám chỉ các công ty lớn mà còn mô tả sự hình thành 'bản sắc xuyên quốc gia' của những cá nhân sống và làm việc ở nhiều quốc gia, kết nối với nhiều nền văn hóa và cộng đồng khác nhau. Điều này tạo nên một cái nhìn đa chiều về con người và xã hội.

Giải quyết các thách thức chung

Nhiều vấn đề hiện nay như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, hoặc tội phạm không còn giới hạn trong biên giới một quốc gia mà ảnh hưởng đến toàn cầu. Do đó, 'transnational' (xuyên quốc gia) cũng nhấn mạnh sự cần thiết của hợp tác và quản trị ở cấp độ quốc tế để giải quyết những thách thức chung này một cách hiệu quả.