(Top Banner Ad)
intertwined
C1
Adjective C1 Tổng quát

intertwined

UK: /ˌɪntəˈtwaɪnd/ • US: /ˌɪntərˈtwaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

gắn bó mật thiết liên kết chặt chẽ đan xen quấn quýt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Closely connected or linked together.

Vietnamese Meaning

Liên kết chặt chẽ hoặc gắn bó với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their lives are intertwined."

    "Cuộc sống của họ gắn bó mật thiết với nhau."

  • "The plot lines of the novel are intricately intertwined."

    "Các cốt truyện của cuốn tiểu thuyết được đan xen một cách phức tạp."

  • "Our destinies are intertwined."

    "Số phận của chúng ta gắn liền với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intertwine đan xen, quấn vào nhau
Noun intertwinement sự đan xen, sự quấn vào nhau
Noun twine dây bện, sợi xe; sự xoắn
Verb twine xoắn, bện, quấn
Adjective twined đã được bện, đã được xoắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Proto-Germanic
*twīnan
Old English
twīnan
English
twine
English
intertwine
English
intertwined

Nguồn gốc đan xen

Từ 'intertwined' là sự kết hợp của tiền tố 'inter-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giữa, cùng với', và động từ 'twine' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'twīnan' (xoắn, cuộn lại, làm đôi). Ban đầu, 'twine' gợi lên hình ảnh sợi chỉ được xoắn đôi. Khi kết hợp lại, 'intertwine' và sau đó là tính từ 'intertwined' mang ý nghĩa của việc nhiều thứ được xoắn chặt vào nhau, không thể tách rời, như số phận hay các mối quan hệ phức tạp.

Usage Note

Từ 'intertwined' thường được dùng để mô tả các mối quan hệ, ý tưởng hoặc sự vật có liên hệ mật thiết, không thể tách rời. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và sự phụ thuộc lẫn nhau. Khác với 'connected' (kết nối) mang nghĩa chung chung hơn, 'intertwined' gợi ý một sự kết nối sâu sắc và phức tạp hơn. So với 'linked' (liên kết), 'intertwined' thường mang ý nghĩa hình tượng hơn, không chỉ đơn thuần là sự liên kết vật lý.

Prepositions

with in

‘Intertwined with’ thường được sử dụng để chỉ ra cái gì được liên kết chặt chẽ với cái gì khác. Ví dụ: 'Their fates are intertwined with the future of the company.' (Số phận của họ gắn liền với tương lai của công ty.) ‘Intertwined in’ có thể được dùng để chỉ ra cái gì đó bị vướng vào hoặc lẫn vào cái gì khác. Ví dụ: 'The roots of the trees were intertwined in the soil.' (Rễ cây đan xen vào đất.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + intertwined
  • deeply deeply intertwined
    (đan xen sâu sắc)
  • closely closely intertwined
    (đan xen chặt chẽ)
  • inextricably inextricably intertwined
    (đan xen khăng khít, không thể tách rời)
  • intricately intricately intertwined
    (đan xen phức tạp, tinh xảo)
Verb + intertwined
  • become become intertwined
    (trở nên đan xen)
  • remain remain intertwined
    (vẫn đan xen)
  • be be intertwined
    (bị/được đan xen)

Idioms

  • their fates are intertwined

    số phận của họ đan xen/gắn liền với nhau

    "The novel explores how their fates are intertwined through generations."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá cách số phận của họ đan xen qua nhiều thế hệ.)

  • lives intertwined

    cuộc sống đan xen/gắn bó

    "After years of working together, their professional and personal lives became deeply intertwined."

    (Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, cuộc sống công việc và cá nhân của họ trở nên gắn bó sâu sắc.)

  • history and culture are intertwined

    lịch sử và văn hóa đan xen

    "In many countries, history and culture are so intertwined that one cannot be understood without the other."

    (Ở nhiều quốc gia, lịch sử và văn hóa đan xen đến mức không thể hiểu cái này nếu thiếu cái kia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intertwined

Adjective
Lật mặt

Liên kết chặt chẽ hoặc gắn bó với nhau.

"Their lives are intertwined."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The branches of the two trees are going to be intertwined, creating a beautiful archway.
Các cành của hai cây sẽ đan xen vào nhau, tạo thành một cổng vòm tuyệt đẹp.
Phủ định
The investigation is not going to be intertwined with personal feelings; it will be strictly professional.
Cuộc điều tra sẽ không bị trộn lẫn với cảm xúc cá nhân; nó sẽ hoàn toàn chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Are their destinies going to be intertwined after this chance encounter?
Liệu số phận của họ có đan xen vào nhau sau cuộc gặp gỡ tình cờ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intertwined".

Biểu tượng của sự gắn kết vĩnh cửu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh dây leo, ruy băng hoặc các nút thắt đan xen (như nút thắt Celtic) thường tượng trưng cho sự gắn kết vĩnh cửu, tình yêu, tình bạn hoặc định mệnh không thể tách rời. Chúng xuất hiện phổ biến trong các tác phẩm nghệ thuật, trang sức, kiến trúc và thậm chí là nghi lễ cưới hỏi để biểu thị sự kết nối bền chặt.

Khái niệm 'Interconnectedness'

Thuật ngữ 'intertwined' thường được dùng để diễn tả khái niệm 'interconnectedness' (sự kết nối liên thông) trong triết học, tâm lý học và khoa học môi trường. Nó gợi ý rằng mọi thứ trong vũ trụ, từ con người đến hệ sinh thái, đều không tồn tại độc lập mà ảnh hưởng và phụ thuộc lẫn nhau, tạo nên một mạng lưới phức tạp và bền vững. Sự đan xen này là nền tảng cho nhiều lý thuyết về hệ thống và toàn cầu hóa.