(Top Banner Ad)
entwined
C1
Tính từ C1 Tổng quát

entwined

UK: /ɪnˈtwaɪnd/ • US: /ɪnˈtwaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

quấn quýt đan xen gắn liền xoắn xuýt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Closely connected or twisted together.

Vietnamese Meaning

Được kết nối chặt chẽ hoặc xoắn lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their fates were entwined."

    "Số phận của họ đã gắn liền với nhau."

  • "Their fingers were entwined as they walked along the beach."

    "Ngón tay của họ đan vào nhau khi họ đi dạo dọc theo bãi biển."

  • "The roots of the trees were deeply entwined."

    "Rễ của những cái cây quấn chặt vào nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entwine quấn vào nhau, bện vào nhau
Noun entwinement sự quấn vào nhau, sự bện vào nhau
Verb twine xoắn, bện (dây); quấn quanh
Noun twine dây bện, sợi se
Adjective entwining quấn quýt, bện chặt
Verb unentwine gỡ ra, tháo rời (cái đang quấn vào nhau)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
twin
Proto-Germanic
*twīną
Latin
in-
Old French
en-
Middle English
entwinen
English
entwine
English
entwined

Cội nguồn của 'Entwined'

'Entwined' bắt nguồn từ động từ 'entwine'. Phần tiền tố 'en-' có gốc từ tiếng Latin 'in-' qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'vào trong' hoặc 'làm cho'. Phần gốc 'twine' đến từ tiếng Anh cổ 'twin', có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'dây thừng', và liên quan đến số 'hai' (two), gợi ý ý tưởng xoắn đôi. Vì vậy, 'entwine' ban đầu có nghĩa là 'xoắn hai sợi dây vào với nhau', sau đó mở rộng nghĩa thành 'quấn chặt vào nhau' một cách hình ảnh.

Usage Note

“Entwined” thường mang ý nghĩa về sự kết nối sâu sắc, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt tình cảm, số phận hoặc ý tưởng. Nó gợi lên hình ảnh của hai hoặc nhiều thứ quấn quýt chặt chẽ đến mức khó tách rời. So với các từ như “connected” (kết nối) hoặc “linked” (liên kết), “entwined” mạnh mẽ hơn và nhấn mạnh sự quấn quýt, đan xen lẫn nhau.

Prepositions

with in

“Entwined with” mô tả sự kết nối hoặc sự tham gia mật thiết với một cái gì đó. Ví dụ: “Their destinies were entwined with each other.” (Số phận của họ gắn liền với nhau). “Entwined in” có thể mang nghĩa bị vướng vào hoặc bị cuốn vào một cái gì đó. Ví dụ: “The branches were entwined in the ivy.” (Các cành cây bị cuốn vào cây thường xuân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + entwined
  • closely closely entwined
    (quấn chặt vào nhau)
  • tightly tightly entwined
    (bện/quấn chặt khít)
  • deeply deeply entwined
    (quấn sâu sắc, gắn bó sâu sắc)
  • inextricably inextricably entwined
    (gắn bó khăng khít không thể tách rời)
  • intertwined intertwined with
    (quấn quýt, đan xen với)
Noun + entwined
  • destinies their destinies entwined
    (số phận của họ gắn liền với nhau)
  • lives their lives entwined
    (cuộc đời họ quấn quýt bên nhau)
  • branches entwined branches
    (những cành cây đan xen)
  • roots entwined roots
    (những rễ cây chằng chịt)
  • fingers entwined fingers
    (những ngón tay đan vào nhau)
  • histories entwined histories
    (những lịch sử đan xen)
Verb + entwined
  • become become entwined
    (trở nên quấn quýt, gắn bó)
  • remain remain entwined
    (vẫn quấn quýt, vẫn gắn bó)
  • get get entwined
    (bị quấn vào, bị vướng vào)

Idioms

  • Their fates are entwined.

    Số phận của họ gắn liền với nhau.

    "From the moment they met, it felt as though their fates were entwined."

    (Từ khoảnh khắc họ gặp gỡ, dường như số phận của họ đã gắn liền với nhau.)

  • To be inextricably entwined with something/someone.

    Gắn bó khăng khít, không thể tách rời với điều gì/ai đó.

    "The country's economic future is inextricably entwined with its political stability."

    (Tương lai kinh tế của đất nước gắn bó khăng khít với sự ổn định chính trị của nó.)

  • Entwined in a passionate embrace.

    Quấn quýt trong một vòng tay nồng nàn.

    "The lovers were entwined in a passionate embrace under the moonlight."

    (Đôi tình nhân quấn quýt trong một vòng tay nồng nàn dưới ánh trăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entwined

Tính từ
Lật mặt

Được kết nối chặt chẽ hoặc xoắn lại với nhau.

"Their fates were entwined."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entwined".

Biểu tượng của tình yêu và sự gắn kết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh hai vật thể quấn quýt vào nhau, như hai cành cây hay hai bàn tay đan vào nhau ('entwined hands'), thường là biểu tượng mạnh mẽ cho tình yêu, sự gắn kết bền chặt, hôn nhân, và định mệnh chung của hai người. Nó thể hiện sự kết nối sâu sắc và không thể tách rời.

Nghệ thuật và thiên nhiên

Trong nghệ thuật và kiến trúc, đặc biệt là trong các họa tiết Celtic hay phong cách Art Nouveau, 'entwined' thường xuất hiện dưới dạng các họa tiết cây cối, dây leo, hoặc các đường nét hình học uốn lượn, đan xen vào nhau. Chúng tượng trưng cho sự phức tạp của thiên nhiên, sự sống, và sự liên kết không ngừng giữa các yếu tố.