entwined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Closely connected or twisted together.
Vietnamese Meaning
Được kết nối chặt chẽ hoặc xoắn lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their fates were entwined."
"Số phận của họ đã gắn liền với nhau."
-
"Their fingers were entwined as they walked along the beach."
"Ngón tay của họ đan vào nhau khi họ đi dạo dọc theo bãi biển."
-
"The roots of the trees were deeply entwined."
"Rễ của những cái cây quấn chặt vào nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Entwined” thường mang ý nghĩa về sự kết nối sâu sắc, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt tình cảm, số phận hoặc ý tưởng. Nó gợi lên hình ảnh của hai hoặc nhiều thứ quấn quýt chặt chẽ đến mức khó tách rời. So với các từ như “connected” (kết nối) hoặc “linked” (liên kết), “entwined” mạnh mẽ hơn và nhấn mạnh sự quấn quýt, đan xen lẫn nhau.
Prepositions
“Entwined with” mô tả sự kết nối hoặc sự tham gia mật thiết với một cái gì đó. Ví dụ: “Their destinies were entwined with each other.” (Số phận của họ gắn liền với nhau). “Entwined in” có thể mang nghĩa bị vướng vào hoặc bị cuốn vào một cái gì đó. Ví dụ: “The branches were entwined in the ivy.” (Các cành cây bị cuốn vào cây thường xuân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely entwined (quấn chặt vào nhau)
-
tightly tightly entwined (bện/quấn chặt khít)
-
deeply deeply entwined (quấn sâu sắc, gắn bó sâu sắc)
-
inextricably inextricably entwined (gắn bó khăng khít không thể tách rời)
-
intertwined intertwined with (quấn quýt, đan xen với)
-
destinies their destinies entwined (số phận của họ gắn liền với nhau)
-
lives their lives entwined (cuộc đời họ quấn quýt bên nhau)
-
branches entwined branches (những cành cây đan xen)
-
roots entwined roots (những rễ cây chằng chịt)
-
fingers entwined fingers (những ngón tay đan vào nhau)
-
histories entwined histories (những lịch sử đan xen)
-
become become entwined (trở nên quấn quýt, gắn bó)
-
remain remain entwined (vẫn quấn quýt, vẫn gắn bó)
-
get get entwined (bị quấn vào, bị vướng vào)
Idioms
-
Their fates are entwined.
Số phận của họ gắn liền với nhau.
"From the moment they met, it felt as though their fates were entwined."
(Từ khoảnh khắc họ gặp gỡ, dường như số phận của họ đã gắn liền với nhau.)
-
To be inextricably entwined with something/someone.
Gắn bó khăng khít, không thể tách rời với điều gì/ai đó.
"The country's economic future is inextricably entwined with its political stability."
(Tương lai kinh tế của đất nước gắn bó khăng khít với sự ổn định chính trị của nó.)
-
Entwined in a passionate embrace.
Quấn quýt trong một vòng tay nồng nàn.
"The lovers were entwined in a passionate embrace under the moonlight."
(Đôi tình nhân quấn quýt trong một vòng tay nồng nàn dưới ánh trăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entwined
Tính từĐược kết nối chặt chẽ hoặc xoắn lại với nhau.
"Their fates were entwined."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entwined".
