(Top Banner Ad)
intervertebral disc
C1
Danh từ C1 Y học

intervertebral disc

UK: /ˌɪntəˈvɜːtɪbrəl dɪsk/ • US: /ˌɪntərˈvɜːrtəbrəl dɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa đệm cột sống đĩa gian đốt sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pad of cartilage between vertebrae that acts as a shock absorber and permits flexibility of the spine.

Vietnamese Meaning

Một đĩa đệm sụn nằm giữa các đốt sống, có chức năng như một bộ phận giảm xóc và cho phép cột sống linh hoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The MRI showed a herniated intervertebral disc pressing on the nerve root."

    "Kết quả chụp MRI cho thấy một đĩa đệm cột sống bị thoát vị đang chèn ép vào rễ thần kinh."

  • "Degeneration of the intervertebral discs is a common cause of back pain."

    "Sự thoái hóa của các đĩa đệm cột sống là một nguyên nhân phổ biến gây đau lưng."

  • "Surgery may be necessary to repair a damaged intervertebral disc."

    "Phẫu thuật có thể cần thiết để sửa chữa một đĩa đệm cột sống bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vertebra đốt sống (một xương cấu tạo nên cột sống)
Adjective vertebral thuộc về đốt sống, có liên quan đến đốt sống
Noun disc đĩa; (y học) đĩa đệm
Adjective intervertebral giữa các đốt sống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter- (prefix: between)
Latin
vertebra (joint, segment of the spine)
Latin
discus (disk, plate)
English
intervertebral disc (modern medical compound)

Câu chuyện về 'chiếc đệm' giữa các đốt sống

Từ 'intervertebral disc' là một thuật ngữ y học được ghép lại từ ba thành phần chính, tất cả đều có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Inter-' có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'giữa các', 'vertebra' có nghĩa là 'đốt sống', và 'disc' (hay 'disk') có nghĩa là 'đĩa'. Như vậy, đúng theo tên gọi của nó, 'intervertebral disc' mô tả chính xác một cấu trúc hình đĩa nằm giữa các đốt sống, đóng vai trò quan trọng như một 'bộ giảm xóc' tự nhiên, giúp cột sống linh hoạt và chịu đựng áp lực.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ cấu trúc giải phẫu cụ thể nằm giữa các đốt sống. Nó thường được nhắc đến trong bối cảnh chấn thương cột sống, bệnh lý thoái hóa cột sống (như thoát vị đĩa đệm) hoặc phẫu thuật cột sống. 'Intervertebral' nhấn mạnh vị trí 'giữa các đốt sống' của cấu trúc này.

Prepositions

between in

'Between' được dùng để chỉ vị trí của đĩa đệm *giữa* các đốt sống. Ví dụ: 'The intervertebral disc is located between the L4 and L5 vertebrae.' 'In' được dùng khi nói về các vấn đề *trong* đĩa đệm. Ví dụ: 'There is a tear in the intervertebral disc.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intervertebral disc
  • herniated herniated intervertebral disc
    (đĩa đệm bị thoát vị)
  • bulging bulging intervertebral disc
    (đĩa đệm bị phình)
  • degenerated degenerated intervertebral disc
    (đĩa đệm bị thoái hóa)
  • ruptured ruptured intervertebral disc
    (đĩa đệm bị rách/vỡ)
  • artificial artificial intervertebral disc
    (đĩa đệm nhân tạo)
Verb + intervertebral disc
  • damage damage the intervertebral disc
    (làm tổn thương đĩa đệm)
  • replace replace an intervertebral disc
    (thay đĩa đệm)
  • remove remove an intervertebral disc
    (cắt bỏ đĩa đệm)
  • affect affect the intervertebral disc
    (ảnh hưởng đến đĩa đệm)

Idioms

  • herniated intervertebral disc

    thoát vị đĩa đệm (một tình trạng đĩa đệm bị lệch hoặc rách, khiến nhân nhầy thoát ra ngoài và chèn ép vào rễ thần kinh hoặc tủy sống)

    "The MRI confirmed a herniated intervertebral disc in his lower back, causing him severe pain."

    (Kết quả chụp MRI xác nhận anh ấy bị thoát vị đĩa đệm ở lưng dưới, gây ra cơn đau dữ dội.)

  • intervertebral disc degeneration

    thoái hóa đĩa đệm (quá trình hao mòn tự nhiên của đĩa đệm theo thời gian, thường dẫn đến mất nước, giảm chiều cao đĩa đệm và gây đau)

    "Intervertebral disc degeneration is a common cause of chronic back pain in older adults, but can also affect younger individuals."

    (Thoái hóa đĩa đệm là nguyên nhân phổ biến gây đau lưng mãn tính ở người lớn tuổi, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến những người trẻ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intervertebral disc

Danh từ
Lật mặt

Một đĩa đệm sụn nằm giữa các đốt sống, có chức năng như một bộ phận giảm xóc và cho phép cột sống linh hoạt.

"The MRI showed a herniated intervertebral disc pressing on the nerve root."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intervertebral disc is supported by strong ligaments.
Đĩa đệm cột sống được nâng đỡ bởi các dây chằng khỏe mạnh.
Phủ định
The intervertebral disc is not always affected by age-related degeneration.
Đĩa đệm cột sống không phải lúc nào cũng bị ảnh hưởng bởi sự thoái hóa do tuổi tác.
Nghi vấn
Is the intervertebral disc easily damaged by improper lifting techniques?
Đĩa đệm cột sống có dễ bị tổn thương bởi các kỹ thuật nâng không đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intervertebral disc".

Vấn đề sức khỏe toàn cầu

Các vấn đề liên quan đến đĩa đệm, đặc biệt là thoát vị và thoái hóa đĩa đệm, là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây đau lưng và cổ trên toàn thế giới. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, khả năng lao động mà còn tạo ra gánh nặng đáng kể cho hệ thống y tế và kinh tế xã hội của nhiều quốc gia.

Lối sống hiện đại và đĩa đệm

Trong xã hội hiện đại, lối sống ít vận động, đặc biệt là việc ngồi làm việc quá lâu trước máy tính, hoặc ngược lại là các công việc đòi hỏi khuân vác nặng nhọc không đúng tư thế, đã làm gia tăng đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh về đĩa đệm. Điều này thúc đẩy sự phát triển của nhiều phương pháp điều trị và phòng ngừa, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tư thế đúng và tập luyện thể dục thường xuyên để bảo vệ cột sống và đĩa đệm.