intolerably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is too bad, unpleasant, or annoying to be accepted or dealt with; unbearably.
Vietnamese Meaning
Một cách quá tệ, khó chịu hoặc gây phiền toái đến mức không thể chấp nhận hoặc đối phó được; không thể chịu đựng được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heat was intolerably oppressive."
"Cái nóng ngột ngạt đến mức không thể chịu đựng được."
-
"The noise from the construction site was intolerably loud."
"Tiếng ồn từ công trường xây dựng quá lớn đến mức không thể chịu đựng được."
-
"She behaved intolerably badly at the party."
"Cô ấy cư xử quá tệ tại bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | intolerable | không thể chịu đựng được; không thể chấp nhận được |
| Noun | intolerance | sự không khoan dung; sự cố chấp |
| Adjective | intolerant | không khoan dung; hẹp hòi |
| Verb | tolerate | chịu đựng; khoan dung; tha thứ |
| Adjective | tolerable | có thể chịu được; khá; tàm tạm |
| Noun | tolerance | lòng khoan dung; sự chịu đựng; sức chịu đựng |
| Adjective | tolerant | khoan dung; chịu đựng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intolerably' nhấn mạnh mức độ cực đoan của một tình huống hoặc hành động nào đó. Nó cho thấy rằng điều gì đó vượt quá giới hạn chịu đựng và gây ra sự khó chịu hoặc không hài lòng lớn. So với 'unbearably', 'intolerably' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot intolerably hot (nóng không thể chịu nổi)
-
slow intolerably slow (chậm một cách không thể chấp nhận được)
-
difficult intolerably difficult (khó khăn đến mức không thể chịu đựng được)
-
loud intolerably loud (ồn ào đến mức không thể chịu nổi)
-
rude intolerably rude (thô lỗ một cách không thể chấp nhận được)
-
behave behave intolerably (cư xử một cách không thể chấp nhận được)
-
suffer suffer intolerably (chịu đựng nỗi đau không thể tả xiết)
-
complain complain intolerably (phàn nàn dai dẳng đến mức không thể chịu nổi)
-
rise prices rise intolerably (giá cả tăng cao đến mức không thể chấp nhận được)
Idioms
-
an intolerably long wait
một sự chờ đợi dài đến mức không thể chịu nổi
"The passengers had to endure an intolerably long wait for their delayed flight."
(Hành khách đã phải chịu đựng một sự chờ đợi dài đến mức không thể chịu nổi cho chuyến bay bị hoãn của họ.)
-
intolerably high standards
những tiêu chuẩn quá cao đến mức khó chấp nhận
"His perfectionism led him to set intolerably high standards for himself and others."
(Sự cầu toàn của anh ấy khiến anh ấy đặt ra những tiêu chuẩn quá cao đến mức khó chấp nhận cho bản thân và người khác.)
-
intolerably bad conditions
những điều kiện tồi tệ không thể chịu đựng được
"The workers protested against the intolerably bad conditions in the factory."
(Các công nhân đã phản đối những điều kiện tồi tệ không thể chịu đựng được trong nhà máy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intolerably
AdverbMột cách quá tệ, khó chịu hoặc gây phiền toái đến mức không thể chấp nhận hoặc đối phó được; không thể chịu đựng được.
"The heat was intolerably oppressive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intolerably".
