(Top Banner Ad)
excruciatingly
C2
Trạng từ C2 Tổng quát

excruciatingly

UK: /ɪkˈskruːʃieɪtɪŋli/ • US: /ɪkˈskruːʃieɪtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng khủng khiếp tột độ đau đớn vô cùng đau khổ tột cùng đến phát ngán
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an excruciating manner; extremely painfully or distressingly.

Vietnamese Meaning

Một cách đau đớn tột độ; cực kỳ đau đớn hoặc khổ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgery was excruciatingly painful."

    "Ca phẫu thuật đau đớn vô cùng."

  • "She was excruciatingly embarrassed by her mistake."

    "Cô ấy vô cùng xấu hổ vì sai lầm của mình."

  • "The movie was excruciatingly boring."

    "Bộ phim nhàm chán đến phát ngán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excruciate hành hạ, tra tấn, làm đau đớn tột độ
Adjective excruciating gây đau đớn tột độ, cực kỳ khó chịu
Noun excruciation sự hành hạ, sự tra tấn, nỗi đau tột độ
Noun excruciatingness tính chất gây đau đớn tột độ, sự khó chịu tột cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux
Latin
cruciare
Latin
excruciare
Latin
excruciatus
English
excruciate
English
excruciating
English
excruciatingly

Nguồn Gốc Đau Đớn Từ 'Cây Thập Tự'

Từ 'excruciatingly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'excruciatus', là quá khứ phân từ của động từ 'excruciare', có nghĩa là 'tra tấn ra', 'hành hạ nghiêm trọng'. Gốc từ 'crux' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cây thập tự', liên quan đến hình phạt đóng đinh trên thập tự giá - một hình thức tra tấn cực kỳ tàn bạo và đau đớn. Vì vậy, khi dùng 'excruciatingly', chúng ta đang mô tả một mức độ đau đớn, khó chịu hoặc chậm chạp tột cùng, như thể bị hành hạ.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của sự đau đớn, cả về thể xác lẫn tinh thần. Nó thường được dùng để mô tả những trải nghiệm gây ra sự khó chịu tột cùng. So với các trạng từ chỉ mức độ khác như 'very' hoặc 'extremely', 'excruciatingly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều, thường liên quan đến sự chịu đựng ở mức giới hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excruciatingly
  • painful excruciatingly painful
    (đau đớn tột độ)
  • slow excruciatingly slow
    (chậm chạp kinh khủng)
  • difficult excruciatingly difficult
    (khó khăn vô cùng)
  • detailed excruciatingly detailed
    (chi tiết tỉ mỉ đến mức khó chịu)
  • boring excruciatingly boring
    (buồn chán đến phát điên)
Verb + excruciatingly
  • wait wait excruciatingly long
    (chờ đợi lâu đến phát mệt)
  • move move excruciatingly slowly
    (di chuyển chậm chạp cực kỳ)
  • suffer suffer excruciatingly
    (chịu đựng đau đớn tột cùng)
  • examine examine excruciatingly closely
    (kiểm tra cực kỳ kỹ lưỡng (đến mức mệt mỏi))

Idioms

  • excruciatingly slow pace

    tốc độ chậm chạp đến phát bực

    "The project moved at an excruciatingly slow pace, frustrating everyone involved."

    (Dự án tiến triển với tốc độ chậm chạp đến phát bực, khiến mọi người tham gia đều thất vọng.)

  • excruciatingly high standards

    tiêu chuẩn cao đến mức khắt khe

    "She sets excruciatingly high standards for her students, pushing them to excel."

    (Cô ấy đặt ra những tiêu chuẩn cao đến mức khắt khe cho học sinh của mình, thúc đẩy họ vượt trội.)

  • excruciatingly specific details

    những chi tiết cực kỳ cụ thể (đến mức quá đáng)

    "The contract contained excruciatingly specific details about every clause."

    (Hợp đồng chứa đựng những chi tiết cực kỳ cụ thể về từng điều khoản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excruciatingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đau đớn tột độ; cực kỳ đau đớn hoặc khổ sở.

"The surgery was excruciatingly painful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, she will have been suffering excruciatingly for hours.
Đến lúc bác sĩ đến, cô ấy đã phải chịu đựng đau đớn tột độ hàng giờ liền.
Phủ định
By next week, they won't have been working excruciatingly hard on the project.
Đến tuần tới, họ sẽ không phải làm việc vất vả đến mức đau đớn cho dự án đâu.
Nghi vấn
Will he have been practicing the piano excruciatingly long by the time the concert starts?
Liệu anh ấy sẽ luyện tập piano đau khổ lâu đến mức nào vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' garden was excruciatingly well-maintained, a testament to their dedication.
Khu vườn của gia đình Smiths được chăm sóc tỉ mỉ đến mức đau lòng, một minh chứng cho sự tận tâm của họ.
Phủ định
My parents' anniversary wasn't excruciatingly celebrated, as they preferred a quiet evening.
Lễ kỷ niệm của bố mẹ tôi không được tổ chức quá long trọng, vì họ thích một buổi tối yên tĩnh hơn.
Nghi vấn
Was the Johnsons' renovation excruciatingly expensive, exceeding their initial budget?
Việc cải tạo của gia đình Johnsons có tốn kém đến mức đau lòng không, vượt quá ngân sách ban đầu của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excruciatingly".

Lịch Sử và Hình Phạt Tàn Khốc

Gốc từ của 'excruciatingly' liên quan đến 'crux' (cây thập tự giá) gợi nhắc về hình phạt đóng đinh trên thập tự giá trong lịch sử La Mã cổ đại. Đây là một trong những hình thức tra tấn và hành quyết tàn bạo, đau đớn nhất, thường dành cho nô lệ và tội phạm chính trị. Vì vậy, việc sử dụng từ này ngầm chứa một mức độ đau khổ và thống khổ tột cùng, vượt ra ngoài sự khó chịu thông thường.

Miêu Tả Nỗi Đau Trong Y Học và Văn Học

Trong tiếng Anh, 'excruciatingly' thường được dùng để miêu tả những cơn đau thể xác hoặc tinh thần cực kỳ dữ dội. Trong y học, nó mô tả mức độ đau cao nhất, không thể chịu đựng được. Trong văn học, từ này giúp tác giả truyền tải cảm giác thống khổ tột cùng của nhân vật, gây ấn tượng mạnh và tạo sự đồng cảm sâu sắc từ người đọc.