(Top Banner Ad)
intonation
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

intonation

UK: /ˌɪntəˈneɪʃən/ • US: /ˌɪntəˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ngữ điệu âm điệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rise and fall of the voice in speaking.

Vietnamese Meaning

Ngữ điệu; sự lên xuống giọng khi nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker used a rising intonation at the end of the sentence to indicate a question."

    "Người nói sử dụng ngữ điệu lên giọng ở cuối câu để biểu thị đó là một câu hỏi."

  • "Her voice had a musical intonation."

    "Giọng cô ấy có một ngữ điệu du dương."

  • "The intonation of his question suggested skepticism."

    "Ngữ điệu trong câu hỏi của anh ấy gợi ý sự hoài nghi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intone Phát âm với ngữ điệu đặc biệt; ngân nga, xướng lên
Adjective intonational Thuộc về ngữ điệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sten-
Latin
tonare (to thunder), intonare (to sound in, to thunder at)
Medieval Latin
intonatio (a chanting, a sounding)
Old French / French
intonation
English
intonation

Nguồn gốc thú vị

Từ 'intonation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intonare', có nghĩa là 'phát ra âm thanh' hoặc 'sấm sét'. Ban đầu nó chỉ việc hát theo giai điệu hoặc phát ra âm thanh lớn. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ cách mà giọng nói của chúng ta lên xuống, tạo nên ngữ điệu, và cách chúng ta diễn đạt cảm xúc hay ý nghĩa qua giọng điệu đó.

Usage Note

Ngữ điệu không chỉ đơn thuần là sự thay đổi cao độ giọng nói. Nó mang ý nghĩa biểu cảm, giúp truyền tải thái độ, cảm xúc và ý định của người nói. Nó có thể phân biệt câu hỏi với câu trần thuật, thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ, hay mỉa mai. So sánh với 'tone' (âm sắc), intonation tập trung vào sự thay đổi cao độ, trong khi 'tone' có thể bao gồm cả chất lượng âm thanh.

Prepositions

in with

* **Intonation in**: Thường dùng để chỉ ngữ điệu trong một ngôn ngữ cụ thể hoặc một đoạn hội thoại. Ví dụ: 'The intonation in her speech revealed her nervousness.'
* **Intonation with**: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để diễn tả ngữ điệu đi kèm với một cảm xúc hoặc ý nghĩa cụ thể. Ví dụ: 'He spoke with an intonation of sarcasm.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intonation
  • rising rising intonation
    (ngữ điệu lên (thường dùng cho câu hỏi hoặc thể hiện sự chưa dứt khoát))
  • falling falling intonation
    (ngữ điệu xuống (thường dùng cho câu trần thuật hoặc mệnh lệnh))
  • flat flat intonation
    (ngữ điệu đều đều, không cảm xúc)
  • questioning questioning intonation
    (ngữ điệu nghi vấn)
  • monotonous monotonous intonation
    (ngữ điệu đơn điệu, nhàm chán)
Verb + intonation
  • use use intonation
    (sử dụng ngữ điệu)
  • change change one's intonation
    (thay đổi ngữ điệu của mình)
  • vary vary one's intonation
    (biến đổi ngữ điệu của mình)
  • speak with speak with a particular intonation
    (nói với một ngữ điệu đặc biệt)
Noun + of + intonation
  • pattern pattern of intonation
    (kiểu mẫu ngữ điệu)
  • changes changes in intonation
    (những thay đổi trong ngữ điệu)

Idioms

  • rising intonation

    Ngữ điệu lên cao ở cuối câu, thường dùng cho câu hỏi có/không hoặc khi người nói muốn thể hiện sự không chắc chắn/tiếp tục.

    "Are you coming with us, darling? (The speaker uses a rising intonation for the question.)"

    (Em có đi với tụi anh không, cưng? (Người nói dùng ngữ điệu lên cho câu hỏi này.))

  • falling intonation

    Ngữ điệu xuống thấp ở cuối câu, thường dùng cho câu trần thuật, mệnh lệnh, câu hỏi Wh- hoặc khi người nói muốn thể hiện sự kết thúc/chắc chắn.

    "The meeting is at 10 AM. (The speaker uses a falling intonation for the statement.)"

    (Cuộc họp lúc 10 giờ sáng. (Người nói dùng ngữ điệu xuống cho câu trần thuật này.))

  • monotonous intonation

    Ngữ điệu đều đều, không thay đổi, thường thể hiện sự buồn chán, thiếu cảm xúc hoặc thiếu hứng thú.

    "His voice had a monotonous intonation as he read the long report."

    (Giọng anh ấy có ngữ điệu đơn điệu khi đọc bản báo cáo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intonation

Danh từ
Lật mặt

Ngữ điệu; sự lên xuống giọng khi nói.

"The speaker used a rising intonation at the end of the sentence to indicate a question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer, whose intonation was perfect, captivated the audience.
Ca sĩ, người có ngữ điệu hoàn hảo, đã thu hút khán giả.
Phủ định
The speech, the intonation of which was monotonous, failed to engage the listeners.
Bài phát biểu, mà ngữ điệu đơn điệu, đã không thu hút được người nghe.
Nghi vấn
Is intonation, which is crucial for clear communication, something that you practice?
Ngữ điệu, điều rất quan trọng để giao tiếp rõ ràng, có phải là thứ bạn luyện tập không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her intonation clearly conveyed her excitement.
Ngữ điệu của cô ấy thể hiện rõ sự phấn khích của cô ấy.
Phủ định
He didn't pay attention to the intonation of the speaker, so he missed the sarcasm.
Anh ấy đã không chú ý đến ngữ điệu của người nói, vì vậy anh ấy đã bỏ lỡ sự mỉa mai.
Nghi vấn
Does the intonation of his voice suggest he is unsure?
Ngữ điệu trong giọng nói của anh ấy có cho thấy anh ấy không chắc chắn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the nuances of intonation, I would feel more confident speaking in public.
Nếu tôi hiểu rõ các sắc thái của ngữ điệu, tôi sẽ cảm thấy tự tin hơn khi nói trước công chúng.
Phủ định
If she didn't practice her intonation, she wouldn't sound as natural when speaking English.
Nếu cô ấy không luyện tập ngữ điệu của mình, cô ấy sẽ không nghe tự nhiên khi nói tiếng Anh.
Nghi vấn
Would he be able to convey his emotions more effectively if he paid more attention to his intonation?
Liệu anh ấy có thể truyền tải cảm xúc của mình hiệu quả hơn nếu anh ấy chú ý hơn đến ngữ điệu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intonation".

Ngữ điệu: Ngôn ngữ của cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tiếng Anh, ngữ điệu đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc truyền tải cảm xúc và thái độ của người nói. Cùng một câu nói 'Oh really?', ngữ điệu lên có thể thể hiện sự ngạc nhiên thú vị, trong khi ngữ điệu xuống có thể mang hàm ý mỉa mai hoặc hoài nghi. Ngữ điệu giúp chúng ta 'đọc vị' cảm xúc ẩn sau lời nói.

Ngữ điệu phân biệt ý nghĩa

Ngữ điệu không chỉ thể hiện cảm xúc mà còn có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một câu. Ví dụ, trong tiếng Anh, câu 'You're happy' có thể là một lời khẳng định khi dùng ngữ điệu xuống, nhưng khi dùng ngữ điệu lên, nó trở thành một câu hỏi 'Bạn đang hạnh phúc ư?'. Đây là một yếu tố then chốt giúp người học tiếng Anh phân biệt câu hỏi và câu trần thuật.