(Top Banner Ad)
modulation
C1
noun C1 Kỹ thuật, Vật lý, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

modulation

UK: /ˌmɒdʒʊˈleɪʃən/ • US: /ˌmɑːdʒəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều biến quá trình điều biến điều chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of modulating; the condition of being modulated.

Vietnamese Meaning

Sự điều biến; quá trình điều biến; trạng thái được điều biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Frequency modulation is used in FM radio."

    "Điều biến tần số được sử dụng trong radio FM."

  • "The modulation of light is used in fiber optic communications."

    "Sự điều biến ánh sáng được sử dụng trong truyền thông cáp quang."

  • "Voice modulation can convey different emotions."

    "Sự điều biến giọng nói có thể truyền tải những cảm xúc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb modulate điều chỉnh, điều biến, làm biến điệu
Noun modulator bộ điều biến, người điều chỉnh
Adjective modulatory thuộc về sự điều biến, có tính điều chỉnh
Verb demodulate giải điều biến (khôi phục tín hiệu gốc từ tín hiệu đã điều biến)
Noun demodulation sự giải điều biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
modulari
Latin
modulatio
Old French
modulation
English
modulation

Nguồn Gốc Hài Hòa

Từ 'modulation' có gốc từ tiếng Latin 'modulari', nghĩa là 'điều chỉnh', 'hòa âm', hoặc 'đo lường'. Nó gợi lên ý tưởng về việc thay đổi hoặc điều chỉnh một cách có kiểm soát để tạo ra sự hài hòa hoặc hiệu ứng mong muốn, giống như cách một nhạc sĩ thay đổi giai điệu hay cao độ trong âm nhạc. Ban đầu, nó gắn liền với nhịp điệu và âm nhạc.

Usage Note

Trong kỹ thuật và vật lý, 'modulation' chỉ sự thay đổi một hoặc nhiều thuộc tính của sóng mang (carrier wave) để truyền tải thông tin. Trong âm nhạc, nó liên quan đến sự thay đổi giọng (key). Trong ngôn ngữ học, nó ám chỉ sự điều chỉnh cao độ, âm lượng, hoặc tốc độ của giọng nói để thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa. Phân biệt với 'adjustment' (điều chỉnh) là sự điều chỉnh nhỏ, thường để cải thiện, trong khi 'modulation' là sự thay đổi có hệ thống, có mục đích.

Prepositions

of in

'Modulation of' thường đi kèm với yếu tố bị điều biến, ví dụ: 'modulation of the signal'. 'Modulation in' thường đi kèm với bối cảnh hoặc phương tiện, ví dụ: 'modulation in the speaker's voice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modulation
  • frequency frequency modulation
    (sự điều biến tần số (kỹ thuật truyền tín hiệu))
  • amplitude amplitude modulation
    (sự điều biến biên độ (kỹ thuật truyền tín hiệu))
  • pitch pitch modulation
    (sự điều biến cao độ (trong giọng nói/âm nhạc))
  • subtle subtle modulation
    (sự điều biến tinh tế)
  • effective effective modulation
    (sự điều biến hiệu quả)
Verb + modulation
  • achieve achieve modulation
    (đạt được sự điều biến)
  • control control modulation
    (kiểm soát sự điều biến)
  • apply apply modulation
    (áp dụng sự điều biến)
  • use use modulation
    (sử dụng sự điều biến)
Noun + of + modulation
  • degree degree of modulation
    (mức độ điều biến)
  • rate rate of modulation
    (tốc độ điều biến)

Idioms

  • voice modulation

    sự điều chỉnh giọng nói (để truyền tải cảm xúc hoặc nhấn mạnh thông điệp)

    "Effective public speakers master the art of voice modulation to keep their audience engaged and convey meaning."

    (Những diễn giả giỏi thường nắm vững nghệ thuật điều chỉnh giọng nói để giữ cho khán giả tập trung và truyền tải ý nghĩa.)

  • frequency modulation (FM)

    điều biến tần số (một phương pháp truyền tín hiệu radio đặc trưng bởi chất lượng âm thanh cao)

    "FM radio offers better sound quality than AM radio due to its use of frequency modulation."

    (Đài FM cung cấp chất lượng âm thanh tốt hơn đài AM nhờ sử dụng phương pháp điều biến tần số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modulation

noun
Lật mặt

Sự điều biến; quá trình điều biến; trạng thái được điều biến.

"Frequency modulation is used in FM radio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio station, seeking to improve its signal, began to modulate its frequency.
Đài phát thanh, tìm cách cải thiện tín hiệu của mình, đã bắt đầu điều chỉnh tần số của nó.
Phủ định
Despite repeated attempts, the device could not modulate the signal effectively, resulting in poor transmission quality.
Mặc dù đã thử nhiều lần, thiết bị không thể điều chỉnh tín hiệu một cách hiệu quả, dẫn đến chất lượng truyền tải kém.
Nghi vấn
Considering the complex circuitry, does the new amplifier modulate the signal with less distortion, improving audio fidelity?
Xem xét mạch điện phức tạp, liệu bộ khuếch đại mới có điều chỉnh tín hiệu ít méo hơn, cải thiện độ trung thực của âm thanh không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker modulated his tone more carefully than he had previously.
Người nói đã điều chỉnh giọng điệu cẩn thận hơn so với trước đây.
Phủ định
Her voice wasn't as modulatorily expressive as her sister's during the performance.
Giọng của cô ấy không biểu cảm một cách điều chỉnh như của chị gái cô ấy trong buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Is the modulation of the signal the most important factor in this experiment?
Liệu sự điều biến của tín hiệu có phải là yếu tố quan trọng nhất trong thí nghiệm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modulation".

Âm Nhạc và Cảm Xúc

Trong âm nhạc phương Tây, 'modulation' (chuyển điệu hoặc chuyển giọng) là một kỹ thuật quan trọng để thay đổi cao độ hoặc giọng điệu của một bản nhạc. Việc này giúp tạo ra sự kịch tính, thay đổi tâm trạng, hoặc dẫn dắt người nghe qua các phần khác nhau của tác phẩm, từ vui tươi đến u sầu, làm phong phú thêm trải nghiệm âm nhạc.

Nghệ Thuật Giao Tiếp

Khái niệm 'modulation' cũng rất quan trọng trong giao tiếp bằng lời nói. Khả năng điều chỉnh giọng điệu (voice modulation), tốc độ nói và âm lượng giúp người nói truyền tải thông điệp một cách hiệu quả hơn, thể hiện cảm xúc tinh tế và duy trì sự chú ý của người nghe. Đây là một kỹ năng được coi trọng trong hùng biện, thuyết trình và kịch nghệ.