(Top Banner Ad)
intone
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Tôn giáo, Âm nhạc

intone

UK: /ɪnˈtəʊn/ • US: /ɪnˈtoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đọc bằng giọng ngân nga xướng âm nói với giọng điệu đặc biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To say something in a slow and even way, sometimes in a singing voice.

Vietnamese Meaning

Đọc hoặc nói điều gì đó một cách chậm rãi và đều đặn, đôi khi như hát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest intoned the prayers in Latin."

    "Vị linh mục đọc kinh bằng tiếng Latinh."

  • "The monks intoned their morning prayers."

    "Các nhà sư đọc kinh buổi sáng của họ."

  • "The robot intoned the safety instructions in a monotone voice."

    "Người máy đọc các hướng dẫn an toàn bằng giọng đều đều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intonation
Adjective intonational
Noun intoner
Noun tone

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tôn giáo, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tonare
Latin
tonus
Medieval Latin
intonare
English
intone

Nguồn gốc của 'intone'

Từ 'intone' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'intonare', có nghĩa là 'làm vang lên' hoặc 'hát đúng điệu'. Gốc 'tonare' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'sấm sét', gợi lên hình ảnh một âm thanh mạnh mẽ, vang dội. Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển sang việc phát âm hoặc đọc một cách trang trọng, thường là đơn điệu hoặc có âm điệu đặc biệt, như trong các nghi lễ.

Usage Note

Từ 'intone' thường được sử dụng để mô tả cách đọc kinh, cầu nguyện hoặc các văn bản nghi lễ khác. Nó nhấn mạnh tính chất trang trọng và có nhịp điệu của lời nói. So với 'chant', 'intone' có thể ít mang tính hát hơn và tập trung vào việc duy trì một cao độ (pitch) ổn định.

Prepositions

with

Khi dùng 'with', nó thường chỉ ra cảm xúc hoặc mục đích khi đọc. Ví dụ: 'He intoned the prayer with reverence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + intone
  • solemnly solemnly intone
    (xướng lên một cách trang trọng)
  • monotonously monotonously intone
    (đọc đều đều, đơn điệu)
  • deeply deeply intone
    (xướng lên một cách trầm lắng)
Intone + Danh từ
  • a prayer intone a prayer
    (xướng kinh cầu nguyện)
  • a chant intone a chant
    (xướng một bài tụng ca)
  • a hymn intone a hymn
    (hát một bài thánh ca (theo lối xướng))
  • a warning intone a warning
    (xướng lên một lời cảnh báo)
  • a line intone a line
    (đọc một câu thơ/đoạn văn (với ngữ điệu đặc biệt))

Idioms

  • to intone a solemn warning

    xướng lên một lời cảnh báo trang trọng

    "The prophet intoned a solemn warning about the coming disaster."

    (Vị tiên tri đã xướng lên một lời cảnh báo trang trọng về thảm họa sắp tới.)

  • to intone a sacred text

    đọc/xướng một đoạn văn bản thiêng liêng

    "The priest began to intone a sacred text from the ancient scriptures."

    (Vị linh mục bắt đầu xướng một đoạn văn bản thiêng liêng từ kinh sách cổ.)

  • to intone a monotonous speech

    đọc một bài diễn văn đơn điệu

    "The lecturer intoned a monotonous speech, making it hard to pay attention."

    (Người diễn thuyết đã đọc một bài diễn văn đơn điệu, khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intone

Động từ
Lật mặt

Đọc hoặc nói điều gì đó một cách chậm rãi và đều đặn, đôi khi như hát.

"The priest intoned the prayers in Latin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monk, who would intone the ancient scriptures daily, found peace in his practice.
Vị sư, người mà tụng những kinh văn cổ hàng ngày, tìm thấy sự bình yên trong tu luyện của mình.
Phủ định
The singer, who did not intone the song with the correct emotion, failed to move the audience.
Người ca sĩ, người mà không ngâm nga bài hát với cảm xúc chính xác, đã không thể lay động khán giả.
Nghi vấn
Is this the recording, which demonstrates how the choir should intone the hymn?
Đây có phải là bản ghi âm, cái mà thể hiện cách dàn hợp xướng nên ngâm nga bài thánh ca không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monks must intone the chants daily.
Các nhà sư phải tụng kinh hàng ngày.
Phủ định
You should not intone the prayer in a mocking tone.
Bạn không nên tụng lời cầu nguyện với giọng điệu chế nhạo.
Nghi vấn
Could he intone the ancient verses from memory?
Liệu anh ấy có thể tụng những câu thơ cổ xưa từ trí nhớ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monks intone the ancient chants every morning.
Các nhà sư tụng những bài kinh cổ vào mỗi buổi sáng.
Phủ định
She doesn't intone her responses; she speaks normally.
Cô ấy không ngân nga các câu trả lời của mình; cô ấy nói chuyện bình thường.
Nghi vấn
Did he intone the poem with feeling?
Anh ấy có ngâm bài thơ một cách truyền cảm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient chants are intoned by the monks every morning.
Những bài thánh ca cổ được các nhà sư xướng lên mỗi sáng.
Phủ định
The prayers were not intoned with the usual solemnity.
Những lời cầu nguyện đã không được xướng lên với sự trang nghiêm thường lệ.
Nghi vấn
Will the verses be intoned in a lower key?
Những câu thơ sẽ được xướng lên ở một tông thấp hơn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intone".

Trong các nghi lễ tôn giáo

Trong nhiều truyền thống tôn giáo phương Tây, đặc biệt là trong các nhà thờ Thiên chúa giáo và các buổi lễ trang trọng, 'intone' mô tả cách các linh mục hoặc người hành lễ đọc kinh, tụng ca, hoặc xướng các đoạn thánh thư. Cách nói này thường chậm rãi, đều đều, và có âm điệu nhất định, nhằm tạo ra không khí trang nghiêm và thiêng liêng.

Trong văn học và biểu diễn

Từ 'intone' cũng thường được dùng trong văn học hoặc khi mô tả cách diễn xuất để chỉ việc phát âm một cách có chủ ý, thường là để nhấn mạnh sự trang trọng, bí ẩn, hoặc đôi khi là sự nhàm chán của lời nói. Nó ngụ ý rằng giọng điệu được kiểm soát và không tự nhiên như lời nói hàng ngày, thường mang tính biểu cảm hoặc nghi thức.