(Top Banner Ad)
declaim
C1
verb C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Chính trị

declaim

UK: /dɪˈkleɪm/ • US: /dɪˈkleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

diễn thuyết tuyên bố hùng hồn lên án mạnh mẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To utter or deliver words or discourse in a formal or rhetorical manner, as in public speaking; to speak loudly and vehemently.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố, diễn thuyết một cách trang trọng, hùng hồn, thường là trước công chúng; nói lớn tiếng và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician declaimed against the government's new policies."

    "Nhà chính trị gia đã hùng hồn phản đối các chính sách mới của chính phủ."

  • "He declaimed his verses with great passion."

    "Anh ta ngâm những vần thơ của mình với niềm đam mê lớn."

  • "She declaimed against the evils of poverty."

    "Cô ấy lên án mạnh mẽ những tệ nạn của nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb declaim hùng biện; tuyên bố hùng hồn; đọc diễn cảm
Noun declamation bài hùng biện; sự hùng biện; sự tuyên bố hùng hồn; sự đọc diễn cảm
Adjective declamatory thuộc về hùng biện; khoa trương; hùng hồn; mang tính diễn thuyết
Noun (person) declaimer người hùng biện; người đọc diễn cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clamare
Latin
de-
Latin
declamare
Old French
declamer
Middle English
declame
English
declaim

Câu chuyện nguồn gốc của 'Declaim'

Từ Latin cổ 'declamare' có nghĩa là 'thực hành hùng biện', 'nói lớn' hoặc 'diễn thuyết'. Nó được hình thành từ tiền tố 'de-' (mang nghĩa nhấn mạnh, 'từ', 'xuống') và động từ 'clamare' ('kêu la', 'la hét'). Ban đầu, từ này liên quan đến việc luyện tập nói trước công chúng. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả hành động nói một cách khoa trương, hùng hồn, hoặc trang trọng, thường là để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ hoặc quan điểm.

Usage Note

Từ 'declaim' nhấn mạnh vào cách thức trình bày hơn là nội dung. Nó gợi ý một phong cách diễn đạt khoa trương, có tính chất trình diễn, thường để thuyết phục hoặc gây ấn tượng. So với 'declare' (tuyên bố) chỉ đơn thuần là thông báo một sự thật, 'declaim' mang tính biểu cảm và kịch tính hơn. Khác với 'recite' (đọc thuộc lòng) đơn thuần, 'declaim' thể hiện sự đam mê và cảm xúc.

Prepositions

against on upon

Khi 'declaim' đi với 'against', nó thể hiện sự phản đối mạnh mẽ. Ví dụ: 'He declaimed against the injustice.' (Anh ta kịch liệt phản đối sự bất công.). Khi đi với 'on' hoặc 'upon', nó ám chỉ việc diễn thuyết về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'She declaimed on the virtues of freedom.' (Cô ấy diễn thuyết về những đức tính của tự do.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Declaim
  • passionately passionately declaim
    (hùng biện một cách đầy nhiệt huyết)
  • loudly loudly declaim
    (hùng biện lớn tiếng)
  • publicly publicly declaim
    (công khai hùng biện)
  • dramatically dramatically declaim
    (hùng biện một cách kịch tính)
Declaim + Preposition/Object
  • against injustice declaim against injustice
    (hùng biện/lên án chống lại sự bất công)
  • about freedom declaim about freedom
    (hùng biện về tự do)
  • a poem declaim a poem
    (đọc hùng hồn một bài thơ)
  • a speech declaim a speech
    (diễn thuyết hùng hồn một bài diễn văn)

Idioms

  • declaim against something/someone

    kịch liệt lên án/phản đối điều gì đó/ai đó

    "The protestors declaimed against the government's new policies."

    (Những người biểu tình kịch liệt lên án các chính sách mới của chính phủ.)

  • declaim a passage/text

    trình bày/đọc một đoạn văn/văn bản một cách hùng hồn

    "The actor declaimed the Shakespearean lines with great passion."

    (Diễn viên đã đọc những câu thoại của Shakespeare một cách hùng hồn đầy đam mê.)

  • declaim with emotion/passion

    hùng biện với cảm xúc/niềm đam mê mãnh liệt

    "She declaimed her beliefs with such conviction and passion that everyone was moved."

    (Cô ấy hùng biện những niềm tin của mình với sự tin tưởng và đam mê đến mức mọi người đều xúc động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declaim

verb
Lật mặt

Tuyên bố, diễn thuyết một cách trang trọng, hùng hồn, thường là trước công chúng; nói lớn tiếng và mạnh mẽ.

"The politician declaimed against the government's new policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The senator declaimed against the proposed tax increases.
Thượng nghị sĩ đã hùng hồn phản đối việc tăng thuế được đề xuất.
Phủ định
She did not declaim her love for him in public.
Cô ấy đã không công khai bày tỏ tình yêu của mình với anh ấy.
Nghi vấn
Did he declaim his innocence during the trial?
Anh ta có hùng hồn tuyên bố sự vô tội của mình trong suốt phiên tòa không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The senator will declaim against the proposed tax increase tomorrow.
Thượng nghị sĩ sẽ phản đối việc tăng thuế được đề xuất vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to declaim her views at the meeting; she's decided to remain silent.
Cô ấy sẽ không trình bày quan điểm của mình tại cuộc họp; cô ấy đã quyết định giữ im lặng.
Nghi vấn
Will he declaim the poem at the graduation ceremony?
Liệu anh ấy có ngâm bài thơ tại lễ tốt nghiệp không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been declaiming against the injustices for hours before the protest even started.
Cô ấy đã diễn thuyết mạnh mẽ chống lại sự bất công hàng giờ trước khi cuộc biểu tình bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been declaiming their love for the new policy; in fact, they were quite critical.
Họ đã không tuyên bố tình yêu của họ đối với chính sách mới; trên thực tế, họ khá chỉ trích.
Nghi vấn
Had he been declaiming the poem with passion, or was he just reading it?
Anh ấy đã ngâm bài thơ một cách say mê, hay anh ấy chỉ đang đọc nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declaim".

Nghệ thuật Hùng biện và Diễn thuyết Cổ đại

Trong các nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại, khả năng 'declaim' – tức là nghệ thuật hùng biện, diễn thuyết trước công chúng một cách mạnh mẽ và thuyết phục – được coi là một kỹ năng thiết yếu cho các chính trị gia, luật sư và nhà triết học. Các trường học dạy hùng biện rất phổ biến, nơi các học viên luyện tập cách trình bày các bài phát biểu với giọng điệu, cử chỉ và biểu cảm phù hợp để gây ảnh hưởng đến khán giả.

Declaim trong Kịch nghệ và Thơ ca

'Declaim' thường mang sắc thái kịch tính hoặc trang trọng, đặc biệt khi được sử dụng trong ngữ cảnh sân khấu hoặc thơ ca. Nó gợi lên hình ảnh một người đọc to, diễn cảm một bài thơ, một đoạn độc thoại kịch tính hoặc một đoạn văn với cường độ và biểu cảm cao, như thể đang biểu diễn. Điều này nhấn mạnh khía cạnh 'trình diễn' của lời nói, nơi ngôn ngữ được sử dụng để tạo ra tác động mạnh mẽ về mặt cảm xúc và thẩm mỹ.