(Top Banner Ad)
intracranial
C1
tính từ C1 Y học

intracranial

UK: /ˌɪntrəˈkreɪniəl/ • US: /ˌɪntrəˈkreɪniəl/

Nghĩa tiếng Việt

nội sọ trong sọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated or occurring within the skull.

Vietnamese Meaning

Nằm hoặc xảy ra bên trong hộp sọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent surgery to relieve intracranial pressure."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật để giảm áp lực trong sọ."

  • "Intracranial hemorrhage can be a life-threatening condition."

    "Xuất huyết nội sọ có thể là một tình trạng đe dọa tính mạng."

  • "An intracranial tumor was discovered during the MRI scan."

    "Một khối u nội sọ đã được phát hiện trong quá trình chụp MRI."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cranium sọ, hộp sọ
Adjective cranial thuộc về sọ, thuộc về hộp sọ
Adverb intracranially trong sọ, bên trong hộp sọ

Antonyms

extracranial (ngoài sọ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra-
Ancient Greek
κρανίον (kranion)
Latin
cranialis
English
intracranial

Nguồn gốc từ 'Intracranial'

Từ 'intracranial' là một sự kết hợp trong tiếng Anh từ hai gốc từ cổ. Tiền tố 'intra-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'bên trong' hoặc 'nội-'. Phần 'cranial' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'kranion' (có nghĩa là 'sọ' hoặc 'hộp sọ'), thông qua tiếng Latin 'cranialis'. Khi ghép lại, 'intracranial' có nghĩa là 'thuộc về bên trong hộp sọ', thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y học để mô tả các cấu trúc, tình trạng hoặc bệnh lý xảy ra trong khoang sọ.

Usage Note

Từ 'intracranial' mô tả những gì liên quan đến không gian bên trong hộp sọ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các tình trạng bệnh lý, phẫu thuật hoặc các cấu trúc giải phẫu nằm trong hộp sọ. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các cụm từ như 'bên trong sọ' hoặc 'trong hộp sọ' có thể được sử dụng để truyền tải ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ vị trí của một vật thể hoặc quá trình diễn ra bên trong hộp sọ. Ví dụ: 'intracranial pressure' (áp lực trong sọ).

Collocations (Từ đi kèm)

Intracranial + Noun
  • pressure intracranial pressure
    (áp lực nội sọ)
  • hemorrhage intracranial hemorrhage
    (xuất huyết nội sọ)
  • tumor intracranial tumor
    (u nội sọ)
  • aneurysm intracranial aneurysm
    (phình mạch nội sọ)
  • hypertension intracranial hypertension
    (tăng huyết áp nội sọ)
  • bleed intracranial bleed
    (chảy máu nội sọ)
  • lesion intracranial lesion
    (tổn thương nội sọ)
  • surgery intracranial surgery
    (phẫu thuật nội sọ)

Idioms

  • intracranial pressure (ICP)

    áp lực bên trong hộp sọ (ICP)

    "Monitoring intracranial pressure is crucial after a severe head injury."

    (Theo dõi áp lực nội sọ là rất quan trọng sau một chấn thương đầu nghiêm trọng.)

  • increased intracranial pressure

    tăng áp lực nội sọ

    "Symptoms of increased intracranial pressure include headache, vomiting, and altered consciousness."

    (Các triệu chứng của tăng áp lực nội sọ bao gồm đau đầu, nôn mửa và thay đổi ý thức.)

  • intracranial hemorrhage

    xuất huyết nội sọ

    "An intracranial hemorrhage can be life-threatening if not treated promptly."

    (Xuất huyết nội sọ có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intracranial

tính từ
Lật mặt

Nằm hoặc xảy ra bên trong hộp sọ.

"The patient underwent surgery to relieve intracranial pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors were concerned because the intracranial pressure was dangerously high.
Các bác sĩ lo lắng vì áp lực nội sọ cao một cách nguy hiểm.
Phủ định
Although the patient exhibited some neurological symptoms, the intracranial examination did not reveal any abnormalities.
Mặc dù bệnh nhân có một số triệu chứng thần kinh, nhưng kiểm tra nội sọ không phát hiện bất kỳ bất thường nào.
Nghi vấn
If the patient's condition deteriorates, will an intracranial pressure monitor be necessary?
Nếu tình trạng bệnh nhân xấu đi, liệu có cần thiết phải theo dõi áp lực nội sọ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intracranial".

Hộp Sọ và Não Bộ: Sự Bảo Vệ Yếu Tố Sinh Mệnh

Thuật ngữ 'intracranial' luôn gắn liền với não bộ, cơ quan trung ương điều khiển mọi chức năng của cơ thể. Hộp sọ (cranium) không chỉ là một cấu trúc xương mà còn là 'áo giáp' bảo vệ não bộ khỏi các chấn thương bên ngoài. Các bệnh lý nội sọ (intracranial diseases) thường rất nghiêm trọng vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng não, có thể gây ra những hậu quả nặng nề hoặc đe dọa tính mạng. Do đó, việc bảo vệ đầu và hiểu rõ các vấn đề nội sọ là cực kỳ quan trọng trong y học và đời sống.

Tiến Bộ Y Học Trong Chẩn Đoán và Điều Trị Nội Sọ

Trong lịch sử, các vấn đề bên trong hộp sọ là một bí ẩn lớn, thường dẫn đến những chẩn đoán muộn và tiên lượng xấu. Tuy nhiên, với sự phát triển vượt bậc của y học hiện đại, đặc biệt là các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như CT scan và MRI, cùng với phẫu thuật thần kinh vi mô, giờ đây chúng ta có thể nhìn thấy, chẩn đoán và điều trị chính xác hơn nhiều các tình trạng nội sọ như khối u, xuất huyết hay phình mạch. Những tiến bộ này đã mang lại hy vọng sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu bệnh nhân trên thế giới.