intracranial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Situated or occurring within the skull.
Vietnamese Meaning
Nằm hoặc xảy ra bên trong hộp sọ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient underwent surgery to relieve intracranial pressure."
"Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật để giảm áp lực trong sọ."
-
"Intracranial hemorrhage can be a life-threatening condition."
"Xuất huyết nội sọ có thể là một tình trạng đe dọa tính mạng."
-
"An intracranial tumor was discovered during the MRI scan."
"Một khối u nội sọ đã được phát hiện trong quá trình chụp MRI."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intracranial' mô tả những gì liên quan đến không gian bên trong hộp sọ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các tình trạng bệnh lý, phẫu thuật hoặc các cấu trúc giải phẫu nằm trong hộp sọ. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các cụm từ như 'bên trong sọ' hoặc 'trong hộp sọ' có thể được sử dụng để truyền tải ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.
Prepositions
Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ vị trí của một vật thể hoặc quá trình diễn ra bên trong hộp sọ. Ví dụ: 'intracranial pressure' (áp lực trong sọ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pressure intracranial pressure (áp lực nội sọ)
-
hemorrhage intracranial hemorrhage (xuất huyết nội sọ)
-
tumor intracranial tumor (u nội sọ)
-
aneurysm intracranial aneurysm (phình mạch nội sọ)
-
hypertension intracranial hypertension (tăng huyết áp nội sọ)
-
bleed intracranial bleed (chảy máu nội sọ)
-
lesion intracranial lesion (tổn thương nội sọ)
-
surgery intracranial surgery (phẫu thuật nội sọ)
Idioms
-
intracranial pressure (ICP)
áp lực bên trong hộp sọ (ICP)
"Monitoring intracranial pressure is crucial after a severe head injury."
(Theo dõi áp lực nội sọ là rất quan trọng sau một chấn thương đầu nghiêm trọng.)
-
increased intracranial pressure
tăng áp lực nội sọ
"Symptoms of increased intracranial pressure include headache, vomiting, and altered consciousness."
(Các triệu chứng của tăng áp lực nội sọ bao gồm đau đầu, nôn mửa và thay đổi ý thức.)
-
intracranial hemorrhage
xuất huyết nội sọ
"An intracranial hemorrhage can be life-threatening if not treated promptly."
(Xuất huyết nội sọ có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intracranial
tính từNằm hoặc xảy ra bên trong hộp sọ.
"The patient underwent surgery to relieve intracranial pressure."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctors were concerned because the intracranial pressure was dangerously high. |
Các bác sĩ lo lắng vì áp lực nội sọ cao một cách nguy hiểm. |
| Phủ định | Although the patient exhibited some neurological symptoms, the intracranial examination did not reveal any abnormalities. |
Mặc dù bệnh nhân có một số triệu chứng thần kinh, nhưng kiểm tra nội sọ không phát hiện bất kỳ bất thường nào. |
| Nghi vấn | If the patient's condition deteriorates, will an intracranial pressure monitor be necessary? |
Nếu tình trạng bệnh nhân xấu đi, liệu có cần thiết phải theo dõi áp lực nội sọ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intracranial".
