(Top Banner Ad)
meninges
C1
danh từ C1 Y học

meninges

UK: /məˈnɪn.dʒiːz/ • US: /məˈnɪn.dʒiːz/

Nghĩa tiếng Việt

màng não màng não tủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The three membranes (the dura mater, arachnoid mater, and pia mater) that line the skull and vertebral canal and enclose the brain and spinal cord.

Vietnamese Meaning

Ba lớp màng (màng cứng, màng nhện và màng mềm) bao bọc não và tủy sống, nằm bên trong hộp sọ và ống sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meningitis is an inflammation of the meninges."

    "Viêm màng não là tình trạng viêm các màng não."

  • "The infection had spread to the meninges."

    "Sự nhiễm trùng đã lan đến màng não."

  • "Damage to the meninges can lead to serious neurological problems."

    "Tổn thương màng não có thể dẫn đến các vấn đề thần kinh nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meningeal thuộc về màng não
Noun meningitis viêm màng não

Synonyms

cerebral membranes (màng não)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mēninx
Latin
mēningēs
English
meninges

Nguồn gốc của 'meninges'

Từ 'meninges' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mēninx', có nghĩa là 'màng'. Người Hy Lạp cổ đại đã nhận ra sự tồn tại của các lớp màng bảo vệ não và tủy sống, và đặt tên cho chúng. Sau đó, từ này được Latinh hóa thành 'mēningēs', và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh với hình thức hiện tại.

Usage Note

Từ 'meninges' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một tập hợp ba màng. Nên dùng 'the meninges' để chỉ rõ hệ màng não/tủy sống đang được đề cập.

Prepositions

of around

* **of**: Dùng để chỉ thành phần cấu tạo, ví dụ: inflammation of the meninges (viêm màng não).
* **around**: Dùng để chỉ sự bao quanh, ví dụ: fluid around the meninges (dịch xung quanh màng não).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meninges
  • inflamed inflamed meninges
    (màng não bị viêm)
  • healthy healthy meninges
    (màng não khỏe mạnh)
  • cerebral cerebral meninges
    (màng não đại não)
Verb + meninges
  • infect infect the meninges
    (nhiễm trùng màng não)
  • protect protect the meninges
    (bảo vệ màng não)
  • damage damage the meninges
    (làm tổn thương màng não)

Idioms

  • rack one's meninges

    vắt óc suy nghĩ

    "I had to rack my meninges to remember his name."

    (Tôi phải vắt óc suy nghĩ để nhớ ra tên anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meninges

danh từ
Lật mặt

Ba lớp màng (màng cứng, màng nhện và màng mềm) bao bọc não và tủy sống, nằm bên trong hộp sọ và ống sống.

"Meningitis is an inflammation of the meninges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meninges".

Tầm quan trọng của việc bảo vệ màng não

Viêm màng não là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng có thể gây tổn thương não, mất thính giác hoặc thậm chí tử vong. Việc tiêm chủng và thực hành vệ sinh tốt là rất quan trọng để bảo vệ màng não của bạn và ngăn ngừa sự lây lan của bệnh này.