(Top Banner Ad)
intractability
C2
Noun C2 Chính trị, Khoa học Xã hội, Y học

intractability

UK: /ɪnˌtræktəˈbɪləti/ • US: /ɪnˌtræktəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính khó trị tính khó chữa tính khó giải quyết tính bướng bỉnh tính ương ngạnh sự khó khăn trong việc kiểm soát
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being intractable; stubbornness; obstinacy; the state of being difficult to manage, control, or solve.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái khó điều trị, khó giải quyết, khó kiểm soát, cứng đầu, ngoan cố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intractability of the economic crisis frustrated policymakers."

    "Tính chất khó giải quyết của cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm các nhà hoạch định chính sách thất vọng."

  • "The intractability of the disease made finding a cure incredibly difficult."

    "Tính chất khó chữa của căn bệnh khiến cho việc tìm ra phương pháp điều trị trở nên vô cùng khó khăn."

  • "The intractability of the negotiations led to a breakdown in talks."

    "Sự bế tắc của các cuộc đàm phán đã dẫn đến sự đổ vỡ trong các cuộc trò chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intractability Tính khó giải quyết, tính cứng đầu, sự khó trị
Adjective intractable Khó giải quyết, cứng đầu, khó trị
Adverb intractably Một cách khó giải quyết, một cách cứng đầu
Adjective tractable Dễ bảo, dễ điều khiển, dễ xử lý
Noun tractability Tính dễ bảo, tính dễ điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Khoa học Xã hội, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Latin
tractare
Latin
tractabilis
Latin
intractabilis
English
intractable
English
intractability

Nguồn gốc từ 'Kéo' và 'Không'

Từ 'intractability' có nguồn gốc từ tiếng Latin, với tiền tố 'in-' nghĩa là 'không' và gốc từ 'tractare' nghĩa là 'kéo, xử lý, quản lý'. Do đó, nó mang ý nghĩa đen là 'không thể kéo, không thể xử lý', thể hiện sự cứng đầu, khó kiểm soát hoặc khó giải quyết của một vấn đề hay tình huống. Cấu trúc này giúp ta hiểu rõ hơn về bản chất của sự 'khó trị' này.

Usage Note

Từ 'intractability' thường dùng để chỉ những vấn đề, tình huống, hoặc thậm chí cả con người mà rất khó để thay đổi, giải quyết hoặc kiểm soát. Nó nhấn mạnh sự kiên trì của vấn đề hoặc người đó trong việc chống lại những nỗ lực tác động. Nó mạnh hơn so với 'difficulty' (khó khăn) vì nó ngụ ý một mức độ kháng cự đáng kể và khả năng thành công thấp.

Prepositions

of

'Intractability of' dùng để chỉ sự khó giải quyết, kiểm soát của một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'the intractability of the conflict'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intractability
  • economic economic intractability
    (tính khó giải quyết của vấn đề kinh tế)
  • political political intractability
    (tính khó giải quyết của vấn đề chính trị)
  • inherent inherent intractability
    (tính khó giải quyết vốn có)
  • sheer sheer intractability
    (sự khó giải quyết hoàn toàn/tuyệt đối)
  • growing growing intractability
    (tính khó giải quyết ngày càng tăng)
Verb + intractability
  • address address the intractability
    (giải quyết sự khó khăn/cứng đầu)
  • highlight highlight the intractability
    (làm nổi bật sự khó giải quyết)
  • face face the intractability
    (đối mặt với sự khó giải quyết)
  • struggle with struggle with the intractability
    (vật lộn với sự khó giải quyết)
Noun + of + intractability
  • the problem the problem of intractability
    (vấn đề về tính khó giải quyết)
  • the challenge the challenge of intractability
    (thách thức về sự khó giải quyết)

Idioms

  • the inherent intractability of [something]

    Tính khó giải quyết vốn có (và khó thay đổi) của một vấn đề/tình huống.

    "The report highlighted the inherent intractability of the conflict."

    (Báo cáo đã nhấn mạnh tính khó giải quyết vốn có của cuộc xung đột.)

  • struggle with the intractability of [something]

    Vật lộn với sự khó giải quyết/cứng đầu của một vấn đề.

    "Scientists struggle with the intractability of certain diseases."

    (Các nhà khoa học vật lộn với tính khó chữa của một số căn bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intractability

Noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái khó điều trị, khó giải quyết, khó kiểm soát, cứng đầu, ngoan cố.

"The intractability of the economic crisis frustrated policymakers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intractability of the negotiations frustrated the diplomats.
Sự ngoan cố của các cuộc đàm phán đã làm các nhà ngoại giao thất vọng.
Phủ định
The problem's intractability is not due to a lack of effort.
Sự khó giải quyết của vấn đề không phải do thiếu nỗ lực.
Nghi vấn
Is the intractability of the situation preventing progress?
Sự khó khăn của tình hình có đang cản trở tiến độ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intractability".

Vấn đề nan giải ("Wicked Problems")

Trong khoa học xã hội và quản lý, 'intractability' thường liên quan đến khái niệm 'wicked problems' – những vấn đề phức tạp, khó định nghĩa và không có giải pháp 'đúng' hay 'sai' rõ ràng, như biến đổi khí hậu hay nghèo đói. Chúng đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều và bền bỉ, và thường chỉ có thể được 'quản lý' chứ không thể 'giải quyết' dứt điểm.

Tính cứng đầu của con người

Từ 'intractability' không chỉ áp dụng cho các vấn đề mà còn có thể mô tả tính cách của con người hoặc nhóm người khi họ bướng bỉnh, khó thuyết phục hay thay đổi quan điểm, dù có lý lẽ hợp lý. Nó phản ánh một khía cạnh của bản chất con người – sự kháng cự đối với sự thay đổi hoặc sự ảnh hưởng từ bên ngoài.