(Top Banner Ad)
recalcitrance
C2
noun C2 Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị

recalcitrance

UK: /rɪˈkælsɪtrəns/ • US: /rɪˈkælsɪtrəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngoan cố tính ương ngạnh sự chống đối ngoan cường tính bất trị
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being obstinate; stubborn resistance to authority or control.

Vietnamese Meaning

Sự ngoan cố; sự chống đối ngoan cường đối với quyền lực hoặc sự kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recalcitrance of the prisoners made negotiations difficult."

    "Sự ngoan cố của các tù nhân khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn."

  • "His recalcitrance to authority eventually led to his dismissal."

    "Sự ngoan cố chống lại quyền lực của anh ta cuối cùng đã dẫn đến việc anh ta bị sa thải."

  • "The government faces recalcitrance from some sectors of the population."

    "Chính phủ đối mặt với sự ngoan cố từ một số bộ phận dân cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recalcitrance sự ương ngạnh, tính bất hợp tác
Adjective recalcitrant ương ngạnh, bất hợp tác, khó trị
Adverb recalcitrantly một cách ương ngạnh, bất hợp tác
Verb recalcitrate (ít dùng) chống đối, đá hậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calx
Latin
calcitrare
Latin
recalcitrare
Latin
recalcitrans
English
recalcitrant
English
recalcitrance

Nguồn gốc "Đá hậu"

Từ "recalcitrance" có gốc rễ từ tiếng Latin, đặc biệt là từ "calx" có nghĩa là "gót chân". Sau đó phát triển thành "calcitrare" (đá bằng gót chân) và "recalcitrare" (đá hậu, chống đối). Ban đầu, nó thường được dùng để miêu tả những con vật như la, lừa không chịu vâng lời, cố tình đá hậu để chống lại người điều khiển. Ngày nay, ý nghĩa đã mở rộng để chỉ sự ương ngạnh, bất hợp tác của con người.

Usage Note

Recalcitrance chỉ thái độ cứng đầu, không chịu khuất phục, đặc biệt đối với những người có quyền hành hoặc các quy tắc, luật lệ. Nó mang sắc thái tiêu cực, thường thể hiện sự không hợp tác và chống đối một cách cố ý. Khác với 'stubbornness' (sự bướng bỉnh) mang tính cá nhân nhiều hơn, 'recalcitrance' thường xuất hiện trong bối cảnh có sự tương tác quyền lực.

Prepositions

to towards

'Recalcitrance to' thể hiện sự chống đối một cách cụ thể đối với điều gì đó. 'Recalcitrance towards' có thể ám chỉ thái độ chung chung hơn là sự chống đối trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recalcitrance
  • stubborn stubborn recalcitrance
    (sự ương ngạnh cứng đầu)
  • persistent persistent recalcitrance
    (sự bất hợp tác dai dẳng)
  • open open recalcitrance
    (sự chống đối công khai)
  • sheer sheer recalcitrance
    (sự ương ngạnh hoàn toàn/tuyệt đối)
  • widespread widespread recalcitrance
    (sự bất hợp tác lan rộng)
Verb + recalcitrance
  • show show recalcitrance
    (thể hiện sự ương ngạnh/bất hợp tác)
  • display display recalcitrance
    (bộc lộ sự ương ngạnh/bất hợp tác)
  • demonstrate demonstrate recalcitrance
    (chứng tỏ sự ương ngạnh/bất hợp tác)
  • overcome overcome recalcitrance
    (vượt qua sự ương ngạnh/bất hợp tác)
  • face face recalcitrance
    (đối mặt với sự ương ngạnh/bất hợp tác)
  • address address recalcitrance
    (giải quyết sự ương ngạnh/bất hợp tác)
Noun phrases with recalcitrance
  • act an act of recalcitrance
    (một hành động ương ngạnh/chống đối)
  • spirit a spirit of recalcitrance
    (tinh thần ương ngạnh/chống đối)
  • areas areas of recalcitrance
    (những lĩnh vực/vấn đề còn bất hợp tác)

Idioms

  • to show/display/demonstrate recalcitrance

    thể hiện, bộc lộ, chứng tỏ sự ương ngạnh hoặc bất hợp tác

    "The students continued to show recalcitrance towards the new school rules."

    (Các học sinh tiếp tục thể hiện sự bất hợp tác đối với các quy tắc mới của trường.)

  • to face/encounter recalcitrance

    đối mặt, gặp phải sự ương ngạnh hoặc bất hợp tác

    "The management faced considerable recalcitrance from the union during negotiations."

    (Ban quản lý đã đối mặt với sự bất hợp tác đáng kể từ công đoàn trong các cuộc đàm phán.)

  • overcome recalcitrance

    vượt qua sự ương ngạnh/bất hợp tác

    "It took a lot of effort to overcome the recalcitrance of some team members."

    (Phải mất rất nhiều nỗ lực để vượt qua sự ương ngạnh của một số thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recalcitrance

noun
Lật mặt

Sự ngoan cố; sự chống đối ngoan cường đối với quyền lực hoặc sự kiểm soát.

"The recalcitrance of the prisoners made negotiations difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will exhibit recalcitrance if the new rules are too strict.
Học sinh sẽ thể hiện sự ương ngạnh nếu các quy tắc mới quá khắt khe.
Phủ định
She is not going to tolerate any more recalcitrance from her employees.
Cô ấy sẽ không dung thứ cho bất kỳ sự ương ngạnh nào nữa từ nhân viên của mình.
Nghi vấn
Will his recalcitrance affect his chances of getting promoted?
Sự ương ngạnh của anh ấy có ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recalcitrance".

Sự chống đối trong chính trị và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "recalcitrance" thường được thảo luận trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc tổ chức. Nó mô tả hành vi của các nhóm hoặc cá nhân kiên quyết từ chối tuân thủ quyền lực, quy tắc hoặc sự thay đổi. Mặc dù đôi khi bị coi là tiêu cực, trong một số trường hợp, sự ương ngạnh này cũng có thể là động lực cho các phong trào cải cách, đòi quyền lợi, hay bảo vệ các giá trị truyền thống trước áp lực thay đổi.

Động vật và con người: Góc nhìn lịch sử

Gốc rễ của từ "recalcitrance" liên quan đến hành vi của các loài động vật như la hoặc lừa khi chúng "đá hậu" để chống lại sự điều khiển. Hình ảnh này đã đi sâu vào ngôn ngữ để miêu tả con người. Nó ngụ ý một sự kháng cự bướng bỉnh, đôi khi vô lý, giống như một con vật không chịu di chuyển. Trong văn hóa dân gian, những câu chuyện về sự ương ngạnh của động vật thường mang tính hài hước hoặc ẩn dụ về sự khó khăn trong việc kiểm soát bản chất hoang dã.