(Top Banner Ad)
intubation
C1
Danh từ C1 Y học

intubation

UK: /ˌɪntjuːˈbeɪʃən/ • US: /ˌɪntuˈbeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đặt ống nội khí quản thông khí nhân tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The insertion of a tube into a body canal or hollow organ.

Vietnamese Meaning

Sự đặt ống nội khí quản; việc đưa một ống vào một ống dẫn trong cơ thể hoặc một cơ quan rỗng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Endotracheal intubation is a life-saving procedure performed in emergency situations."

    "Đặt ống nội khí quản là một thủ thuật cứu sống được thực hiện trong các tình huống khẩn cấp."

  • "The patient required intubation due to respiratory failure."

    "Bệnh nhân cần được đặt ống nội khí quản do suy hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intubate đặt nội khí quản, đặt ống nội khí quản
Noun intubator người hoặc thiết bị thực hiện việc đặt nội khí quản
Verb (Antonym) extubate rút ống nội khí quản
Noun (Antonym) extubation sự rút ống nội khí quản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
tuba
New Latin
intubare
English
intubate
English
intubation

Từ ống và bên trong

Từ 'intubation' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'In-' nghĩa là 'vào trong' hoặc 'bên trong', và 'tuba' có nghĩa là 'ống' hoặc 'kèn'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ hành động đưa một vật hình ống vào một cấu trúc nào đó. Trong y học hiện đại, 'intubation' đặc biệt dùng để chỉ việc đặt một ống vào đường thở của bệnh nhân để hỗ trợ hô hấp, thường được gọi là 'đặt nội khí quản'.

Usage Note

Intubation thường được sử dụng để chỉ việc đưa ống nội khí quản vào khí quản (trachea) để duy trì đường thở. Nó là một thủ thuật y tế quan trọng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi bệnh nhân không thể tự thở được.

Prepositions

for in

‘Intubation for’ chỉ mục đích của việc đặt ống nội khí quản (ví dụ: intubation for airway management). ‘Intubation in’ chỉ vị trí hoặc bối cảnh của việc đặt ống nội khí quản (ví dụ: intubation in the ICU).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intubation
  • endotracheal endotracheal intubation
    (đặt nội khí quản qua đường khí quản)
  • nasal nasal intubation
    (đặt nội khí quản qua đường mũi)
  • oral oral intubation
    (đặt nội khí quản qua đường miệng)
  • difficult difficult intubation
    (đặt nội khí quản khó)
  • successful successful intubation
    (đặt nội khí quản thành công)
  • emergent emergent intubation
    (đặt nội khí quản cấp cứu)
  • prolonged prolonged intubation
    (đặt nội khí quản kéo dài)
Verb + intubation
  • perform perform intubation
    (thực hiện đặt nội khí quản)
  • require require intubation
    (yêu cầu đặt nội khí quản)
  • avoid avoid intubation
    (tránh đặt nội khí quản)
Noun + of/for intubation
  • indications indications for intubation
    (chỉ định đặt nội khí quản)
  • complications complications of intubation
    (biến chứng của việc đặt nội khí quản)

Idioms

  • Rapid Sequence Intubation (RSI)

    Phương pháp đặt nội khí quản nhanh theo trình tự

    "The patient underwent rapid sequence intubation due to aspiration risk."

    (Bệnh nhân được đặt nội khí quản nhanh theo trình tự do nguy cơ hít sặc.)

  • Failed intubation

    Việc đặt nội khí quản thất bại

    "In cases of failed intubation, alternative airway management techniques must be considered."

    (Trong trường hợp đặt nội khí quản thất bại, cần xem xét các kỹ thuật kiểm soát đường thở thay thế.)

  • Difficult intubation

    Trường hợp đặt nội khí quản khó

    "The anesthesiologist prepared for a difficult intubation given the patient's anatomy."

    (Bác sĩ gây mê đã chuẩn bị cho một trường hợp đặt nội khí quản khó do giải phẫu của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intubation

Danh từ
Lật mặt

Sự đặt ống nội khí quản; việc đưa một ống vào một ống dẫn trong cơ thể hoặc một cơ quan rỗng.

"Endotracheal intubation is a life-saving procedure performed in emergency situations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intubation".

Hỗ trợ sự sống và Chăm sóc đặc biệt

Đặt nội khí quản thường là dấu hiệu cho thấy bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch và cần hỗ trợ sự sống. Nó gắn liền với các đơn vị chăm sóc tích cực (ICU) và là một trong những thủ thuật quan trọng nhất để duy trì sự sống khi chức năng hô hấp của bệnh nhân bị suy giảm nghiêm trọng.

Lệnh 'Không đặt nội khí quản' (DNI)

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, người bệnh hoặc gia đình có thể lựa chọn ký lệnh 'Do Not Intubate' (DNI), nghĩa là không đặt nội khí quản nếu tình trạng bệnh nhân xấu đi. Đây là một phần của quyền tự quyết định về chăm sóc sức khỏe và phản ánh mong muốn về chất lượng cuộc sống trong giai đoạn cuối đời của một người.