(Top Banner Ad)
tracheostomy
C1
Danh từ C1 Y học

tracheostomy

UK: /ˌtreɪkiˈɒstəmi/ • US: /ˌtreɪkiˈɑːstəmi/

Nghĩa tiếng Việt

mở khí quản khí quản nhân tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure to create an opening (stoma) in the trachea (windpipe) to allow direct access to the breathing tube. Also refers to the opening itself.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật để tạo ra một lỗ (khí quản nhân tạo) ở khí quản để cho phép tiếp cận trực tiếp vào đường thở. Cũng đề cập đến chính cái lỗ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient required a tracheostomy after being on a ventilator for two weeks."

    "Bệnh nhân cần được mở khí quản sau khi phải thở máy trong hai tuần."

  • "Emergency tracheostomy was performed to bypass the blocked airway."

    "Mở khí quản khẩn cấp đã được thực hiện để vượt qua đường thở bị tắc nghẽn."

  • "The tracheostomy tube needs to be regularly cleaned to prevent infection."

    "Ống mở khí quản cần được làm sạch thường xuyên để ngăn ngừa nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trachea khí quản
Adjective tracheal thuộc về khí quản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tracheia (τράχεία) - rough artery, windpipe
Greek
stoma (στόμα) - mouth, opening
English
tracheostomy

Nguồn gốc của 'tracheostomy'

Từ 'tracheostomy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Tracheia' có nghĩa là 'khí quản' (ống dẫn khí), và 'stoma' có nghĩa là 'lỗ mở'. Vì vậy, 'tracheostomy' ban đầu dùng để chỉ việc tạo một lỗ mở vào khí quản.

Usage Note

Tracheostomy thường được thực hiện trong các tình huống khẩn cấp khi đường thở bị tắc nghẽn hoặc để hỗ trợ thở máy kéo dài. Cần phân biệt tracheostomy với tracheotomy. Tracheotomy là hành động rạch khí quản, còn tracheostomy là thủ thuật tạo ra và duy trì lỗ mở.

Prepositions

for after

`Tracheostomy for` chỉ mục đích phẫu thuật, ví dụ: 'He needed a tracheostomy for airway obstruction'. `Tracheostomy after` chỉ thời điểm phẫu thuật được thực hiện, ví dụ: 'Tracheostomy after prolonged intubation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tracheostomy
  • emergency emergency tracheostomy
    (mở khí quản khẩn cấp)
  • surgical surgical tracheostomy
    (mở khí quản phẫu thuật)
  • temporary temporary tracheostomy
    (mở khí quản tạm thời)
Verb + tracheostomy
  • perform perform a tracheostomy
    (thực hiện phẫu thuật mở khí quản)
  • need need a tracheostomy
    (cần phải mở khí quản)
  • require require a tracheostomy
    (yêu cầu phải mở khí quản)

Idioms

  • Life-saving tracheostomy

    Mở khí quản cứu mạng

    "The doctor performed a life-saving tracheostomy on the choking child."

    (Bác sĩ đã thực hiện một ca mở khí quản cứu mạng cho đứa trẻ đang bị nghẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tracheostomy

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật để tạo ra một lỗ (khí quản nhân tạo) ở khí quản để cho phép tiếp cận trực tiếp vào đường thở. Cũng đề cập đến chính cái lỗ đó.

"The patient required a tracheostomy after being on a ventilator for two weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tracheostomy".

Ý nghĩa của việc mở khí quản trong y học hiện đại

Trong y học hiện đại, tracheostomy không chỉ là một thủ thuật cấp cứu mà còn là một giải pháp lâu dài cho những bệnh nhân gặp khó khăn về hô hấp. Nó cho phép bệnh nhân thở dễ dàng hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.