(Top Banner Ad)
inuvialuktun
Ngôn ngữ học, Nhân chủng học, Nghiên cứu bản địa

inuvialuktun

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Inuvialuktun Ngôn ngữ của người Inuvialuit (một ngôn ngữ bản địa ở vùng Bắc Cực của Canada)
Noun Inuvialuit Người Inuvialuit (một nhóm người Inuit bản địa ở vùng Bắc Cực phía Tây của Canada)
Adjective Inuvialuit Thuộc về hoặc liên quan đến người Inuvialuit hoặc văn hóa của họ

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nhân chủng học, Nghiên cứu bản địa

Etymology (Nguồn gốc)

Inuvialuit language
Inuvialuit
Inuvialuit language
-ktun
Inuvialuit language
Inuvialuktun

Nguồn gốc từ 'Inuvialuktun'

Từ 'Inuvialuktun' có nguồn gốc từ chính ngôn ngữ của người Inuvialuit. Nó được ghép từ 'Inuvialuit' – tên gọi của người dân bản địa ở vùng Bắc Cực phía Tây Canada, mang ý nghĩa 'những người thật sự' hoặc 'người dân' – và hậu tố '-ktun', có nghĩa là 'ngôn ngữ của'. Vì vậy, 'Inuvialuktun' theo nghĩa đen có nghĩa là 'ngôn ngữ của người Inuvialuit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Inuvialuktun
  • speak speak Inuvialuktun
    (nói tiếng Inuvialuktun)
  • learn learn Inuvialuktun
    (học tiếng Inuvialuktun)
  • teach teach Inuvialuktun
    (dạy tiếng Inuvialuktun)
  • preserve preserve Inuvialuktun
    (bảo tồn tiếng Inuvialuktun)
Adjective + Inuvialuktun
  • fluent fluent Inuvialuktun speaker
    (người nói tiếng Inuvialuktun trôi chảy)
  • native native Inuvialuktun speaker
    (người bản xứ nói tiếng Inuvialuktun)
  • traditional traditional Inuvialuktun stories
    (những câu chuyện truyền thống bằng tiếng Inuvialuktun)
Noun + Inuvialuktun
  • Inuvialuktun Inuvialuktun language
    (ngôn ngữ Inuvialuktun)
  • Inuvialuktun Inuvialuktun lesson
    (bài học tiếng Inuvialuktun)
  • Inuvialuktun Inuvialuktun dictionary
    (từ điển tiếng Inuvialuktun)

Idioms

  • speak Inuvialuktun

    Nói tiếng Inuvialuktun (diễn đạt khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ này)

    "She learned to speak Inuvialuktun from her grandparents."

    (Cô ấy học nói tiếng Inuvialuktun từ ông bà mình.)

  • Inuvialuktun language revitalization

    Phục hồi ngôn ngữ Inuvialuktun (chỉ nỗ lực khôi phục và duy trì ngôn ngữ này)

    "The community is focused on Inuvialuktun language revitalization to ensure its survival."

    (Cộng đồng đang tập trung vào việc phục hồi ngôn ngữ Inuvialuktun để đảm bảo sự tồn tại của nó.)

  • preserve Inuvialuktun culture through language

    Bảo tồn văn hóa Inuvialuktun thông qua ngôn ngữ (nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ trong việc giữ gìn văn hóa)

    "Many elders believe it's vital to preserve Inuvialuktun culture through language education for the youth."

    (Nhiều người lớn tuổi tin rằng việc bảo tồn văn hóa Inuvialuktun thông qua giáo dục ngôn ngữ cho giới trẻ là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inuvialuktun

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inuvialuktun".

Người Inuvialuit và Vùng đất của họ

Người Inuvialuit là một nhóm người bản địa Inuit, sống ở Vùng định cư Inuvialuit tại khu vực Bắc Cực phía Tây của Canada. Ngôn ngữ Inuvialuktun của họ không chỉ là một phương tiện giao tiếp mà còn là một phần thiết yếu của bản sắc, lịch sử và di sản văn hóa phong phú, kết nối họ với đất đai và tổ tiên.

Bảo tồn ngôn ngữ bản địa

Giống như nhiều ngôn ngữ bản địa khác trên thế giới, Inuvialuktun đang đối mặt với nguy cơ mai một. Có nhiều nỗ lực đáng kể đang được thực hiện để hồi sinh và bảo tồn ngôn ngữ này, bao gồm các chương trình giáo dục, tài liệu song ngữ và các sự kiện cộng đồng. Việc bảo tồn Inuvialuktun là chìa khóa để duy trì kiến thức truyền thống, các câu chuyện dân gian và phong tục văn hóa của người Inuvialuit qua nhiều thế hệ.