(Top Banner Ad)
invariably
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Tổng quát

invariably

UK: /ɪnˈveəriəbli/ • US: /ɪnˈveriəbli/

Nghĩa tiếng Việt

luôn luôn lúc nào cũng không hề thay đổi nhất định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Always; without exception.

Vietnamese Meaning

Luôn luôn; không có ngoại lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather in July is invariably hot."

    "Thời tiết vào tháng Bảy luôn luôn nóng."

  • "She invariably arrives late for meetings."

    "Cô ấy luôn luôn đến muộn các cuộc họp."

  • "The food at that restaurant is invariably delicious."

    "Đồ ăn ở nhà hàng đó luôn luôn ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variation sự biến đổi, sự thay đổi
Adjective variable có thể thay đổi, biến đổi được
Noun variable biến số (trong toán học, khoa học)
Adjective invariable không thay đổi, bất biến
Adverb variably một cách thay đổi, không nhất quán
Adjective varying thay đổi, khác nhau

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
varius
Latin
variare
Latin
variabilis
English
invariable
English
invariably

Nguồn gốc của 'Invariably'

Từ 'invariably' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụm từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không', kết hợp với gốc 'variabilis' nghĩa là 'có thể thay đổi'. Khi ghép lại, 'invariable' có nghĩa là 'không thể thay đổi' hoặc 'bất biến'. Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ, có nghĩa là 'luôn luôn, không thay đổi'. Nó diễn tả điều gì đó xảy ra một cách đều đặn, không có ngoại lệ.

Usage Note

Từ 'invariably' nhấn mạnh sự chắc chắn và đều đặn của một hành động, sự kiện hoặc kết quả nào đó. Nó thường được dùng để chỉ những điều xảy ra theo một quy luật hoặc thói quen cố định. So với các từ như 'always' hoặc 'constantly', 'invariably' mang tính trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + invariably
  • leads invariably leads to
    (luôn dẫn đến)
  • results invariably results in
    (luôn dẫn đến kết quả là)
  • happens invariably happens
    (luôn xảy ra)
  • causes invariably causes
    (luôn gây ra)
  • finds invariably finds
    (luôn thấy rằng/nhận ra rằng)
Adjectives + invariably
  • true invariably true
    (luôn đúng)
  • successful invariably successful
    (luôn thành công)
  • difficult invariably difficult
    (luôn khó khăn)
  • popular invariably popular
    (luôn phổ biến)

Idioms

  • invariably the case

    luôn là như vậy, luôn đúng như thế

    "When it rains, heavy traffic is invariably the case in this city."

    (Khi trời mưa, kẹt xe luôn là chuyện thường tình ở thành phố này.)

  • invariably true

    luôn luôn đúng sự thật

    "Her predictions are invariably true."

    (Những dự đoán của cô ấy luôn luôn đúng sự thật.)

  • invariably correct

    luôn luôn chính xác

    "His analysis of the market trends is invariably correct."

    (Phân tích của anh ấy về xu hướng thị trường luôn luôn chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invariably

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Luôn luôn; không có ngoại lệ.

"The weather in July is invariably hot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She invariably arrives late to the meeting.
Cô ấy luôn luôn đến muộn cuộc họp.
Phủ định
He doesn't invariably forget his keys; sometimes he remembers them.
Anh ấy không phải lúc nào cũng quên chìa khóa; đôi khi anh ấy nhớ chúng.
Nghi vấn
Does the train invariably arrive on time?
Chuyến tàu có phải luôn luôn đến đúng giờ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She invariably arrives late.
Cô ấy luôn luôn đến muộn.
Phủ định
The outcome is not invariably positive.
Kết quả không phải lúc nào cũng tích cực.
Nghi vấn
Does it invariably rain in April?
Tháng Tư có phải lúc nào cũng mưa không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She invariably arrives late for meetings.
Cô ấy luôn luôn đến muộn cho các cuộc họp.
Phủ định
The weather doesn't invariably stay sunny; sometimes it rains.
Thời tiết không phải lúc nào cũng nắng; đôi khi trời mưa.
Nghi vấn
Why does he invariably choose the most difficult option?
Tại sao anh ấy luôn luôn chọn phương án khó khăn nhất?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to invariably arrive late if she doesn't set an alarm.
Cô ấy chắc chắn sẽ đến muộn nếu cô ấy không đặt báo thức.
Phủ định
They are not going to invariably agree with our proposal, as some have expressed concerns.
Họ sẽ không phải lúc nào cũng đồng ý với đề xuất của chúng tôi, vì một số người đã bày tỏ lo ngại.
Nghi vấn
Are you going to invariably order the same dish when we go to that restaurant?
Bạn có phải lúc nào cũng gọi món ăn giống nhau khi chúng ta đến nhà hàng đó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have invariably found that studying hard has paid off.
Tôi luôn thấy rằng việc học hành chăm chỉ đã được đền đáp.
Phủ định
She hasn't invariably succeeded, but she always tries her best.
Cô ấy không phải lúc nào cũng thành công, nhưng cô ấy luôn cố gắng hết mình.
Nghi vấn
Has he invariably arrived on time since the new policy was implemented?
Có phải anh ấy luôn đến đúng giờ kể từ khi chính sách mới được thực hiện không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has invariably been arriving late for work this week, so she might get a warning.
Cô ấy luôn đến muộn làm trong tuần này, vì vậy cô ấy có thể bị cảnh cáo.
Phủ định
They haven't invariably been playing well together; there have been some disagreements.
Họ không phải lúc nào cũng chơi tốt với nhau; đã có một số bất đồng.
Nghi vấn
Has he invariably been complaining about the food since the new chef started?
Có phải anh ấy luôn phàn nàn về đồ ăn kể từ khi đầu bếp mới bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invariably".

Sự Đáng Tin Cậy và Quy Luật

Trong văn hóa phương Tây, những gì 'invariably' (luôn luôn) xảy ra thường được xem là đáng tin cậy hoặc tuân theo một quy luật tự nhiên hay xã hội. Khái niệm này liên quan đến ý tưởng về tính nhất quán, tính dự đoán được, điều rất quan trọng trong khoa học, kỹ thuật và thậm chí cả các mối quan hệ xã hội. Khi một điều gì đó xảy ra 'invariably', nó cho thấy có một nguyên nhân hoặc mô hình cố định phía sau.

Thói Quen và Nếp Sống

Khái niệm 'invariably' cũng liên quan đến việc hình thành thói quen và nếp sống. Con người thường tìm kiếm sự ổn định và tính dự đoán trong cuộc sống hàng ngày. Một người 'invariably' thức dậy sớm cho thấy họ có một thói quen cố định, điều mà nhiều nền văn hóa coi trọng như một dấu hiệu của kỷ luật và sự hiệu quả. Sự đều đặn này giúp tổ chức cuộc sống và đạt được mục tiêu.