invariably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Always; without exception.
Vietnamese Meaning
Luôn luôn; không có ngoại lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather in July is invariably hot."
"Thời tiết vào tháng Bảy luôn luôn nóng."
-
"She invariably arrives late for meetings."
"Cô ấy luôn luôn đến muộn các cuộc họp."
-
"The food at that restaurant is invariably delicious."
"Đồ ăn ở nhà hàng đó luôn luôn ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | vary | thay đổi, biến đổi |
| Noun | variation | sự biến đổi, sự thay đổi |
| Adjective | variable | có thể thay đổi, biến đổi được |
| Noun | variable | biến số (trong toán học, khoa học) |
| Adjective | invariable | không thay đổi, bất biến |
| Adverb | variably | một cách thay đổi, không nhất quán |
| Adjective | varying | thay đổi, khác nhau |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'invariably' nhấn mạnh sự chắc chắn và đều đặn của một hành động, sự kiện hoặc kết quả nào đó. Nó thường được dùng để chỉ những điều xảy ra theo một quy luật hoặc thói quen cố định. So với các từ như 'always' hoặc 'constantly', 'invariably' mang tính trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leads invariably leads to (luôn dẫn đến)
-
results invariably results in (luôn dẫn đến kết quả là)
-
happens invariably happens (luôn xảy ra)
-
causes invariably causes (luôn gây ra)
-
finds invariably finds (luôn thấy rằng/nhận ra rằng)
-
true invariably true (luôn đúng)
-
successful invariably successful (luôn thành công)
-
difficult invariably difficult (luôn khó khăn)
-
popular invariably popular (luôn phổ biến)
Idioms
-
invariably the case
luôn là như vậy, luôn đúng như thế
"When it rains, heavy traffic is invariably the case in this city."
(Khi trời mưa, kẹt xe luôn là chuyện thường tình ở thành phố này.)
-
invariably true
luôn luôn đúng sự thật
"Her predictions are invariably true."
(Những dự đoán của cô ấy luôn luôn đúng sự thật.)
-
invariably correct
luôn luôn chính xác
"His analysis of the market trends is invariably correct."
(Phân tích của anh ấy về xu hướng thị trường luôn luôn chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invariably
Trạng từ (Adverb)Luôn luôn; không có ngoại lệ.
"The weather in July is invariably hot."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She invariably arrives late to the meeting. |
Cô ấy luôn luôn đến muộn cuộc họp. |
| Phủ định | He doesn't invariably forget his keys; sometimes he remembers them. |
Anh ấy không phải lúc nào cũng quên chìa khóa; đôi khi anh ấy nhớ chúng. |
| Nghi vấn | Does the train invariably arrive on time? |
Chuyến tàu có phải luôn luôn đến đúng giờ không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She invariably arrives late. |
Cô ấy luôn luôn đến muộn. |
| Phủ định | The outcome is not invariably positive. |
Kết quả không phải lúc nào cũng tích cực. |
| Nghi vấn | Does it invariably rain in April? |
Tháng Tư có phải lúc nào cũng mưa không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She invariably arrives late for meetings. |
Cô ấy luôn luôn đến muộn cho các cuộc họp. |
| Phủ định | The weather doesn't invariably stay sunny; sometimes it rains. |
Thời tiết không phải lúc nào cũng nắng; đôi khi trời mưa. |
| Nghi vấn | Why does he invariably choose the most difficult option? |
Tại sao anh ấy luôn luôn chọn phương án khó khăn nhất? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to invariably arrive late if she doesn't set an alarm. |
Cô ấy chắc chắn sẽ đến muộn nếu cô ấy không đặt báo thức. |
| Phủ định | They are not going to invariably agree with our proposal, as some have expressed concerns. |
Họ sẽ không phải lúc nào cũng đồng ý với đề xuất của chúng tôi, vì một số người đã bày tỏ lo ngại. |
| Nghi vấn | Are you going to invariably order the same dish when we go to that restaurant? |
Bạn có phải lúc nào cũng gọi món ăn giống nhau khi chúng ta đến nhà hàng đó không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have invariably found that studying hard has paid off. |
Tôi luôn thấy rằng việc học hành chăm chỉ đã được đền đáp. |
| Phủ định | She hasn't invariably succeeded, but she always tries her best. |
Cô ấy không phải lúc nào cũng thành công, nhưng cô ấy luôn cố gắng hết mình. |
| Nghi vấn | Has he invariably arrived on time since the new policy was implemented? |
Có phải anh ấy luôn đến đúng giờ kể từ khi chính sách mới được thực hiện không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has invariably been arriving late for work this week, so she might get a warning. |
Cô ấy luôn đến muộn làm trong tuần này, vì vậy cô ấy có thể bị cảnh cáo. |
| Phủ định | They haven't invariably been playing well together; there have been some disagreements. |
Họ không phải lúc nào cũng chơi tốt với nhau; đã có một số bất đồng. |
| Nghi vấn | Has he invariably been complaining about the food since the new chef started? |
Có phải anh ấy luôn phàn nàn về đồ ăn kể từ khi đầu bếp mới bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invariably".
