(Top Banner Ad)
uniformly
C1
adverb C1 Toán học, Khoa học, Thống kê

uniformly

UK: /ˈjuːnɪfɔːmli/ • US: /ˈjuːnɪfɔːrmli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đồng đều một cách nhất quán đều đặn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a consistent and even manner; without variation.

Vietnamese Meaning

Một cách đồng đều, nhất quán; không có sự thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The particles were uniformly distributed throughout the solution."

    "Các hạt được phân bố đồng đều trong toàn bộ dung dịch."

  • "The texture of the fabric was uniformly smooth."

    "Kết cấu của vải mịn một cách đồng đều."

  • "The paint was applied uniformly to the wall."

    "Sơn được quét đều lên tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uniform đồng phục, đồng bộ, đồng nhất
Noun uniform đồng phục
Noun uniformity sự đồng nhất, tính đồng đều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
forma
Latin
uniformis
Old French
uniforme
English
uniform
English
uniformly

Nguồn gốc của sự đồng nhất

Từ 'uniformly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'uniformis', kết hợp giữa 'unus' (một) và 'forma' (dạng, hình thức). Nó mang ý nghĩa ban đầu là 'có một dạng' hoặc 'đồng nhất'. Khi thêm hậu tố '-ly', từ này trở thành trạng từ, diễn tả sự việc xảy ra một cách nhất quán, không thay đổi hay có cùng một kiểu dáng, tiêu chuẩn.

Usage Note

Từ 'uniformly' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra theo cùng một cách trong toàn bộ không gian hoặc thời gian được xem xét. Nó nhấn mạnh tính chất đồng nhất và không có sự khác biệt đáng kể. So với các từ như 'evenly' hoặc 'equally', 'uniformly' có thể mang ý nghĩa chính xác và tuân thủ một quy tắc hoặc tiêu chuẩn cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

uniformly + Adjective/Past Participle
  • distributed uniformly distributed
    (phân bố đồng đều)
  • spread uniformly spread
    (lan rộng đều khắp)
  • heated uniformly heated
    (được làm nóng đều)
  • applied uniformly applied
    (được áp dụng nhất quán)
  • excellent uniformly excellent
    (xuất sắc đồng đều)
  • consistent uniformly consistent
    (nhất quán đồng bộ)
  • sized uniformly sized
    (có kích thước đồng đều)
Verb + uniformly
  • distribute distribute uniformly
    (phân phối đồng đều)
  • apply apply uniformly
    (áp dụng nhất quán)
  • heat heat uniformly
    (làm nóng đều)
  • spread spread uniformly
    (trải đều)

Idioms

  • uniformly applied

    được áp dụng một cách nhất quán/đồng bộ

    "The new regulations must be uniformly applied across all departments."

    (Các quy định mới phải được áp dụng một cách nhất quán trên tất cả các phòng ban.)

  • uniformly distributed

    được phân bố đồng đều

    "The population is not uniformly distributed across the country."

    (Dân số không được phân bố đồng đều trên khắp đất nước.)

  • uniformly excellent

    xuất sắc đồng đều/toàn diện

    "Her performance in all subjects has been uniformly excellent this semester."

    (Màn trình diễn của cô ấy ở tất cả các môn đều xuất sắc đồng đều trong học kỳ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uniformly

adverb
Lật mặt

Một cách đồng đều, nhất quán; không có sự thay đổi.

"The particles were uniformly distributed throughout the solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tiles were uniformly arranged across the floor.
Những viên gạch được sắp xếp đồng đều trên sàn nhà.
Phủ định
The students did not uniformly understand the complex theorem.
Các sinh viên không hiểu một cách đồng đều về định lý phức tạp.
Nghi vấn
Why were the ingredients not mixed uniformly?
Tại sao các thành phần không được trộn đều?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robot will be painting the wall uniformly tomorrow morning.
Robot sẽ sơn bức tường một cách đồng đều vào sáng ngày mai.
Phủ định
The machine won't be distributing the leaflets uniformly across the city.
Máy móc sẽ không phân phát tờ rơi một cách đồng đều khắp thành phố.
Nghi vấn
Will the teacher be grading the exams uniformly to avoid bias?
Liệu giáo viên có chấm điểm các bài kiểm tra một cách đồng đều để tránh thiên vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniformly".

Công lý và Sự Công Bằng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'uniformly' gắn liền với công lý và sự công bằng. Việc áp dụng luật pháp hay quy tắc một cách 'uniformly' (nhất quán, không thiên vị) là nền tảng để đảm bảo mọi người đều được đối xử bình đẳng trước pháp luật, bất kể địa vị hay hoàn cảnh.

Tiêu chuẩn hóa và Hiệu quả

Trong lĩnh vực công nghiệp và khoa học, 'uniformly' (đồng đều, nhất quán) là một yếu tố quan trọng để đạt được hiệu quả và chất lượng. Từ việc sản xuất hàng loạt các sản phẩm có chất lượng đồng đều, đến việc thực hiện các thí nghiệm khoa học với điều kiện được kiểm soát 'uniformly', tất cả đều nhằm mục đích giảm thiểu sai sót và đảm bảo kết quả đáng tin cậy.