uniformly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a consistent and even manner; without variation.
Vietnamese Meaning
Một cách đồng đều, nhất quán; không có sự thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The particles were uniformly distributed throughout the solution."
"Các hạt được phân bố đồng đều trong toàn bộ dung dịch."
-
"The texture of the fabric was uniformly smooth."
"Kết cấu của vải mịn một cách đồng đều."
-
"The paint was applied uniformly to the wall."
"Sơn được quét đều lên tường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | uniform | đồng phục, đồng bộ, đồng nhất |
| Noun | uniform | đồng phục |
| Noun | uniformity | sự đồng nhất, tính đồng đều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'uniformly' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra theo cùng một cách trong toàn bộ không gian hoặc thời gian được xem xét. Nó nhấn mạnh tính chất đồng nhất và không có sự khác biệt đáng kể. So với các từ như 'evenly' hoặc 'equally', 'uniformly' có thể mang ý nghĩa chính xác và tuân thủ một quy tắc hoặc tiêu chuẩn cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distributed uniformly distributed (phân bố đồng đều)
-
spread uniformly spread (lan rộng đều khắp)
-
heated uniformly heated (được làm nóng đều)
-
applied uniformly applied (được áp dụng nhất quán)
-
excellent uniformly excellent (xuất sắc đồng đều)
-
consistent uniformly consistent (nhất quán đồng bộ)
-
sized uniformly sized (có kích thước đồng đều)
-
distribute distribute uniformly (phân phối đồng đều)
-
apply apply uniformly (áp dụng nhất quán)
-
heat heat uniformly (làm nóng đều)
-
spread spread uniformly (trải đều)
Idioms
-
uniformly applied
được áp dụng một cách nhất quán/đồng bộ
"The new regulations must be uniformly applied across all departments."
(Các quy định mới phải được áp dụng một cách nhất quán trên tất cả các phòng ban.)
-
uniformly distributed
được phân bố đồng đều
"The population is not uniformly distributed across the country."
(Dân số không được phân bố đồng đều trên khắp đất nước.)
-
uniformly excellent
xuất sắc đồng đều/toàn diện
"Her performance in all subjects has been uniformly excellent this semester."
(Màn trình diễn của cô ấy ở tất cả các môn đều xuất sắc đồng đều trong học kỳ này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uniformly
adverbMột cách đồng đều, nhất quán; không có sự thay đổi.
"The particles were uniformly distributed throughout the solution."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tiles were uniformly arranged across the floor. |
Những viên gạch được sắp xếp đồng đều trên sàn nhà. |
| Phủ định | The students did not uniformly understand the complex theorem. |
Các sinh viên không hiểu một cách đồng đều về định lý phức tạp. |
| Nghi vấn | Why were the ingredients not mixed uniformly? |
Tại sao các thành phần không được trộn đều? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The robot will be painting the wall uniformly tomorrow morning. |
Robot sẽ sơn bức tường một cách đồng đều vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | The machine won't be distributing the leaflets uniformly across the city. |
Máy móc sẽ không phân phát tờ rơi một cách đồng đều khắp thành phố. |
| Nghi vấn | Will the teacher be grading the exams uniformly to avoid bias? |
Liệu giáo viên có chấm điểm các bài kiểm tra một cách đồng đều để tránh thiên vị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniformly".
