(Top Banner Ad)
invective
C2
noun C2 Ngôn ngữ học, Văn học

invective

UK: /ɪnˈvektɪv/ • US: /ɪnˈvektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ lăng mạ sự chửi rủa sự công kích gay gắt lời lẽ cay độc
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insulting or abusive language; vituperation.

Vietnamese Meaning

Lời lẽ lăng mạ, chửi rủa, công kích gay gắt; sự chửi rủa, sự lăng mạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article was full of invective against the government's policies."

    "Bài báo chứa đầy những lời công kích gay gắt chống lại các chính sách của chính phủ."

  • "He hurled insults and invective at us."

    "Anh ta ném những lời lăng mạ và chửi rủa vào chúng tôi."

  • "A stream of invective poured from his mouth."

    "Một tràng những lời chửi rủa tuôn ra từ miệng anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inveigh Công kích, chỉ trích dữ dội (bằng lời nói hoặc văn bản); mắng mỏ, chửi bới.
Noun inveigher Người công kích, người chỉ trích dữ dội.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
invective
Late Latin
invectivus
Latin
invectus
Latin
in- + vehere
Proto-Indo-European
*wegh-

Nguồn gốc của 'invective'

Từ 'invective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'invehere', có nghĩa là 'mang vào' hoặc 'công kích bằng lời'. Ban đầu, nó có thể chỉ hành động 'ném' lời lẽ vào ai đó như ném đá vậy. Dần dần, nghĩa của từ chuyển thành 'những lời lăng mạ, chỉ trích gay gắt' mà chúng ta biết ngày nay, tập trung vào sự tấn công bằng ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'invective' mang sắc thái rất tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ những lời lẽ cay độc, nhằm mục đích hạ nhục, sỉ vả người khác. Nó mạnh hơn 'criticism' (chỉ trích) và 'abuse' (lạm dụng, hành hạ bằng lời nói). Sự khác biệt với 'diatribe' là 'diatribe' thường là một bài phát biểu hoặc bài viết dài công kích, trong khi 'invective' có thể là một vài từ hoặc câu ngắn gọn, nhưng rất nặng nề.

Prepositions

against

Khi sử dụng với giới từ 'against', 'invective against' biểu thị sự công kích, lăng mạ nhắm vào ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invective
  • bitter bitter invective
    (lời lăng mạ cay nghiệt)
  • strong strong invective
    (lời chỉ trích mạnh mẽ)
  • fierce fierce invective
    (lời công kích dữ dội)
  • vitriolic vitriolic invective
    (lời mắng nhiếc chua cay/độc địa)
  • verbal verbal invective
    (lời lăng mạ bằng lời nói)
  • torrent of a torrent of invective
    (một tràng/làn sóng lời lăng mạ/chỉ trích)
  • stream of a stream of invective
    (một dòng lời lăng mạ/chỉ trích)
  • barrage of a barrage of invective
    (một tràng/loạt lời lăng mạ/chỉ trích)
Verb + invective
  • hurl to hurl invective at someone
    (ném/buông lời lăng mạ vào ai đó)
  • utter to utter invective
    (buông ra/nói những lời lăng mạ)
  • direct to direct invective at someone
    (chĩa/hướng lời lăng mạ vào ai đó)
  • unleash to unleash a stream of invective
    (trút ra một tràng lời lăng mạ)
  • pour out to pour out invective
    (trút ra lời lăng mạ)
  • shower with to shower someone with invective
    (tắm gội ai đó bằng những lời lăng mạ (ám chỉ rất nhiều))

Idioms

  • a torrent of invective

    một tràng/làn sóng lời lăng mạ/chỉ trích (rất nhiều và dữ dội)

    "He responded to the criticism with a torrent of invective."

    (Anh ta đáp lại những lời chỉ trích bằng một tràng lời lăng mạ.)

  • hurl invective at someone

    buông/ném những lời lăng mạ, chỉ trích gay gắt vào ai đó

    "The politician began to hurl invective at his opponent during the debate."

    (Chính trị gia bắt đầu ném những lời chỉ trích gay gắt vào đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.)

  • shower someone with invective

    trút/xối xả rất nhiều lời lăng mạ vào ai đó

    "The angry crowd showered the speaker with invective."

    (Đám đông giận dữ trút xối xả những lời lăng mạ vào người diễn thuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invective

noun
Lật mặt

Lời lẽ lăng mạ, chửi rủa, công kích gay gắt; sự chửi rủa, sự lăng mạ.

"The article was full of invective against the government's policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he uses invective language, she will ignore him.
Nếu anh ta sử dụng ngôn ngữ lăng mạ, cô ấy sẽ phớt lờ anh ta.
Phủ định
If you don't control your temper, you will face a barrage of invective.
Nếu bạn không kiểm soát được cơn giận, bạn sẽ phải đối mặt với một loạt lời lăng mạ.
Nghi vấn
Will he apologize if his speech is considered an invective attack?
Liệu anh ta có xin lỗi nếu bài phát biểu của anh ta bị coi là một cuộc tấn công lăng mạ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was full of invective.
Bài phát biểu của anh ta tràn ngập những lời công kích.
Phủ định
Why didn't she respond with invective?
Tại sao cô ấy không đáp trả bằng những lời công kích?
Nghi vấn
What invective did he hurl at the referee?
Anh ta đã ném những lời công kích gì vào trọng tài?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters will be shouting invective at the politicians during the rally tomorrow.
Những người biểu tình sẽ la hét những lời lẽ lăng mạ vào các chính trị gia trong cuộc biểu tình ngày mai.
Phủ định
The speaker won't be using invective to make his point; he prefers a more reasoned approach.
Diễn giả sẽ không sử dụng lời lẽ lăng mạ để đưa ra quan điểm của mình; anh ấy thích một cách tiếp cận lý luận hơn.
Nghi vấn
Will the media be reporting the invective language used during the debate?
Liệu giới truyền thông có đưa tin về ngôn ngữ lăng mạ được sử dụng trong cuộc tranh luận không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's speech was full of invective against his opponents.
Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập lời công kích cay độc nhằm vào các đối thủ của ông.
Phủ định
She didn't use invective when she argued with her brother; she remained calm.
Cô ấy đã không dùng lời lẽ cay độc khi tranh cãi với anh trai; cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.
Nghi vấn
Did he resort to invective during the debate, or did he stick to the facts?
Anh ta có dùng đến lời lẽ cay độc trong cuộc tranh luận không, hay anh ta chỉ bám sát các sự kiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invective".

Tự do ngôn luận và Giới hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'invective' (lời công kích dữ dội) thường được xem là một phần của tự do ngôn luận, đặc biệt trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc biểu tình. Tuy nhiên, ranh giới giữa tự do ngôn luận và 'hate speech' (ngôn ngữ thù ghét) rất mong manh, và việc sử dụng invective quá mức có thể bị lên án hoặc thậm chí bị pháp luật xử lý nếu nó kích động bạo lực hoặc phân biệt đối xử.

Lịch sử hùng biện và chỉ trích

Trong lịch sử, 'invective' đã được các nhà hùng biện và chính trị gia sử dụng như một công cụ mạnh mẽ để tấn công đối thủ hoặc bày tỏ sự phẫn nộ. Từ thời La Mã cổ đại với Cicero cho đến các cuộc tranh luận nghị viện hiện đại, khả năng sử dụng lời lẽ sắc bén để chỉ trích đã luôn là một phần của nghệ thuật hùng biện, mặc dù ngày nay nó thường bị coi là kém văn minh hoặc không chuyên nghiệp trong nhiều bối cảnh.