(Top Banner Ad)
inverting
C1
Verb (Gerund/Present Participle) C1 Toán học, Khoa học máy tính, Điện tử

inverting

UK: /ɪnˈvɜːtɪŋ/ • US: /ɪnˈvɜːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đảo ngược việc đảo ngược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of invert: turning (something) upside down or in the opposite position, order, or arrangement.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'invert': đảo ngược (cái gì đó) lộn ngược hoặc ở vị trí, trật tự hoặc sự sắp xếp ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inverting the matrix is a crucial step in solving the system of equations."

    "Việc đảo ngược ma trận là một bước quan trọng trong việc giải hệ phương trình."

  • "The photographer was inverting the image to create a surreal effect."

    "Nhiếp ảnh gia đang đảo ngược hình ảnh để tạo ra một hiệu ứng siêu thực."

  • "She is inverting her usual routine to try something new."

    "Cô ấy đang đảo ngược thói quen thông thường của mình để thử một cái gì đó mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invert Đảo ngược, lộn ngược (làm cho cái gì đó quay ngược lại, lộn từ trong ra ngoài hoặc từ trên xuống dưới)
Noun inversion Sự đảo ngược, sự lộn ngược; phép đảo ngược (trong ngữ pháp hoặc toán học)
Adjective invertible Có thể đảo ngược được, có thể lộn ngược được
Adverb inversely Ngược lại, theo chiều ngược lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invertere (in- 'vào, lên trên' + vertere 'xoay, quay')
English
invert (to turn something upside down or inside out; to reverse the position, order, or condition of something)
English
inverting (present participle of invert)

Nguồn gốc từ "đảo ngược"

Từ "inverting" xuất phát từ động từ "invert" trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin "invertere". "Invertere" được tạo thành từ "in-" có nghĩa là "vào, lên trên" và "vertere" có nghĩa là "xoay, quay". Vì vậy, về cơ bản, "inverting" mang ý nghĩa là hành động "xoay ngược vào trong" hoặc "đảo ngược vị trí".

Usage Note

Khi 'inverting' được sử dụng như một danh động từ (gerund), nó đề cập đến hành động đảo ngược nói chung. Khi sử dụng như hiện tại phân từ, nó mô tả một hành động đảo ngược đang diễn ra. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'reversing' (đảo ngược), 'flipping' (lật), mặc dù chúng có thể hoán đổi cho nhau trong một số ngữ cảnh, 'inverting' thường mang ý nghĩa chính xác hơn về sự thay đổi vị trí hoặc trật tự.

Prepositions

in with

Khi đi với 'in', nó thường biểu thị sự đảo ngược trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'inverting a matrix'). Với 'with', nó có thể biểu thị công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để đảo ngược (ví dụ: 'inverting with software').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inverting
  • consider consider inverting the order
    (cân nhắc đảo ngược thứ tự)
  • involve involve inverting a process
    (liên quan đến việc đảo ngược một quy trình)
  • suggest suggest inverting the roles
    (đề xuất đảo ngược vai trò)
Noun + inverting
  • act of the act of inverting
    (hành động đảo ngược)
  • process of the process of inverting an image
    (quá trình đảo ngược một hình ảnh)
  • technique for a technique for inverting polarity
    (kỹ thuật để đảo ngược cực)
Adverb + inverting
  • completely completely inverting expectations
    (hoàn toàn đảo ngược kỳ vọng)
  • conceptually conceptually inverting the structure
    (đảo ngược cấu trúc về mặt khái niệm)

Idioms

  • inverting the status quo

    Đảo ngược hiện trạng (thay đổi triệt để tình hình hoặc trạng thái hiện tại)

    "The protest movement aims at inverting the status quo and bringing about radical change."

    (Phong trào biểu tình nhằm mục đích đảo ngược hiện trạng và mang lại sự thay đổi triệt để.)

  • inverting expectations

    Đảo ngược kỳ vọng (làm điều gì đó hoàn toàn khác với những gì mọi người mong đợi)

    "Her latest album succeeded in inverting expectations with its unexpected genre blend."

    (Album mới nhất của cô ấy đã thành công trong việc đảo ngược kỳ vọng với sự pha trộn thể loại bất ngờ.)

  • inverting the natural order

    Đảo ngược trật tự tự nhiên (làm điều gì đó đi ngược lại lẽ thường, quy luật tự nhiên hoặc xã hội)

    "Some critics accused the play of inverting the natural order of society."

    (Một số nhà phê bình cáo buộc vở kịch đảo ngược trật tự tự nhiên của xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inverting

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'invert': đảo ngược (cái gì đó) lộn ngược hoặc ở vị trí, trật tự hoặc sự sắp xếp ngược lại.

"Inverting the matrix is a crucial step in solving the system of equations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The image, which they decided to invert, created a strange and distorted effect.
Bức ảnh, mà họ quyết định đảo ngược, tạo ra một hiệu ứng kỳ lạ và méo mó.
Phủ định
The detective, who didn't invert the evidence, presented the true facts.
Vị thám tử, người không đảo ngược chứng cứ, đã trình bày sự thật.
Nghi vấn
Is the function, which inverts the signal, working properly?
Có phải hàm, cái mà đảo ngược tín hiệu, đang hoạt động tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inverting".

Lễ hội đảo ngược và vai trò xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, có những lễ hội hoặc sự kiện tạm thời "đảo ngược" các chuẩn mực và vai trò xã hội. Ví dụ, trong các lễ hội carnival như Mardi Gras, người dân có thể ăn mặc khác thường, lật đổ các quy tắc thông thường, tạo ra một không gian nơi mọi thứ được phép "lộn ngược". Điều này tượng trưng cho sự giải thoát khỏi áp lực xã hội và và khả năng nhìn nhận thế giới từ một góc độ khác.

Biểu tượng của sự đảo ngược

Việc "đảo ngược" một biểu tượng hoặc hình ảnh có thể mang nhiều ý nghĩa. Ví dụ, một lá cờ treo ngược thường là dấu hiệu của sự đau khổ, nguy hiểm hoặc phản đối. Trong một số bối cảnh, như nghệ thuật hoặc biểu tượng tôn giáo, sự đảo ngược cũng có thể biểu thị sự thách thức, góc nhìn mới mẻ hoặc thậm chí là sự hỗn loạn.