inviter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who invites someone to an event, activity, or place.
Vietnamese Meaning
Người mời ai đó đến một sự kiện, hoạt động hoặc địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was the inviter for the annual company gala."
"Cô ấy là người mời cho buổi dạ tiệc thường niên của công ty."
-
"The inviter had carefully planned every detail of the party."
"Người mời đã lên kế hoạch cẩn thận cho mọi chi tiết của bữa tiệc."
-
"As the inviter, he felt responsible for ensuring everyone had a good time."
"Với tư cách là người mời, anh ấy cảm thấy có trách nhiệm đảm bảo mọi người có một khoảng thời gian vui vẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invite | mời, rủ |
| Noun | invitation | lời mời, sự mời |
| Adjective | invited | được mời |
| Adjective | uninvited | không được mời, tự ý đến |
| Adjective | inviting | hấp dẫn, mời gọi |
| Adverb | invitingly | một cách hấp dẫn, mời gọi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inviter' chỉ người thực hiện hành động mời. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh vai trò của người mời. Khác với 'host' (chủ nhà), 'inviter' tập trung vào hành động mời hơn là việc tiếp đón.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main the main inviter (người mời chính)
-
gracious a gracious inviter (một người mời nhã nhặn, ân cần)
-
generous a generous inviter (một người mời hào phóng)
-
reluctant a reluctant inviter (một người mời miễn cưỡng)
-
thank thank the inviter (cảm ơn người mời)
-
identify identify the inviter (xác định người mời)
-
introduce introduce the inviter (giới thiệu người mời)
-
host the host and inviter (chủ nhà và người mời)
Idioms
-
the inviter's discretion
quyền tự quyết của người mời (về việc ai được mời)
"Entrance to the private party is at the inviter's discretion."
(Việc vào bữa tiệc riêng tư tùy thuộc vào quyền tự quyết của người mời.)
-
the inviter sets the tone
người mời đặt ra không khí/quy tắc cho sự kiện
"As the inviter, she really set the tone for a fun and relaxed evening."
(Là người mời, cô ấy đã thực sự tạo ra một không khí vui vẻ và thoải mái cho buổi tối.)
-
the inviter's list
danh sách khách mời của người mời
"We need to finalize the inviter's list by Friday."
(Chúng ta cần hoàn tất danh sách khách mời của người mời trước thứ Sáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inviter
nounNgười mời ai đó đến một sự kiện, hoạt động hoặc địa điểm.
"She was the inviter for the annual company gala."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inviter".
