(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ inviter
B2

inviter

noun

Nghĩa tiếng Việt

người mời bên mời
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Inviter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người mời ai đó đến một sự kiện, hoạt động hoặc địa điểm.

Definition (English Meaning)

A person who invites someone to an event, activity, or place.

Ví dụ Thực tế với 'Inviter'

  • "She was the inviter for the annual company gala."

    "Cô ấy là người mời cho buổi dạ tiệc thường niên của công ty."

  • "The inviter had carefully planned every detail of the party."

    "Người mời đã lên kế hoạch cẩn thận cho mọi chi tiết của bữa tiệc."

  • "As the inviter, he felt responsible for ensuring everyone had a good time."

    "Với tư cách là người mời, anh ấy cảm thấy có trách nhiệm đảm bảo mọi người có một khoảng thời gian vui vẻ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Inviter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: inviter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

host(chủ nhà (nếu chủ nhà cũng là người mời))

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

guest(khách)
party(bữa tiệc)
event(sự kiện)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Inviter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'inviter' chỉ người thực hiện hành động mời. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh vai trò của người mời. Khác với 'host' (chủ nhà), 'inviter' tập trung vào hành động mời hơn là việc tiếp đón.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Inviter'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)