(Top Banner Ad)
irksome
C1
adjective C1 Chung

irksome

UK: /ˈɜːksəm/ • US: /ˈɜːrksəm/

Nghĩa tiếng Việt

khó chịu phiền toái gây bực mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Annoying; irritating.

Vietnamese Meaning

Gây khó chịu, phiền toái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The irksome buzzing of the mosquito kept me awake all night."

    "Tiếng vo ve khó chịu của con muỗi khiến tôi thức trắng đêm."

  • "Dealing with bureaucracy can be irksome."

    "Việc giải quyết các thủ tục hành chính có thể gây phiền toái."

  • "His constant complaining became irksome to his colleagues."

    "Việc anh ta liên tục phàn nàn trở nên gây khó chịu cho các đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb irk làm phiền, gây khó chịu
Noun irk sự phiền toái, sự khó chịu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
irsian (to anger, provoke)
Middle English
irk
Modern English
irksome

Nguồn Gốc của 'Irksome'

Từ 'irksome' bắt nguồn từ động từ 'irk' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là làm phiền, gây khó chịu. Ban đầu, nó liên quan đến việc làm ai đó tức giận hoặc kích động. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành bất cứ điều gì gây ra sự bực bội nhẹ hoặc khó chịu.

Usage Note

Từ 'irksome' thường được dùng để mô tả những thứ gây ra sự khó chịu nhẹ, sự phiền toái dai dẳng hơn là sự tức giận dữ dội. Nó ám chỉ một sự khó chịu liên tục, lặp đi lặp lại. So với 'annoying', 'irksome' có sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irksome
  • mildly mildly irksome
    (hơi khó chịu)
  • incredibly incredibly irksome
    (cực kỳ khó chịu)
Verb + irksome
  • find find something irksome
    (thấy điều gì đó phiền toái)
  • consider consider something irksome
    (xem điều gì đó là phiền toái)

Idioms

  • find something irksome

    cảm thấy điều gì đó gây khó chịu, phiền toái

    "I find his constant complaining irksome."

    (Tôi thấy việc anh ta liên tục phàn nàn thật là khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irksome

adjective
Lật mặt

Gây khó chịu, phiền toái.

"The irksome buzzing of the mosquito kept me awake all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dealing with constant interruptions can be irksome.
Việc phải đối phó với những sự gián đoạn liên tục có thể gây khó chịu.
Phủ định
The task wasn't irksome at all; in fact, it was quite enjoyable.
Công việc không hề gây khó chịu; trên thực tế, nó khá thú vị.
Nghi vấn
Is it irksome to you when people chew loudly?
Bạn có thấy khó chịu khi người khác nhai to không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the task would be so irksome, I would quit my job now.
Nếu tôi biết công việc này lại khó chịu đến vậy, tôi sẽ bỏ việc ngay bây giờ.
Phủ định
If he weren't so patient, he wouldn't have tolerated her irksome behavior.
Nếu anh ấy không kiên nhẫn như vậy, anh ấy đã không chịu đựng hành vi khó chịu của cô ấy.
Nghi vấn
If she had prepared better, would the irksome details bother her so much now?
Nếu cô ấy chuẩn bị tốt hơn, liệu những chi tiết khó chịu có làm phiền cô ấy nhiều đến vậy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant interruptions have been irksome to me.
Những sự gián đoạn liên tục đã gây khó chịu cho tôi.
Phủ định
The repetitive tasks have not been irksome to him.
Những công việc lặp đi lặp lại đã không gây khó chịu cho anh ấy.
Nghi vấn
Has the noise been irksome to you?
Tiếng ồn có gây khó chịu cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irksome".

Sự Kiên Nhẫn và 'Irksome' trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa, việc thể hiện sự kiên nhẫn khi đối mặt với những điều 'irksome' được coi là một đức tính tốt. Nó phản ánh khả năng kiểm soát cảm xúc và duy trì sự bình tĩnh trong các tình huống khó chịu.