(Top Banner Ad)
irrespective
C1
Tính từ C1 Chung

irrespective

UK: /ˌɪrɪˈspektɪv/ • US: /ˌɪrɪˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

bất chấp bất kể không kể đến không phân biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without regard to; regardless of.

Vietnamese Meaning

Không kể đến; bất chấp; không phân biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Irrespective of the weather, the game will be played."

    "Bất kể thời tiết thế nào, trận đấu vẫn sẽ được diễn ra."

  • "The law applies to everyone irrespective of their background."

    "Luật áp dụng cho tất cả mọi người bất kể xuất thân của họ."

  • "The decision was made irrespective of any political considerations."

    "Quyết định được đưa ra bất chấp mọi cân nhắc chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, sự kính trọng
Adjective respectful lễ phép, tôn trọng
Adverb respectively lần lượt, tương ứng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respectus
English
respect
English
irrespective

Nguồn gốc của 'irrespective'

Từ 'irrespective' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'ir-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'respective'. 'Respective' xuất phát từ tiếng Latin 'respectus', có nghĩa là 'sự quan tâm, sự chú ý'. Vì vậy, 'irrespective' có nghĩa là 'không quan tâm đến', 'không kể đến'.

Usage Note

Từ 'irrespective' luôn đi kèm với giới từ 'of'. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó đúng hoặc xảy ra bất kể một yếu tố cụ thể nào đó. So với 'regardless', 'irrespective' có vẻ trang trọng hơn một chút.

Prepositions

of

'Irrespective of' có nghĩa là 'bất kể', 'mặc dù'. Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + irrespective
  • of irrespective of age
    (không kể tuổi tác)
  • of irrespective of gender
    (không phân biệt giới tính)
  • of irrespective of cost
    (bất kể chi phí)
Adverb + irrespective
  • entirely entirely irrespective of
    (hoàn toàn không phụ thuộc vào)
  • largely largely irrespective of
    (phần lớn không phụ thuộc vào)

Idioms

  • irrespective of race, creed, or color

    không phân biệt chủng tộc, tín ngưỡng hay màu da

    "The organization welcomes members irrespective of race, creed, or color."

    (Tổ chức chào đón các thành viên không phân biệt chủng tộc, tín ngưỡng hay màu da.)

  • irrespective of the consequences

    bất chấp hậu quả

    "He acted irrespective of the consequences."

    (Anh ấy hành động bất chấp hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrespective

Tính từ
Lật mặt

Không kể đến; bất chấp; không phân biệt.

"Irrespective of the weather, the game will be played."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would support the project irrespective of the challenges.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ ủng hộ dự án bất kể những thách thức nào.
Phủ định
He told me that he wouldn't change his mind irrespective of what others said.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ không thay đổi ý định bất kể người khác nói gì.
Nghi vấn
They asked if they should proceed irrespective of the cost.
Họ hỏi liệu họ có nên tiếp tục bất kể chi phí là bao nhiêu không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to make decisions irrespective of the consequences.
Anh ấy từng đưa ra quyết định bất chấp hậu quả.
Phủ định
She didn't use to care about rules, irrespective of the situation.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến các quy tắc, bất kể tình huống nào.
Nghi vấn
Did they use to treat everyone equally, irrespective of their background?
Họ đã từng đối xử với mọi người bình đẳng, bất kể xuất thân của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrespective".

Bình đẳng và không phân biệt đối xử

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về sự bình đẳng và không phân biệt đối xử là rất quan trọng. Việc sử dụng 'irrespective' thường nhấn mạnh sự cần thiết phải đối xử công bằng với mọi người, bất kể sự khác biệt của họ.