irrespective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without regard to; regardless of.
Vietnamese Meaning
Không kể đến; bất chấp; không phân biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Irrespective of the weather, the game will be played."
"Bất kể thời tiết thế nào, trận đấu vẫn sẽ được diễn ra."
-
"The law applies to everyone irrespective of their background."
"Luật áp dụng cho tất cả mọi người bất kể xuất thân của họ."
-
"The decision was made irrespective of any political considerations."
"Quyết định được đưa ra bất chấp mọi cân nhắc chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | sự tôn trọng, sự kính trọng |
| Adjective | respectful | lễ phép, tôn trọng |
| Adverb | respectively | lần lượt, tương ứng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'irrespective' luôn đi kèm với giới từ 'of'. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó đúng hoặc xảy ra bất kể một yếu tố cụ thể nào đó. So với 'regardless', 'irrespective' có vẻ trang trọng hơn một chút.
Prepositions
'Irrespective of' có nghĩa là 'bất kể', 'mặc dù'. Nó được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
of irrespective of age (không kể tuổi tác)
-
of irrespective of gender (không phân biệt giới tính)
-
of irrespective of cost (bất kể chi phí)
-
entirely entirely irrespective of (hoàn toàn không phụ thuộc vào)
-
largely largely irrespective of (phần lớn không phụ thuộc vào)
Idioms
-
irrespective of race, creed, or color
không phân biệt chủng tộc, tín ngưỡng hay màu da
"The organization welcomes members irrespective of race, creed, or color."
(Tổ chức chào đón các thành viên không phân biệt chủng tộc, tín ngưỡng hay màu da.)
-
irrespective of the consequences
bất chấp hậu quả
"He acted irrespective of the consequences."
(Anh ấy hành động bất chấp hậu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrespective
Tính từKhông kể đến; bất chấp; không phân biệt.
"Irrespective of the weather, the game will be played."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would support the project irrespective of the challenges. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ ủng hộ dự án bất kể những thách thức nào. |
| Phủ định | He told me that he wouldn't change his mind irrespective of what others said. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ không thay đổi ý định bất kể người khác nói gì. |
| Nghi vấn | They asked if they should proceed irrespective of the cost. |
Họ hỏi liệu họ có nên tiếp tục bất kể chi phí là bao nhiêu không. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to make decisions irrespective of the consequences. |
Anh ấy từng đưa ra quyết định bất chấp hậu quả. |
| Phủ định | She didn't use to care about rules, irrespective of the situation. |
Cô ấy đã từng không quan tâm đến các quy tắc, bất kể tình huống nào. |
| Nghi vấn | Did they use to treat everyone equally, irrespective of their background? |
Họ đã từng đối xử với mọi người bình đẳng, bất kể xuất thân của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrespective".
