(Top Banner Ad)
issuance
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Pháp luật

issuance

UK: /ˈɪʃuːəns/ • US: /ˈɪʃuːəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát hành việc cấp phép quá trình phát hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of officially producing or giving out something

Vietnamese Meaning

Hành động chính thức sản xuất hoặc phát hành một cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issuance of new shares requires approval from the board."

    "Việc phát hành cổ phiếu mới đòi hỏi sự chấp thuận từ hội đồng quản trị."

  • "The bank announced the issuance of a new credit card."

    "Ngân hàng thông báo việc phát hành thẻ tín dụng mới."

  • "Delays in the issuance of visas have caused problems for tourists."

    "Sự chậm trễ trong việc cấp visa đã gây ra vấn đề cho khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb issue phát hành, ban hành, cấp (giấy tờ, thị thực); đưa ra (lời tuyên bố); tuôn ra, chảy ra
Noun issue vấn đề, chủ đề; số báo (tạp chí); sự phát hành, sự cấp phép
Noun issuer tổ chức phát hành, người cấp phát
Adjective issuing đang phát hành, đang cấp (trong ngữ cảnh tài chính, pháp lý); liên quan đến việc phát hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exire
Old French
issue
English
issue
English
issuance

Hành trình từ 'Đi ra'

Từ 'issuance' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'exire', mang ý nghĩa 'đi ra' hoặc 'xuất hiện'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'issue' (lối ra, dòng chảy). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'issue' vừa là động từ (phát hành, ban hành) vừa là danh từ (vấn đề, sự phát hành). Việc thêm hậu tố '-ance' đã tạo nên 'issuance', một danh từ chuyên biệt chỉ hành động phát hành, ban hành một cách chính thức các tài liệu, cổ phiếu hoặc quyền lợi.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc phát hành các tài liệu chính thức, chứng chỉ, cổ phiếu, trái phiếu, hoặc các văn bản pháp lý khác. Nhấn mạnh vào quá trình và hành động tạo ra và cung cấp những thứ này một cách chính thức.

Prepositions

of

"issuance of": Chỉ rõ đối tượng được phát hành. Ví dụ: issuance of bonds (phát hành trái phiếu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + issuance
  • new new issuance
    (sự phát hành mới)
  • initial initial issuance
    (sự phát hành lần đầu (thường dùng trong bối cảnh IPO - Initial Public Offering))
  • further further issuance
    (sự phát hành bổ sung)
  • public public issuance
    (sự phát hành ra công chúng)
  • debt debt issuance
    (việc phát hành nợ)
  • bond bond issuance
    (việc phát hành trái phiếu)
  • stock stock issuance
    (việc phát hành cổ phiếu)
  • visa visa issuance
    (việc cấp thị thực)
  • passport passport issuance
    (việc cấp hộ chiếu)
Verb + issuance
  • authorize authorize issuance
    (ủy quyền phát hành/cấp phép)
  • approve approve issuance
    (phê duyệt việc phát hành/cấp phép)
  • delay delay issuance
    (trì hoãn việc phát hành/cấp phép)
  • facilitate facilitate issuance
    (tạo điều kiện cho việc phát hành/cấp phép)
  • govern govern issuance
    (điều chỉnh việc phát hành/cấp phép)

Idioms

  • on the issuance of something

    khi/sau khi một cái gì đó được phát hành/cấp phép

    "Payments are typically made on the issuance of the invoice."

    (Các khoản thanh toán thường được thực hiện khi hóa đơn được phát hành.)

  • prior to the issuance of something

    trước khi một cái gì đó được phát hành/cấp phép

    "All required documents must be submitted prior to the issuance of the visa."

    (Tất cả các tài liệu cần thiết phải được nộp trước khi thị thực được cấp.)

  • upon issuance

    ngay khi/sau khi phát hành/cấp phép

    "The new regulations will take effect upon issuance by the government."

    (Các quy định mới sẽ có hiệu lực ngay khi được chính phủ ban hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

issuance

Danh từ
Lật mặt

Hành động chính thức sản xuất hoặc phát hành một cái gì đó

"The issuance of new shares requires approval from the board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project proceeded smoothly after the issuance of the necessary permits.
Dự án tiến triển suôn sẻ sau khi giấy phép cần thiết được ban hành.
Phủ định
Unless the issuance of the new policy is reconsidered, many employees will be unhappy.
Trừ khi việc ban hành chính sách mới được xem xét lại, nhiều nhân viên sẽ không hài lòng.
Nghi vấn
If the issuance of bonds is successful, will the company invest more in research and development?
Nếu việc phát hành trái phiếu thành công, công ty có đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "issuance".

Tầm quan trọng của tài liệu chính thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hệ thống hành chính toàn cầu, việc 'issuance' (cấp phát) các tài liệu chính thức như hộ chiếu, thị thực (visa), giấy phép lái xe, hoặc các loại chứng chỉ là nền tảng cho việc xác định danh tính và quyền hợp pháp của một cá nhân. Quá trình này thường được quy định chặt chẽ để đảm bảo tính xác thực, minh bạch và ngăn chặn gian lận, là trụ cột của hệ thống pháp luật và xã hội hiện đại.

Phát hành trong lĩnh vực tài chính và thị trường vốn

'Issuance' đóng vai trò trung tâm trong thị trường tài chính quốc tế. Việc 'phát hành' cổ phiếu (stock issuance) là cách các công ty huy động vốn từ công chúng để mở rộng kinh doanh, trong khi 'phát hành' trái phiếu (bond issuance) là phương pháp chính phủ và doanh nghiệp vay tiền từ nhà đầu tư. Đây là hoạt động kinh tế thiết yếu, thể hiện niềm tin của nhà đầu tư vào tương lai của một tổ chức hoặc quốc gia, đồng thời là động lực cho tăng trưởng kinh tế.