(Top Banner Ad)
withdrawal
C1
Danh từ C1 Đa lĩnh vực (Tài chính, Y học, Tâm lý học, Quân sự)

withdrawal

UK: /wɪðˈdrɔːəl/ • US: /wɪðˈdrɔːəl/

Nghĩa tiếng Việt

sự rút lui sự rút lại sự cai nghiện sự rút tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of taking something away; removal.

Vietnamese Meaning

Hành động rút đi, lấy đi một cái gì đó; sự loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The withdrawal of troops from the region was a significant step towards peace."

    "Việc rút quân khỏi khu vực là một bước tiến quan trọng hướng tới hòa bình."

  • "His sudden withdrawal from the race surprised everyone."

    "Sự rút lui đột ngột của anh ấy khỏi cuộc đua đã khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "She is going through alcohol withdrawal."

    "Cô ấy đang trải qua quá trình cai rượu."

  • "There is a charge for cash withdrawals."

    "Có một khoản phí cho việc rút tiền mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withdraw rút tiền, rút lui, rút lại, rút khỏi
Adjective withdrawn khép kín, thu mình, tách biệt
Noun (plural) withdrawals các khoản tiền rút; các lần rút lui/cai nghiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Tài chính, Y học, Tâm lý học, Quân sự)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiþdragan
Middle English
withdrawen
English
withdraw + -al

Sự 'kéo lùi' trong tiếng Anh

Từ 'withdrawal' bắt nguồn từ động từ 'withdraw' trong tiếng Anh. 'Withdraw' được hình thành từ tiền tố 'with-' (có nghĩa là 'trở lại', 'ra xa' hoặc 'đối nghịch') và 'draw' (có nghĩa là 'kéo'). Ban đầu, 'withdraw' mang ý nghĩa 'kéo trở lại' hoặc 'rút lui'. Khi thêm hậu tố '-al', nó trở thành danh từ, mô tả hành động hoặc trạng thái của việc rút lui, rút tiền khỏi tài khoản, hoặc quá trình cai nghiện một chất.

Usage Note

Từ 'withdrawal' mang nghĩa chung về việc lấy đi một thứ gì đó, có thể là tiền, quân đội, sự ủng hộ, hoặc thậm chí là cảm xúc. Sự khác biệt giữa 'withdrawal' và 'removal' là 'withdrawal' thường ám chỉ hành động tự nguyện hoặc có kế hoạch, trong khi 'removal' có thể mang tính cưỡng ép hoặc đơn thuần là sự di chuyển.

Prepositions

from of

'Withdrawal from' được dùng để chỉ sự rút khỏi một địa điểm, hoạt động, hoặc tổ chức. Ví dụ: 'Withdrawal from the treaty' (rút khỏi hiệp ước). 'Withdrawal of' được dùng để chỉ sự rút lại hoặc loại bỏ một thứ gì đó, ví dụ: 'Withdrawal of support' (rút lại sự ủng hộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + withdrawal
  • full full withdrawal
    (sự rút lui/rút tiền toàn bộ)
  • gradual gradual withdrawal
    (sự rút lui/rút dần dần)
  • sudden sudden withdrawal
    (sự rút lui/rút tiền đột ngột)
  • social social withdrawal
    (sự thu mình khỏi xã hội, sự tách biệt xã hội)
  • painful painful withdrawal
    (sự cai nghiện đầy đau đớn)
  • military military withdrawal
    (sự rút quân)
Verb + withdrawal
  • make make a withdrawal
    (thực hiện giao dịch rút tiền)
  • suffer suffer withdrawal
    (chịu đựng hội chứng cai nghiện)
  • experience experience withdrawal
    (trải qua hội chứng cai nghiện)
  • announce announce a withdrawal
    (thông báo việc rút lui/rút quân)
  • complete complete a withdrawal
    (hoàn tất việc rút quân/rút khỏi)
withdrawal + Noun (of X)
  • symptoms withdrawal symptoms
    (các triệu chứng cai nghiện)
  • syndrome withdrawal syndrome
    (hội chứng cai nghiện)
  • agreement withdrawal agreement
    (thỏa thuận rút lui (ví dụ: trong chính trị))

Idioms

  • withdrawal symptoms

    Các triệu chứng khó chịu xuất hiện khi ngừng sử dụng chất gây nghiện hoặc giảm liều đột ngột.

    "He's been irritable and anxious, showing classic withdrawal symptoms from caffeine."

    (Anh ấy cáu kỉnh và lo lắng, thể hiện các triệu chứng cai nghiện caffeine điển hình.)

  • social withdrawal

    Hành vi tránh né giao tiếp xã hội, tự cô lập, thu mình lại.

    "Her social withdrawal became a concern for her friends and family."

    (Việc cô ấy thu mình khỏi xã hội đã trở thành một mối lo ngại cho bạn bè và gia đình.)

  • make a withdrawal

    Thực hiện giao dịch rút tiền từ tài khoản ngân hàng.

    "I need to go to the ATM to make a withdrawal before going shopping."

    (Tôi cần ra cây ATM để rút tiền trước khi đi mua sắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withdrawal

Danh từ
Lật mặt

Hành động rút đi, lấy đi một cái gì đó; sự loại bỏ.

"The withdrawal of troops from the region was a significant step towards peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sudden withdrawal from the race surprised everyone.
Việc anh ấy đột ngột rút khỏi cuộc đua khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
She did not withdraw any money from her account yesterday.
Hôm qua cô ấy đã không rút bất kỳ tiền nào từ tài khoản của mình.
Nghi vấn
Did they withdraw their troops from the border?
Họ đã rút quân khỏi biên giới chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed money, I would withdraw some from my savings account.
Nếu tôi cần tiền, tôi sẽ rút một ít từ tài khoản tiết kiệm của mình.
Phủ định
If the bank hadn't announced the new withdrawal policy, I wouldn't have been so surprised.
Nếu ngân hàng không thông báo chính sách rút tiền mới, tôi đã không ngạc nhiên đến vậy.
Nghi vấn
Would you reconsider your decision to withdraw from the competition if you had more time to prepare?
Bạn có cân nhắc lại quyết định rút khỏi cuộc thi nếu bạn có thêm thời gian chuẩn bị không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her withdrawal from the competition surprised everyone.
Sự rút lui của cô ấy khỏi cuộc thi khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
He didn't withdraw any money from his account.
Anh ấy đã không rút bất kỳ tiền nào từ tài khoản của mình.
Nghi vấn
Did they withdraw their troops from the border?
Họ đã rút quân khỏi biên giới chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have been withdrawing its investments from the region for five years.
Đến thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ đã rút vốn đầu tư khỏi khu vực này được năm năm.
Phủ định
They won't have been withdrawing funds from their retirement accounts so aggressively if the economy hadn't taken a downturn.
Họ sẽ không rút tiền từ tài khoản hưu trí một cách quyết liệt như vậy nếu nền kinh tế không suy thoái.
Nghi vấn
Will the bank have been withdrawing its services from rural areas by the end of the year?
Liệu ngân hàng có đang rút các dịch vụ của mình khỏi các khu vực nông thôn vào cuối năm nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to withdraw money from the bank every week.
Cô ấy đã từng rút tiền từ ngân hàng mỗi tuần.
Phủ định
He didn't use to withdraw from social situations, but now he avoids them.
Anh ấy đã từng không né tránh các tình huống xã hội, nhưng bây giờ anh ấy lại tránh chúng.
Nghi vấn
Did you use to experience withdrawal symptoms when you stopped drinking coffee?
Bạn đã từng trải qua các triệu chứng cai nghiện khi bạn ngừng uống cà phê phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't made that withdrawal from my savings account; I really need the money now.
Tôi ước là tôi đã không rút tiền từ tài khoản tiết kiệm của mình; bây giờ tôi thực sự cần tiền.
Phủ định
If only the bank wouldn't withdraw funds automatically from my account for subscriptions I don't use anymore.
Giá mà ngân hàng không tự động rút tiền từ tài khoản của tôi cho những đăng ký mà tôi không còn sử dụng nữa.
Nghi vấn
I wish the company would clarify their withdrawal policy, wouldn't that be helpful?
Tôi ước công ty sẽ làm rõ chính sách rút tiền của họ, điều đó có hữu ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withdrawal".

Hội chứng cai nghiện (Withdrawal Syndrome)

Trong y học và tâm lý học, 'withdrawal' thường được dùng để chỉ hội chứng cai nghiện. Đây là tập hợp các phản ứng thể chất và tâm lý tiêu cực xảy ra khi một người đột ngột ngừng hoặc giảm đáng kể việc sử dụng một chất gây nghiện (như ma túy, rượu, caffeine, nicotine) mà cơ thể đã quen. Các triệu chứng có thể rất khó chịu, gây suy nhược và trong một số trường hợp có thể nguy hiểm đến tính mạng, đòi hỏi sự can thiệp y tế.

Sự rút lui xã hội (Social Withdrawal)

Trong xã hội và tâm lý học, 'social withdrawal' mô tả hành vi một người dần dần tách biệt khỏi các hoạt động xã hội, bạn bè và gia đình. Đây có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm, lo âu xã hội, tự kỷ, hoặc căng thẳng quá mức. Việc nhận biết sớm và hỗ trợ kịp thời là rất quan trọng để giúp người bệnh tái hòa nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống.