(Top Banner Ad)
italic
B2
adjective B2 Typography, Language

italic

UK: /ɪˈtælɪk/ • US: /ɪˈtælɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chữ in nghiêng kiểu chữ in nghiêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

printed in or using letters that slope to the right

Vietnamese Meaning

in nghiêng, được in hoặc sử dụng các chữ cái nghiêng về bên phải

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The title of the book is printed in italic letters."

    "Tên của cuốn sách được in bằng chữ in nghiêng."

  • "The software automatically italicized the quotation."

    "Phần mềm tự động in nghiêng đoạn trích dẫn."

  • "Words in italics are often used for emphasis."

    "Các từ in nghiêng thường được sử dụng để nhấn mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective italic (thuộc) kiểu chữ nghiêng
Noun italic chữ nghiêng, kiểu chữ nghiêng
Noun italics kiểu chữ nghiêng (thường dùng số nhiều để chỉ phong cách in nghiêng)
Verb italicize in nghiêng, viết nghiêng
Noun italicization sự in nghiêng, sự viết nghiêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Typography, Language

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Italia
Late Latin
italicus
French
italique
English
italic

Nguồn gốc chữ nghiêng

Chữ nghiêng (italic) được phát triển lần đầu vào đầu thế kỷ 16 tại Venice, Ý, bởi nhà in Aldus Manutius. Ông đã tạo ra kiểu chữ này dựa trên chữ viết tay thanh lịch của các thư ký thời bấy giờ, với mục đích tiết kiệm không gian trên trang giấy, giúp sách trở nên nhỏ gọn và dễ mang theo hơn. Vì nguồn gốc từ Ý, kiểu chữ này được đặt tên là 'italic', trực tiếp liên quan đến đất nước Italia.

Usage Note

Tính từ 'italic' mô tả kiểu chữ nghiêng được sử dụng để nhấn mạnh, phân biệt, hoặc trích dẫn. Nó thường được dùng để chỉ rõ kiểu chữ chứ không phải nội dung được in.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + italic
  • bold bold italic
    (chữ nghiêng đậm)
  • light light italic
    (chữ nghiêng mảnh/nhạt)
  • true true italic
    (chữ nghiêng thực thụ (không phải chữ giả nghiêng được tạo ra từ chữ đứng))
Verb + italic
  • set set in italic
    (thiết lập/in bằng chữ nghiêng)
  • print print in italic
    (in bằng chữ nghiêng)
  • use use italics
    (sử dụng chữ nghiêng)
Preposition + italic
  • in in italics
    (bằng chữ nghiêng, ở dạng in nghiêng)

Idioms

  • in italics

    ở dạng chữ nghiêng; (nghĩa bóng) được nhấn mạnh, làm nổi bật

    "Important terms are often presented in italics in academic texts."

    (Các thuật ngữ quan trọng thường được trình bày bằng chữ nghiêng trong các văn bản học thuật.)

  • put something in italics

    in nghiêng/viết nghiêng cái gì đó; (nghĩa rộng) nhấn mạnh, làm nổi bật điều gì đó

    "You should put the foreign words in italics to distinguish them."

    (Bạn nên in nghiêng các từ nước ngoài để phân biệt chúng.)

  • words in italics

    các từ được in nghiêng (thường chỉ từ nước ngoài, tiêu đề tác phẩm hoặc để nhấn mạnh)

    "Words in italics often denote foreign terms, book titles, or emphasis."

    (Các từ in nghiêng thường biểu thị các thuật ngữ nước ngoài, tên sách hoặc sự nhấn mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

italic

adjective
Lật mặt

in nghiêng, được in hoặc sử dụng các chữ cái nghiêng về bên phải

"The title of the book is printed in italic letters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The novel used italics for character's thoughts.
Cuốn tiểu thuyết sử dụng chữ in nghiêng cho suy nghĩ của nhân vật.
Phủ định
This document does not contain any italics.
Tài liệu này không chứa bất kỳ chữ in nghiêng nào.
Nghi vấn
Are those words in italics?
Những từ đó có được in nghiêng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author italicized the foreign words in the novel.
Tác giả đã in nghiêng các từ nước ngoài trong cuốn tiểu thuyết.
Phủ định
She didn't italicize the title of the book in her essay.
Cô ấy đã không in nghiêng tiêu đề của cuốn sách trong bài luận của mình.
Nghi vấn
Did he italicize the character's thoughts in the story?
Anh ấy có in nghiêng suy nghĩ của nhân vật trong câu chuyện không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author used italic font to emphasize the key points.
Tác giả đã sử dụng phông chữ in nghiêng để nhấn mạnh những điểm chính.
Phủ định
Why didn't you italicize the titles in the essay?
Tại sao bạn không in nghiêng các tiêu đề trong bài luận?
Nghi vấn
Which words should I italicize in this sentence?
Tôi nên in nghiêng những từ nào trong câu này?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had italicized the title before submitting the document.
Cô ấy đã in nghiêng tiêu đề trước khi nộp tài liệu.
Phủ định
They had not used italics in the report, as instructed.
Họ đã không sử dụng chữ in nghiêng trong báo cáo, theo như hướng dẫn.
Nghi vấn
Had he known that the word should be italic?
Anh ấy đã biết từ đó nên được in nghiêng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "italic".

Công dụng chính của chữ nghiêng

Trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ phương Tây, chữ nghiêng được sử dụng rộng rãi để: 1) Nhấn mạnh một từ hoặc cụm từ cụ thể. 2) Đánh dấu tiêu đề của sách, tạp chí, phim ảnh, vở kịch, tác phẩm nghệ thuật, v.v. 3) Chỉ ra các từ, cụm từ hoặc câu vay mượn từ ngôn ngữ khác (ngoại ngữ). 4) Trích dẫn lời nói hoặc suy nghĩ bên trong văn bản mà không cần dấu ngoặc kép.

Sự phát triển của chữ nghiêng

Sự ra đời của chữ nghiêng vào thế kỷ 16 là một bước tiến quan trọng trong ngành in ấn. Không chỉ giúp tiết kiệm giấy, kiểu chữ này còn mang lại tính thẩm mỹ cao, mô phỏng chữ viết tay một cách trang nhã. Điều này đã góp phần làm cho sách trở nên dễ tiếp cận hơn với công chúng, mở đường cho sự phổ biến tri thức trong thời kỳ Phục hưng.