(Top Banner Ad)
itinerant
C1
adjective C1 General Vocabulary

itinerant

UK: /aɪˈtɪnərənt/ • US: /aɪˈtɪnərənt/

Nghĩa tiếng Việt

lưu động nay đây mai đó lang thang vãng lai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traveling from place to place, especially working or providing a service in various places.

Vietnamese Meaning

Đi đây đi đó, nay đây mai đó, đặc biệt là làm việc hoặc cung cấp dịch vụ ở nhiều nơi khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He worked as an itinerant preacher for several years."

    "Ông làm mục sư lưu động trong nhiều năm."

  • "Itinerant farmworkers follow the harvests."

    "Những người lao động nông trại lưu động đi theo mùa thu hoạch."

  • "The life of an itinerant musician can be challenging."

    "Cuộc sống của một nhạc sĩ lang thang có thể đầy thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun itinerancy sự nay đây mai đó, tình trạng di chuyển liên tục
Noun itinerary lộ trình, lịch trình chuyến đi
Verb itinerate đi lại, di chuyển từ nơi này sang nơi khác
Adverb itinerantly một cách nay đây mai đó, một cách di chuyển liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ey- ('to go')
Latin
iter (gen. itineris, 'journey, path')
Latin
itinerari ('to travel, to journey')
Latin
itinerantem (present participle of itinerari)
English
itinerant

Hành trình của từ 'itinerant'

Từ 'itinerant' trong tiếng Anh có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'itinerari', có nghĩa là 'đi lại' hoặc 'du hành'. Bản thân động từ này lại được xây dựng từ danh từ 'iter', có nghĩa là 'hành trình' hoặc 'con đường'. Do đó, khi bạn sử dụng từ 'itinerant', bạn đang mô tả một người hoặc một thứ gì đó có tính chất 'hành trình', 'di chuyển liên tục' hoặc 'nay đây mai đó' – luôn trên một con đường nào đó.

Usage Note

Từ 'itinerant' thường được dùng để mô tả những người không có một nơi ở hoặc làm việc cố định, mà di chuyển từ nơi này sang nơi khác để kiếm sống hoặc thực hiện một công việc cụ thể. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'traveling' hoặc 'nomadic'. Sự khác biệt nằm ở mục đích của việc di chuyển: 'itinerant' thường liên quan đến công việc hoặc dịch vụ, trong khi 'traveling' có thể chỉ đơn thuần là du lịch.

Prepositions

as with

‘as’ sử dụng để chỉ vai trò hoặc nghề nghiệp (e.g., itinerant teacher). ‘with’ sử dụng để chỉ những thứ mang theo trong lúc di chuyển (e.g., itinerant with their belongings).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + itinerant
  • itinerant an itinerant worker
    (một công nhân nay đây mai đó)
  • itinerant an itinerant preacher
    (một nhà truyền giáo nay đây mai đó)
  • itinerant an itinerant vendor
    (một người bán hàng rong)
  • itinerant an itinerant performer
    (một nghệ sĩ biểu diễn nay đây mai đó)
  • itinerant an itinerant lifestyle
    (một lối sống nay đây mai đó)
Verb + itinerant
  • become become itinerant
    (trở nên nay đây mai đó)
  • lead lead an itinerant life
    (sống một cuộc đời nay đây mai đó)

Idioms

  • lead an itinerant life/existence

    Sống một cuộc đời nay đây mai đó, di chuyển liên tục từ nơi này sang nơi khác.

    "After college, he chose to lead an itinerant existence, traveling across the continent."

    (Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy chọn sống một cuộc đời nay đây mai đó, đi khắp lục địa.)

  • an itinerant lifestyle

    Một lối sống nay đây mai đó, không ổn định ở một nơi.

    "Her job as a travel journalist required an itinerant lifestyle."

    (Công việc phóng viên du lịch của cô ấy đòi hỏi một lối sống nay đây mai đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

itinerant

adjective
Lật mặt

Đi đây đi đó, nay đây mai đó, đặc biệt là làm việc hoặc cung cấp dịch vụ ở nhiều nơi khác nhau.

"He worked as an itinerant preacher for several years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The itinerant preacher traveled from town to town, spreading the word.
Vị giảng đạo lưu động đi từ thị trấn này sang thị trấn khác, truyền bá lời Chúa.
Phủ định
She wasn't an itinerant worker; she had a permanent job in the city.
Cô ấy không phải là một công nhân lưu động; cô ấy có một công việc ổn định trong thành phố.
Nghi vấn
Was he an itinerant salesman, or did he have a fixed territory?
Anh ấy là một người bán hàng lưu động, hay anh ấy có một khu vực cố định?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were an itinerant musician, I would travel the world and play my music for everyone.
Nếu tôi là một nhạc sĩ lưu động, tôi sẽ du lịch thế giới và chơi nhạc cho mọi người.
Phủ định
If she weren't an itinerant salesperson, she wouldn't have seen so many different towns.
Nếu cô ấy không phải là một người bán hàng lưu động, cô ấy đã không được thấy nhiều thị trấn khác nhau đến vậy.
Nghi vấn
Would he be so lonely if he weren't an itinerant worker?
Liệu anh ấy có cô đơn đến vậy nếu anh ấy không phải là một công nhân lưu động?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The itinerant merchant visits this town regularly, doesn't he?
Người lái buôn lưu động này thường xuyên ghé thăm thị trấn này, phải không?
Phủ định
She isn't an itinerant worker, is she?
Cô ấy không phải là một công nhân lưu động, phải không?
Nghi vấn
Itinerant performers entertain the crowd, don't they?
Những người biểu diễn lưu động giải trí đám đông, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to hire an itinerant consultant to help with the project.
Công ty sẽ thuê một chuyên gia tư vấn lưu động để giúp đỡ dự án.
Phủ định
They are not going to live an itinerant lifestyle after they retire.
Họ sẽ không sống một cuộc sống nay đây mai đó sau khi nghỉ hưu.
Nghi vấn
Is she going to be an itinerant teacher next year?
Có phải cô ấy sẽ trở thành một giáo viên lưu động vào năm tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The life of a traveling salesman in the 19th century was often itinerant.
Cuộc sống của một người bán hàng rong vào thế kỷ 19 thường lang thang.
Phủ định
The band wasn't itinerant; they stayed in one town for the entire summer.
Ban nhạc không phải là ban nhạc lưu động; họ ở lại một thị trấn trong suốt mùa hè.
Nghi vấn
Was the artist's lifestyle itinerant before she became famous?
Lối sống của nghệ sĩ có phải là lang thang trước khi cô ấy nổi tiếng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traveling circus's itinerant performers entertained the crowd.
Những người biểu diễn lưu động của rạp xiếc lưu động đã làm khán giả thích thú.
Phủ định
The musicians' itinerant lifestyle wasn't appreciated by their families.
Lối sống du mục của các nhạc sĩ không được gia đình họ đánh giá cao.
Nghi vấn
Is Sarah and Tom's itinerant bookstore's collection mainly focused on travel literature?
Bộ sưu tập của hiệu sách lưu động của Sarah và Tom chủ yếu tập trung vào văn học du lịch phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my job weren't so itinerant; I'd like to settle down.
Tôi ước công việc của tôi không quá nay đây mai đó; tôi muốn ổn định cuộc sống.
Phủ định
If only the performers weren't itinerant, we could see them more often.
Giá mà những người biểu diễn không phải nay đây mai đó, chúng ta có thể xem họ thường xuyên hơn.
Nghi vấn
I wish the circus weren't itinerant. Wouldn't it be great if it stayed here permanently?
Tôi ước rạp xiếc không phải di chuyển liên tục. Sẽ tuyệt vời biết bao nếu nó ở đây vĩnh viễn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "itinerant".

Cuộc sống du mục và thương nhân di động

Trong lịch sử, nhiều nền văn hóa đã có những cộng đồng hoặc cá nhân sống theo lối 'itinerant' – nay đây mai đó. Ví dụ, các bộ lạc du mục di chuyển theo mùa để tìm kiếm thức ăn hoặc đồng cỏ cho gia súc. Hay những thương nhân, thợ thủ công thường xuyên di chuyển giữa các thị trấn và làng mạc để buôn bán, trao đổi hàng hóa và kỹ năng. Lối sống này gắn liền với sự độc lập, khả năng thích nghi cao và đôi khi là sự thiếu ổn định, tạo nên những câu chuyện văn hóa độc đáo.

Nghệ sĩ đường phố và gánh xiếc lưu động

Khái niệm 'itinerant' cũng thường được liên kết với các nghệ sĩ biểu diễn, ca sĩ, nhạc công hoặc gánh xiếc lưu động. Họ di chuyển từ thị trấn này sang thị trấn khác để biểu diễn, mang lại giải trí và tin tức cho người dân địa phương trước khi các phương tiện truyền thông hiện đại phát triển. Lối sống nay đây mai đó này tạo ra một nét văn hóa độc đáo, nơi sự sáng tạo và khả năng thích nghi với nhiều khán giả khác nhau là chìa khóa để tồn tại và phát triển.