itinerant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Traveling from place to place, especially working or providing a service in various places.
Vietnamese Meaning
Đi đây đi đó, nay đây mai đó, đặc biệt là làm việc hoặc cung cấp dịch vụ ở nhiều nơi khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He worked as an itinerant preacher for several years."
"Ông làm mục sư lưu động trong nhiều năm."
-
"Itinerant farmworkers follow the harvests."
"Những người lao động nông trại lưu động đi theo mùa thu hoạch."
-
"The life of an itinerant musician can be challenging."
"Cuộc sống của một nhạc sĩ lang thang có thể đầy thử thách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | itinerancy | sự nay đây mai đó, tình trạng di chuyển liên tục |
| Noun | itinerary | lộ trình, lịch trình chuyến đi |
| Verb | itinerate | đi lại, di chuyển từ nơi này sang nơi khác |
| Adverb | itinerantly | một cách nay đây mai đó, một cách di chuyển liên tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'itinerant' thường được dùng để mô tả những người không có một nơi ở hoặc làm việc cố định, mà di chuyển từ nơi này sang nơi khác để kiếm sống hoặc thực hiện một công việc cụ thể. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'traveling' hoặc 'nomadic'. Sự khác biệt nằm ở mục đích của việc di chuyển: 'itinerant' thường liên quan đến công việc hoặc dịch vụ, trong khi 'traveling' có thể chỉ đơn thuần là du lịch.
Prepositions
‘as’ sử dụng để chỉ vai trò hoặc nghề nghiệp (e.g., itinerant teacher). ‘with’ sử dụng để chỉ những thứ mang theo trong lúc di chuyển (e.g., itinerant with their belongings).
Collocations (Từ đi kèm)
-
itinerant an itinerant worker (một công nhân nay đây mai đó)
-
itinerant an itinerant preacher (một nhà truyền giáo nay đây mai đó)
-
itinerant an itinerant vendor (một người bán hàng rong)
-
itinerant an itinerant performer (một nghệ sĩ biểu diễn nay đây mai đó)
-
itinerant an itinerant lifestyle (một lối sống nay đây mai đó)
-
become become itinerant (trở nên nay đây mai đó)
-
lead lead an itinerant life (sống một cuộc đời nay đây mai đó)
Idioms
-
lead an itinerant life/existence
Sống một cuộc đời nay đây mai đó, di chuyển liên tục từ nơi này sang nơi khác.
"After college, he chose to lead an itinerant existence, traveling across the continent."
(Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy chọn sống một cuộc đời nay đây mai đó, đi khắp lục địa.)
-
an itinerant lifestyle
Một lối sống nay đây mai đó, không ổn định ở một nơi.
"Her job as a travel journalist required an itinerant lifestyle."
(Công việc phóng viên du lịch của cô ấy đòi hỏi một lối sống nay đây mai đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
itinerant
adjectiveĐi đây đi đó, nay đây mai đó, đặc biệt là làm việc hoặc cung cấp dịch vụ ở nhiều nơi khác nhau.
"He worked as an itinerant preacher for several years."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The itinerant preacher traveled from town to town, spreading the word. |
Vị giảng đạo lưu động đi từ thị trấn này sang thị trấn khác, truyền bá lời Chúa. |
| Phủ định | She wasn't an itinerant worker; she had a permanent job in the city. |
Cô ấy không phải là một công nhân lưu động; cô ấy có một công việc ổn định trong thành phố. |
| Nghi vấn | Was he an itinerant salesman, or did he have a fixed territory? |
Anh ấy là một người bán hàng lưu động, hay anh ấy có một khu vực cố định? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were an itinerant musician, I would travel the world and play my music for everyone. |
Nếu tôi là một nhạc sĩ lưu động, tôi sẽ du lịch thế giới và chơi nhạc cho mọi người. |
| Phủ định | If she weren't an itinerant salesperson, she wouldn't have seen so many different towns. |
Nếu cô ấy không phải là một người bán hàng lưu động, cô ấy đã không được thấy nhiều thị trấn khác nhau đến vậy. |
| Nghi vấn | Would he be so lonely if he weren't an itinerant worker? |
Liệu anh ấy có cô đơn đến vậy nếu anh ấy không phải là một công nhân lưu động? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The itinerant merchant visits this town regularly, doesn't he? |
Người lái buôn lưu động này thường xuyên ghé thăm thị trấn này, phải không? |
| Phủ định | She isn't an itinerant worker, is she? |
Cô ấy không phải là một công nhân lưu động, phải không? |
| Nghi vấn | Itinerant performers entertain the crowd, don't they? |
Những người biểu diễn lưu động giải trí đám đông, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to hire an itinerant consultant to help with the project. |
Công ty sẽ thuê một chuyên gia tư vấn lưu động để giúp đỡ dự án. |
| Phủ định | They are not going to live an itinerant lifestyle after they retire. |
Họ sẽ không sống một cuộc sống nay đây mai đó sau khi nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Is she going to be an itinerant teacher next year? |
Có phải cô ấy sẽ trở thành một giáo viên lưu động vào năm tới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The life of a traveling salesman in the 19th century was often itinerant. |
Cuộc sống của một người bán hàng rong vào thế kỷ 19 thường lang thang. |
| Phủ định | The band wasn't itinerant; they stayed in one town for the entire summer. |
Ban nhạc không phải là ban nhạc lưu động; họ ở lại một thị trấn trong suốt mùa hè. |
| Nghi vấn | Was the artist's lifestyle itinerant before she became famous? |
Lối sống của nghệ sĩ có phải là lang thang trước khi cô ấy nổi tiếng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The traveling circus's itinerant performers entertained the crowd. |
Những người biểu diễn lưu động của rạp xiếc lưu động đã làm khán giả thích thú. |
| Phủ định | The musicians' itinerant lifestyle wasn't appreciated by their families. |
Lối sống du mục của các nhạc sĩ không được gia đình họ đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Is Sarah and Tom's itinerant bookstore's collection mainly focused on travel literature? |
Bộ sưu tập của hiệu sách lưu động của Sarah và Tom chủ yếu tập trung vào văn học du lịch phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my job weren't so itinerant; I'd like to settle down. |
Tôi ước công việc của tôi không quá nay đây mai đó; tôi muốn ổn định cuộc sống. |
| Phủ định | If only the performers weren't itinerant, we could see them more often. |
Giá mà những người biểu diễn không phải nay đây mai đó, chúng ta có thể xem họ thường xuyên hơn. |
| Nghi vấn | I wish the circus weren't itinerant. Wouldn't it be great if it stayed here permanently? |
Tôi ước rạp xiếc không phải di chuyển liên tục. Sẽ tuyệt vời biết bao nếu nó ở đây vĩnh viễn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "itinerant".
