transient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting only for a short time; impermanent.
Vietnamese Meaning
Chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; không lâu dài, tạm thời, phù du.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city has a large transient population."
"Thành phố có một lượng lớn dân số tạm trú."
-
"His feelings of guilt were transient."
"Cảm giác tội lỗi của anh ấy chỉ là thoáng qua."
-
"The hotel caters to transient guests."
"Khách sạn phục vụ khách vãng lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective, Noun | transient | Nhất thời, thoáng qua; người sống lang thang, di cư |
| Noun | transience | Sự phù du, sự nhất thời, tính chóng tàn |
| Noun | transiency | Sự phù du, sự nhất thời (ít dùng hơn transience) |
| Adverb | transiently | Một cách nhất thời, trong chốc lát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'transient' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi, tạm thời và không ổn định. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có xu hướng thay đổi hoặc biến mất nhanh chóng. So sánh với 'temporary', 'transient' thường mang ý nghĩa ngắn hạn hơn và có thể không có sự sắp xếp trước. Ví dụ, 'temporary worker' chỉ một người làm việc có thời hạn xác định, trong khi 'transient population' chỉ một nhóm người di chuyển và ở lại một địa điểm trong thời gian ngắn.
Prepositions
Transient *in*: Thường được dùng để chỉ sự tồn tại tạm thời trong một trạng thái hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The feeling was transient in nature.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly transient (rất nhất thời)
-
briefly briefly transient (thoáng qua trong chốc lát)
-
remarkably remarkably transient (nhất thời một cách đáng kể)
-
increasingly increasingly transient (ngày càng nhất thời)
-
population transient population (dân số tạm trú, dân số di động)
-
worker transient worker (lao động thời vụ, lao động tạm thời)
-
guest transient guest (khách vãng lai, khách tạm trú)
-
phase transient phase (giai đoạn chuyển tiếp, giai đoạn nhất thời)
-
feeling transient feeling (cảm giác nhất thời)
-
experience experience transient relief (trải nghiệm sự nhẹ nhõm nhất thời)
-
become become transient (trở nên phù du/nhất thời)
-
remain remain transient (duy trì trạng thái nhất thời)
Idioms
-
the transient nature of life
bản chất phù du của cuộc đời
"Philosophers often ponder the transient nature of life and happiness."
(Các nhà triết học thường suy ngẫm về bản chất phù du của cuộc sống và hạnh phúc.)
-
a transient moment
một khoảnh khắc thoáng qua
"Their joy was a transient moment, quickly overshadowed by sorrow."
(Niềm vui của họ chỉ là một khoảnh khắc thoáng qua, nhanh chóng bị che mờ bởi nỗi buồn.)
-
live a transient life
sống một cuộc đời nay đây mai đó/không ổn định
"Many artists choose to live a transient life, moving from city to city."
(Nhiều nghệ sĩ chọn sống một cuộc đời nay đây mai đó, di chuyển từ thành phố này sang thành phố khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transient
adjectiveChỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; không lâu dài, tạm thời, phù du.
"The city has a large transient population."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain is going to cause transient flooding in the low-lying areas. |
Cơn mưa lớn sắp gây ra lũ lụt tạm thời ở các khu vực trũng thấp. |
| Phủ định | The effects of the new policy are not going to be transient; they are expected to last for years. |
Những tác động của chính sách mới sẽ không phải là nhất thời; chúng dự kiến sẽ kéo dài trong nhiều năm. |
| Nghi vấn | Are you going to accept the transient nature of life and focus on what truly matters? |
Bạn có chấp nhận bản chất phù du của cuộc sống và tập trung vào những gì thực sự quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transient".
