(Top Banner Ad)
transient
C1
adjective C1 Tổng quát

transient

UK: /ˈtrænziənt/ • US: /ˈtrænziənt/

Nghĩa tiếng Việt

tạm thời thoáng qua phù du vãng lai tạm trú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting only for a short time; impermanent.

Vietnamese Meaning

Chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; không lâu dài, tạm thời, phù du.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has a large transient population."

    "Thành phố có một lượng lớn dân số tạm trú."

  • "His feelings of guilt were transient."

    "Cảm giác tội lỗi của anh ấy chỉ là thoáng qua."

  • "The hotel caters to transient guests."

    "Khách sạn phục vụ khách vãng lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Noun transient Nhất thời, thoáng qua; người sống lang thang, di cư
Noun transience Sự phù du, sự nhất thời, tính chóng tàn
Noun transiency Sự phù du, sự nhất thời (ít dùng hơn transience)
Adverb transiently Một cách nhất thời, trong chốc lát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁ey- ('to go')
Latin
ire ('to go')
Latin
transire ('to go across, pass over')
Latin
transiens ('passing over, present participle of transire')
English
transient

Chuyến Đi Ngắn Ngủi

Từ 'transient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transiens', là phân từ hiện tại của động từ 'transire', nghĩa là 'đi ngang qua' hoặc 'vượt qua'. Nó được hình thành từ tiền tố 'trans-' (ngang qua) và 'ire' (đi). Vì vậy, từ này ngay từ đầu đã mang ý nghĩa của sự 'đi qua nhanh chóng', 'không ở lại lâu', gợi lên hình ảnh của một chuyến đi ngắn ngủi, chóng vánh.

Usage Note

Từ 'transient' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi, tạm thời và không ổn định. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có xu hướng thay đổi hoặc biến mất nhanh chóng. So sánh với 'temporary', 'transient' thường mang ý nghĩa ngắn hạn hơn và có thể không có sự sắp xếp trước. Ví dụ, 'temporary worker' chỉ một người làm việc có thời hạn xác định, trong khi 'transient population' chỉ một nhóm người di chuyển và ở lại một địa điểm trong thời gian ngắn.

Prepositions

in

Transient *in*: Thường được dùng để chỉ sự tồn tại tạm thời trong một trạng thái hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The feeling was transient in nature.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transient
  • highly highly transient
    (rất nhất thời)
  • briefly briefly transient
    (thoáng qua trong chốc lát)
  • remarkably remarkably transient
    (nhất thời một cách đáng kể)
  • increasingly increasingly transient
    (ngày càng nhất thời)
Transient + Noun
  • population transient population
    (dân số tạm trú, dân số di động)
  • worker transient worker
    (lao động thời vụ, lao động tạm thời)
  • guest transient guest
    (khách vãng lai, khách tạm trú)
  • phase transient phase
    (giai đoạn chuyển tiếp, giai đoạn nhất thời)
  • feeling transient feeling
    (cảm giác nhất thời)
Verb + transient
  • experience experience transient relief
    (trải nghiệm sự nhẹ nhõm nhất thời)
  • become become transient
    (trở nên phù du/nhất thời)
  • remain remain transient
    (duy trì trạng thái nhất thời)

Idioms

  • the transient nature of life

    bản chất phù du của cuộc đời

    "Philosophers often ponder the transient nature of life and happiness."

    (Các nhà triết học thường suy ngẫm về bản chất phù du của cuộc sống và hạnh phúc.)

  • a transient moment

    một khoảnh khắc thoáng qua

    "Their joy was a transient moment, quickly overshadowed by sorrow."

    (Niềm vui của họ chỉ là một khoảnh khắc thoáng qua, nhanh chóng bị che mờ bởi nỗi buồn.)

  • live a transient life

    sống một cuộc đời nay đây mai đó/không ổn định

    "Many artists choose to live a transient life, moving from city to city."

    (Nhiều nghệ sĩ chọn sống một cuộc đời nay đây mai đó, di chuyển từ thành phố này sang thành phố khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transient

adjective
Lật mặt

Chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; không lâu dài, tạm thời, phù du.

"The city has a large transient population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain is going to cause transient flooding in the low-lying areas.
Cơn mưa lớn sắp gây ra lũ lụt tạm thời ở các khu vực trũng thấp.
Phủ định
The effects of the new policy are not going to be transient; they are expected to last for years.
Những tác động của chính sách mới sẽ không phải là nhất thời; chúng dự kiến sẽ kéo dài trong nhiều năm.
Nghi vấn
Are you going to accept the transient nature of life and focus on what truly matters?
Bạn có chấp nhận bản chất phù du của cuộc sống và tập trung vào những gì thực sự quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transient".

Tính Vô Thường trong Triết Học Phương Đông

Trong nhiều triết lý phương Đông, đặc biệt là Phật giáo, khái niệm 'vô thường' (anicca trong tiếng Pali) có ý nghĩa rất gần với 'transient'. Nó nhấn mạnh rằng mọi thứ trong vũ trụ, bao gồm cả cuộc sống con người và các hiện tượng tự nhiên, đều không ngừng thay đổi, xuất hiện rồi biến mất, không có gì là vĩnh cửu. Việc chấp nhận tính vô thường giúp con người buông bỏ chấp trước và tìm thấy sự bình an.

Cộng Đồng Người Tạm Trú

Trong xã hội hiện đại, 'transient' cũng thường được dùng để chỉ những người không có nơi ở cố định, như người vô gia cư, lao động di cư, hoặc những người sống theo mùa vụ. Các 'cộng đồng người tạm trú' này thường đối mặt với nhiều thách thức về ổn định cuộc sống, việc làm và hòa nhập xã hội.