jailer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person in charge of a jail or of the prisoners in it.
Vietnamese Meaning
Người phụ trách một nhà tù hoặc các tù nhân trong đó; cai ngục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jailer refused to release the prisoner without a court order."
"Cai ngục từ chối thả tù nhân nếu không có lệnh của tòa án."
-
"The corrupt jailer accepted bribes to allow prisoners to escape."
"Viên cai ngục tham nhũng đã nhận hối lộ để cho phép tù nhân trốn thoát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jail | nhà tù, trại giam (nơi giam giữ tội phạm) |
| Verb | to jail | bỏ tù, giam giữ (ai đó) |
| Adjective | jailed | bị giam, bị bỏ tù |
| Noun (informal) | jailbird | tù nhân, người đã từng ở tù (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc hài hước) |
| Noun (UK, archaic) | gaol | nhà tù, trại giam (cách viết cũ của 'jail', chủ yếu dùng ở Anh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jailer' thường dùng để chỉ người có trách nhiệm quản lý và giám sát nhà tù, đảm bảo an ninh và trật tự. Nó nhấn mạnh vai trò kiểm soát và giam giữ. Có thể so sánh với 'prison guard', nhưng 'jailer' thường ám chỉ trách nhiệm cao hơn, có thể bao gồm cả việc quản lý hành chính nhà tù.
Prepositions
Ví dụ: 'The jailer of the prison' (cai ngục của nhà tù), 'The jailer is responsible for the safety of the prisoners' (cai ngục chịu trách nhiệm về sự an toàn của tù nhân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict jailer (một quản ngục nghiêm khắc)
-
cruel a cruel jailer (một quản ngục độc ác)
-
sympathetic a sympathetic jailer (một quản ngục thông cảm)
-
head the head jailer (quản ngục trưởng, quản ngục chính)
-
report to report to the jailer (báo cáo với quản ngục)
-
bribe bribe the jailer (hối lộ quản ngục)
-
escape from escape from the jailer (thoát khỏi sự canh gác của quản ngục)
-
prison a prison jailer (quản ngục nhà tù)
-
female a female jailer (nữ quản ngục)
Idioms
-
The jailer holds the key.
Người cai ngục nắm giữ chìa khóa. (ám chỉ người có quyền kiểm soát tình hình hoặc số phận của người khác, cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
"In many stories, the main character's freedom depends on someone else, truly highlighting that the jailer holds the key."
(Trong nhiều câu chuyện, sự tự do của nhân vật chính phụ thuộc vào người khác, thực sự nhấn mạnh rằng người cai ngục nắm giữ chìa khóa.)
-
Escape the jailer's grasp.
Thoát khỏi sự kiểm soát hoặc giam giữ của quản ngục.
"The cunning prisoner plotted for months to escape the jailer's grasp."
(Tù nhân xảo quyệt đã lên kế hoạch nhiều tháng để thoát khỏi sự kiểm soát của quản ngục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jailer
nounNgười phụ trách một nhà tù hoặc các tù nhân trong đó; cai ngục.
"The jailer refused to release the prisoner without a court order."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The jailer locked the prisoner in his cell. |
Người cai ngục đã khóa tù nhân vào phòng giam. |
| Phủ định | The jailer wasn't happy with the prisoner's behavior. |
Người cai ngục không hài lòng với hành vi của tù nhân. |
| Nghi vấn | Is the jailer responsible for the prisoner's safety? |
Người cai ngục có chịu trách nhiệm về sự an toàn của tù nhân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jailer".
