(Top Banner Ad)
warden
B2
danh từ B2 Pháp luật, Quản lý

warden

UK: /ˈwɔːdən/ • US: /ˈwɔːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

quản ngục người quản lý kiểm lâm người giám sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for the supervision of a particular place or thing or for ensuring that regulations associated with it are obeyed.

Vietnamese Meaning

Một người chịu trách nhiệm giám sát một địa điểm hoặc sự vật cụ thể hoặc đảm bảo rằng các quy định liên quan đến nó được tuân thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prison warden ensured the safety and security of all inmates."

    "Người quản ngục đảm bảo an toàn và an ninh cho tất cả tù nhân."

  • "The warden of the museum is responsible for preserving the artifacts."

    "Người quản lý bảo tàng chịu trách nhiệm bảo tồn các hiện vật."

  • "The game warden arrested the poachers who were illegally hunting deer."

    "Người kiểm lâm bắt giữ những kẻ săn trộm đang săn hươu trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ward Khu vực hành chính; người được bảo vệ
Verb ward Bảo vệ, canh giữ
Noun wardship Sự giám hộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
wardein
Anglo-Norman
wardeyn
Old English
weard

Nguồn gốc của 'warden'

Từ 'warden' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'wardein', có nghĩa là 'người bảo vệ'. Nó liên quan đến từ 'guard' (người bảo vệ) và 'ward' (sự bảo vệ). Trong lịch sử, 'wardens' là những người được giao nhiệm vụ bảo vệ một khu vực hoặc một tòa nhà. Ngày nay, nó thường dùng để chỉ người quản lý nhà tù hoặc khu bảo tồn.

Usage Note

Từ 'warden' thường được sử dụng để chỉ người quản lý hoặc người giám sát trong các bối cảnh cụ thể như nhà tù, công viên, khu bảo tồn động vật hoang dã hoặc tòa nhà. Nó mang ý nghĩa về quyền lực và trách nhiệm trong việc duy trì trật tự và tuân thủ quy tắc.
Ở Mỹ, 'warden' cũng có thể chỉ người kiểm lâm, người chịu trách nhiệm bảo vệ động vật hoang dã và thi hành luật săn bắn và đánh bắt cá. Trong ngữ cảnh này, từ này nhấn mạnh đến vai trò bảo vệ và bảo tồn môi trường tự nhiên.

Prepositions

of at

'Warden of' được dùng để chỉ người quản lý hoặc người giám sát của một địa điểm hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'the warden of the prison'. 'Warden at' ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ vị trí làm việc của người quản lý. Ví dụ: 'He works as a warden at the national park.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warden
  • prison prison warden
    (quản ngục, cai ngục)
  • game game warden
    (nhân viên kiểm lâm, người bảo vệ động vật hoang dã)
Verb + warden
  • appoint appoint a warden
    (bổ nhiệm một quản ngục)
  • replace replace the warden
    (thay thế quản ngục)

Idioms

  • under the warden's eye

    dưới sự giám sát chặt chẽ (như trong tù)

    "The inmates knew they were always under the warden's eye."

    (Các tù nhân biết rằng họ luôn bị giám sát chặt chẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warden

danh từ
Lật mặt

Một người chịu trách nhiệm giám sát một địa điểm hoặc sự vật cụ thể hoặc đảm bảo rằng các quy định liên quan đến nó được tuân thủ.

"The prison warden ensured the safety and security of all inmates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warden".

Vai trò của Warden trong hệ thống nhà tù Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, 'warden' là người có trách nhiệm cao nhất trong việc quản lý một nhà tù. Họ chịu trách nhiệm về sự an toàn, an ninh và hoạt động hàng ngày của cơ sở. Vị trí này đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ và khả năng xử lý các tình huống khó khăn.