(Top Banner Ad)
jettisoned
C1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Hàng hải, Vận tải, Kinh tế

jettisoned

UK: /ˈdʒetɪsənd/ • US: /ˈdʒetɪsənd/

Nghĩa tiếng Việt

vứt bỏ ném bỏ loại bỏ từ bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To throw or drop (something) from an aircraft or ship.

Vietnamese Meaning

Vứt bỏ, ném bỏ, loại bỏ (thứ gì đó) khỏi máy bay hoặc tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain ordered the crew to jettison the cargo to lighten the ship."

    "Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn vứt bỏ hàng hóa để làm nhẹ tàu."

  • "The astronauts jettisoned the empty fuel tanks."

    "Các phi hành gia đã vứt bỏ các thùng nhiên liệu rỗng."

  • "The government jettisoned the unpopular policy."

    "Chính phủ đã loại bỏ chính sách không được ưa chuộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jettison vứt bỏ, loại bỏ (hàng hóa, ý tưởng...)
Noun jettison sự vứt bỏ, sự loại bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Vận tải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

French
jeter
Old French
geter
English
jettison
English
jettisoned

Nguồn gốc của 'Jettison'

Từ 'jettison' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'geter', có nghĩa là 'ném'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc ném hàng hóa khỏi tàu để làm nhẹ tàu trong trường hợp khẩn cấp, như bão lớn. Hành động này thường được thực hiện để cứu tàu và thủy thủ đoàn. Ngày nay, 'jettison' mang nghĩa rộng hơn, chỉ việc loại bỏ bất cứ thứ gì không cần thiết hoặc gây cản trở.

Usage Note

Thường được sử dụng khi cần giảm trọng lượng hoặc loại bỏ những thứ không cần thiết, đôi khi trong tình huống khẩn cấp. Thường mang nghĩa bóng là loại bỏ những thứ cản trở thành công.

Prepositions

from

Thường đi với 'from' để chỉ nguồn gốc của vật bị vứt bỏ. Ví dụ: 'jettisoned from the ship'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jettisoned
  • He jettisoned his career to pursue his passion.
    (Anh ấy đã từ bỏ sự nghiệp của mình để theo đuổi đam mê.)
  • They jettisoned the old plan for a new one.
    (Họ đã loại bỏ kế hoạch cũ để thay bằng một kế hoạch mới.)
Adjective + jettisoned
  • Hastily jettisoned cargo.
    (Hàng hóa vội vã bị vứt bỏ.)
  • Illegally jettisoned toxic waste
    (Chất thải độc hại bị thải bỏ bất hợp pháp.)

Idioms

  • Jettison baggage

    Loại bỏ những điều tiêu cực, không cần thiết trong cuộc sống.

    "It's time to jettison the emotional baggage and move forward."

    (Đã đến lúc loại bỏ những gánh nặng cảm xúc và tiến về phía trước.)

  • Jettison dead weight

    Loại bỏ những thứ vô dụng, cản trở sự tiến bộ.

    "The company decided to jettison the dead weight and focus on more profitable ventures."

    (Công ty quyết định loại bỏ những thứ vô dụng và tập trung vào các dự án kinh doanh có lợi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jettisoned

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Vứt bỏ, ném bỏ, loại bỏ (thứ gì đó) khỏi máy bay hoặc tàu.

"The captain ordered the crew to jettison the cargo to lighten the ship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jettisoned".

Jettisoning in Space Exploration

Trong lĩnh vực khám phá không gian, 'jettisoning' (việc loại bỏ) là một thao tác quan trọng. Các tàu vũ trụ thường xuyên loại bỏ các bộ phận đã sử dụng, như tên lửa đẩy, để giảm trọng lượng và tăng tốc độ. Điều này giúp tiết kiệm nhiên liệu và cho phép tàu vũ trụ đi được quãng đường xa hơn.