(Top Banner Ad)
job market transition
C1
Noun C1 Kinh tế, Nhân sự

job market transition

UK: /dʒɒb ˈmɑːkɪt trænˈzɪʃən/ • US: /dʒɑːb ˈmɑːrkɪt trænˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi thị trường lao động biến động thị trường việc làm sự thay đổi trong thị trường lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of change or shift in the conditions, structure, or demands of the job market.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn thay đổi hoặc chuyển đổi trong các điều kiện, cấu trúc, hoặc nhu cầu của thị trường lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid advancement of AI is causing a significant job market transition."

    "Sự tiến bộ nhanh chóng của AI đang gây ra một sự chuyển đổi đáng kể trên thị trường lao động."

  • "Many workers are struggling to adapt to the job market transition caused by automation."

    "Nhiều người lao động đang phải vật lộn để thích nghi với sự chuyển đổi thị trường lao động do tự động hóa gây ra."

  • "The government is implementing policies to support workers through the job market transition."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để hỗ trợ người lao động vượt qua quá trình chuyển đổi thị trường lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Job Công việc
Adjective Employable Có khả năng được tuyển dụng
Verb Transition Chuyển đổi
Adjective Transitional Mang tính chuyển đổi
Noun Market Thị trường

Synonyms

labor market shift (sự thay đổi thị trường lao động)employment landscape change (thay đổi bối cảnh việc làm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
Job (Old English 'jobbe', meaning a piece of work)
English
Market (Old French 'marché' from Latin 'mercatus')
English
Transition (Latin 'transitio')
English
Job market transition (Modern English)

Nguồn gốc của 'Job'

Từ 'job' ban đầu trong tiếng Anh cổ 'jobbe' chỉ một mẩu công việc nhỏ. Dần dà, nó mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ công việc, nhiệm vụ nào, từ đơn giản đến phức tạp.

Sự phát triển của 'Market'

Từ 'market' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'marché', bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus' có nghĩa là 'thương mại'. Từ này liên quan đến việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Nguồn gốc của 'Transition'

Từ 'transition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'transitio' có nghĩa là 'sự chuyển đổi'. Nó ám chỉ một quá trình thay đổi hoặc chuyển đổi từ một trạng thái sang một trạng thái khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi lớn và quan trọng ảnh hưởng đến cơ hội việc làm, kỹ năng cần thiết, hoặc bản chất công việc. Nó có thể liên quan đến các yếu tố như công nghệ mới, thay đổi kinh tế, hoặc xu hướng nhân khẩu học.

Prepositions

in of

‘In’ thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc ngành mà sự chuyển đổi diễn ra (ví dụ: 'transition in the job market'). 'Of' thường được sử dụng để chỉ bản chất của sự chuyển đổi (ví dụ: 'a transition of the job market').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job market transition
  • Difficult job market transition
    (Sự chuyển đổi thị trường việc làm khó khăn)
  • Smooth job market transition
    (Sự chuyển đổi thị trường việc làm suôn sẻ)
  • Rapid job market transition
    (Sự chuyển đổi thị trường việc làm nhanh chóng)
Verb + job market transition
  • Navigate the job market transition
    (Điều hướng sự chuyển đổi thị trường việc làm)
  • Experience a job market transition
    (Trải qua một sự chuyển đổi thị trường việc làm)
  • Facilitate the job market transition
    (Tạo điều kiện thuận lợi cho sự chuyển đổi thị trường việc làm)

Idioms

  • In transition

    Trong giai đoạn chuyển đổi

    "The company is currently in transition."

    (Công ty hiện đang trong giai đoạn chuyển đổi.)

  • Smooth transition

    Chuyển đổi suôn sẻ

    "We aim to ensure a smooth transition for all employees."

    (Chúng tôi mong muốn đảm bảo một sự chuyển đổi suôn sẻ cho tất cả nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job market transition

Noun
Lật mặt

Một giai đoạn thay đổi hoặc chuyển đổi trong các điều kiện, cấu trúc, hoặc nhu cầu của thị trường lao động.

"The rapid advancement of AI is causing a significant job market transition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job market transition".

Lifelong Learning

Trong bối cảnh thị trường việc làm liên tục thay đổi, việc học tập suốt đời trở nên vô cùng quan trọng. Người lao động cần liên tục cập nhật kỹ năng và kiến thức để thích ứng với những yêu cầu mới.

The Gig Economy

Sự phát triển của 'gig economy' (nền kinh tế tự do) đang định hình lại thị trường việc làm, với nhiều người chọn làm việc tự do hoặc làm các công việc ngắn hạn thay vì các công việc toàn thời gian truyền thống. Điều này đòi hỏi người lao động phải có khả năng thích ứng và quản lý bản thân tốt.