(Top Banner Ad)
job market stability
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Nhân sự

job market stability

UK: /ˈdʒɒb ˈmɑːkɪt stəˈbɪləti/ • US: /ˈdʒɑːb ˈmɑːrkɪt stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định của thị trường lao động tính ổn định của thị trường việc làm thị trường việc làm ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of the job market being relatively resistant to significant fluctuations or disruptions, providing a consistent and predictable environment for employment opportunities.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của thị trường việc làm tương đối ổn định, ít bị biến động hoặc gián đoạn đáng kể, tạo ra một môi trường nhất quán và có thể dự đoán được cho các cơ hội việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economists are closely monitoring job market stability to assess the overall health of the economy."

    "Các nhà kinh tế đang theo dõi chặt chẽ sự ổn định của thị trường việc làm để đánh giá sức khỏe tổng thể của nền kinh tế."

  • "The government's policies aim to promote job market stability and reduce unemployment."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích thúc đẩy sự ổn định của thị trường việc làm và giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "Increased automation poses a threat to job market stability in certain sectors."

    "Sự gia tăng tự động hóa đặt ra một mối đe dọa đối với sự ổn định của thị trường việc làm ở một số lĩnh vực nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, nghề nghiệp
Noun jobless người thất nghiệp
Adjective jobless thất nghiệp
Noun market thị trường
Verb market tiếp thị, quảng bá
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun marketing ngành tiếp thị, sự tiếp thị
Noun stability sự ổn định, tính bền vững
Adjective stable ổn định, bền vững
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Noun instability sự bất ổn, tính không bền vững
Verb destabilize gây bất ổn, làm mất ổn định

Synonyms

Antonyms

job market volatility (sự biến động của thị trường việc làm)economic instability (sự bất ổn kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Latin
stabilitas
Old French
gobbe
Modern English
job market stability

Nguồn gốc của 'job market stability'

Cụm từ 'job market stability' là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'job' (công việc) có thể bắt nguồn từ tiếng Old French 'gobbe' (nghĩa là một miếng, một phần), sau này phát triển thành ý nghĩa 'một phần việc' trong tiếng Anh trung cổ. 'Market' (thị trường) đến từ tiếng Latin 'mercatus' (có nghĩa là thương mại hoặc nơi buôn bán). Cuối cùng, 'stability' (sự ổn định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilitas' (tính kiên định, vững chắc). Khi kết hợp lại, ba từ này tạo nên một khái niệm hiện đại, thường được dùng trong kinh tế học để chỉ trạng thái cân bằng và bền vững trong thị trường lao động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, các báo cáo về thị trường lao động, và các cuộc thảo luận về chính sách việc làm. Nó nhấn mạnh sự ổn định, khả năng dự đoán và ít biến động tiêu cực trong thị trường việc làm.

Prepositions

in

'In' được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc phạm vi mà sự ổn định tồn tại. Ví dụ: 'There is stability in the job market.' (Có sự ổn định trong thị trường việc làm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job market stability
  • high high job market stability
    (sự ổn định cao của thị trường việc làm)
  • strong strong job market stability
    (sự ổn định vững chắc của thị trường việc làm)
  • greater greater job market stability
    (sự ổn định thị trường việc làm lớn hơn)
  • fragile fragile job market stability
    (sự ổn định thị trường việc làm mong manh)
  • overall overall job market stability
    (sự ổn định chung của thị trường việc làm)
  • long-term long-term job market stability
    (sự ổn định thị trường việc làm dài hạn)
Verb + job market stability
  • ensure ensure job market stability
    (đảm bảo sự ổn định của thị trường việc làm)
  • maintain maintain job market stability
    (duy trì sự ổn định của thị trường việc làm)
  • improve improve job market stability
    (cải thiện sự ổn định của thị trường việc làm)
  • threaten threaten job market stability
    (đe dọa sự ổn định của thị trường việc làm)
  • undermine undermine job market stability
    (làm suy yếu sự ổn định của thị trường việc làm)
Noun + of/for job market stability
  • indicators of indicators of job market stability
    (các chỉ số về sự ổn định của thị trường việc làm)
  • drivers of drivers of job market stability
    (các yếu tố thúc đẩy sự ổn định của thị trường việc làm)
  • factors affecting factors affecting job market stability
    (các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định của thị trường việc làm)

Idioms

  • to ensure job market stability

    đảm bảo sự ổn định của thị trường việc làm

    "The government implemented new policies to ensure job market stability and boost employment."

    (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để đảm bảo sự ổn định của thị trường việc làm và thúc đẩy việc làm.)

  • threats to job market stability

    các mối đe dọa đến sự ổn định của thị trường việc làm

    "Technological advancements can pose both opportunities and threats to job market stability."

    (Những tiến bộ công nghệ có thể mang lại cả cơ hội và mối đe dọa đến sự ổn định của thị trường việc làm.)

  • to monitor job market stability

    giám sát sự ổn định của thị trường việc làm

    "Economists continuously monitor job market stability to predict future economic trends."

    (Các nhà kinh tế liên tục giám sát sự ổn định của thị trường việc làm để dự đoán xu hướng kinh tế tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job market stability

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái của thị trường việc làm tương đối ổn định, ít bị biến động hoặc gián đoạn đáng kể, tạo ra một môi trường nhất quán và có thể dự đoán được cho các cơ hội việc làm.

"Economists are closely monitoring job market stability to assess the overall health of the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone desires job market stability for themselves and their families.
Mọi người đều mong muốn sự ổn định của thị trường việc làm cho bản thân và gia đình của họ.
Phủ định
None of us can guarantee job market stability, but we can prepare for changes.
Không ai trong chúng ta có thể đảm bảo sự ổn định của thị trường việc làm, nhưng chúng ta có thể chuẩn bị cho những thay đổi.
Nghi vấn
Does anyone truly believe that this policy will improve job market stability?
Có ai thực sự tin rằng chính sách này sẽ cải thiện sự ổn định của thị trường việc làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job market stability".

Tầm quan trọng cá nhân và xã hội

Sự ổn định thị trường việc làm không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập và an ninh tài chính của mỗi cá nhân mà còn tác động sâu sắc đến sự ổn định xã hội nói chung. Khi thị trường việc làm ổn định, người dân có xu hướng cảm thấy an toàn hơn, ít lo lắng về tương lai, từ đó góp phần vào một xã hội hài hòa và phát triển bền vững. Ngược lại, sự bất ổn có thể dẫn đến căng thẳng xã hội và suy giảm lòng tin.

Vai trò của chính phủ và chính sách

Nhiều chính phủ trên thế giới coi việc duy trì sự ổn định thị trường việc làm là một trong những mục tiêu kinh tế vĩ mô hàng đầu. Các chính sách như hỗ trợ thất nghiệp, đào tạo nghề, kích thích kinh tế và chính sách tiền tệ được sử dụng để giảm thiểu biến động, tạo ra môi trường làm việc ổn định và thúc đẩy tăng trưởng việc làm lành mạnh, đảm bảo an sinh xã hội cho người dân.