(Top Banner Ad)
joblessness
C1
danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học

joblessness

UK: /ˈdʒɒbləsnəs/ • US: /ˈdʒɑːbləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng thất nghiệp vấn nạn thất nghiệp tỷ lệ thất nghiệp cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unemployed; the condition of being without a job.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thất nghiệp; tình trạng không có việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to reduce joblessness by creating new opportunities."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm tình trạng thất nghiệp bằng cách tạo ra những cơ hội mới."

  • "The long-term joblessness rate remains a concern for policymakers."

    "Tỷ lệ thất nghiệp dài hạn vẫn là một mối lo ngại đối với các nhà hoạch định chính sách."

  • "Joblessness can lead to a decline in mental health."

    "Tình trạng thất nghiệp có thể dẫn đến suy giảm sức khỏe tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc
Adjective jobless thất nghiệp, không có việc làm
Adverb joblessly một cách thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jobbe
English
job
English
jobless
English
joblessness

Nguồn gốc của từ 'joblessness'

Từ 'joblessness' xuất phát từ việc ghép từ 'job' (công việc) với hậu tố '-less' (không có) và '-ness' (trạng thái). Ban đầu, 'job' có nghĩa là một mảnh, một khối. Sau đó, nó được dùng để chỉ một công việc cụ thể. 'Joblessness' ra đời để mô tả tình trạng không có việc làm, một vấn đề xã hội quan trọng.

Usage Note

Từ 'joblessness' thường được sử dụng để chỉ tình trạng thất nghiệp trên diện rộng, có tính chất hệ thống hoặc mang tính kinh tế xã hội. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu hụt công việc, hơn là việc một cá nhân không muốn làm việc (idleness). So với 'unemployment', 'joblessness' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự khó khăn và ảnh hưởng tiêu cực của việc thiếu việc làm.

Prepositions

in among

Ví dụ: 'The increase in joblessness *in* the region is alarming.' (Sự gia tăng thất nghiệp *trong* khu vực này đáng báo động.)
'Joblessness *among* young people is a serious problem.' (Thất nghiệp *trong* giới trẻ là một vấn đề nghiêm trọng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joblessness
  • rampant rampant joblessness
    (tình trạng thất nghiệp tràn lan)
  • chronic chronic joblessness
    (tình trạng thất nghiệp mãn tính)
  • widespread widespread joblessness
    (tình trạng thất nghiệp lan rộng)
Verb + joblessness
  • combat combat joblessness
    (chống lại tình trạng thất nghiệp)
  • reduce reduce joblessness
    (giảm thiểu tình trạng thất nghiệp)
  • alleviate alleviate joblessness
    (làm dịu bớt tình trạng thất nghiệp)

Idioms

  • feel the pinch of joblessness

    cảm thấy khó khăn do thất nghiệp

    "Many families are feeling the pinch of joblessness during the recession."

    (Nhiều gia đình đang cảm thấy khó khăn do thất nghiệp trong thời kỳ suy thoái.)

  • the spectre of joblessness

    nỗi ám ảnh của thất nghiệp

    "The spectre of joblessness hangs over the town after the factory closure."

    (Nỗi ám ảnh thất nghiệp bao trùm lên thị trấn sau khi nhà máy đóng cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joblessness

danh từ
Lật mặt

Tình trạng thất nghiệp; tình trạng không có việc làm.

"The government is trying to reduce joblessness by creating new opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government recognizes joblessness as a serious societal problem.
Chính phủ công nhận tình trạng thất nghiệp là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
Phủ định
The new economic policies do not necessarily eliminate joblessness.
Các chính sách kinh tế mới không nhất thiết loại bỏ tình trạng thất nghiệp.
Nghi vấn
Does the high rate of joblessness affect the country's overall economic growth?
Tỷ lệ thất nghiệp cao có ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế chung của đất nước không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The high rate of joblessness is a major concern for the government.
Tỷ lệ thất nghiệp cao là một mối quan tâm lớn đối với chính phủ.
Phủ định
Joblessness is not decreasing as quickly as we had hoped.
Tình trạng thất nghiệp không giảm nhanh như chúng ta đã hy vọng.
Nghi vấn
What causes the increase in joblessness in this region?
Điều gì gây ra sự gia tăng tình trạng thất nghiệp ở khu vực này?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Joblessness was a major concern for many families during the Great Depression.
Tình trạng thất nghiệp là một mối lo ngại lớn đối với nhiều gia đình trong thời kỳ Đại suy thoái.
Phủ định
Joblessness was not as widespread in rural areas as it was in urban centers.
Tình trạng thất nghiệp không lan rộng ở các vùng nông thôn như ở các trung tâm đô thị.
Nghi vấn
Was joblessness the primary cause of the social unrest in 1930s?
Có phải tình trạng thất nghiệp là nguyên nhân chính gây ra tình trạng bất ổn xã hội vào những năm 1930 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joblessness".

Ảnh hưởng của thất nghiệp

Tình trạng thất nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và hạnh phúc cá nhân. Nó có thể dẫn đến căng thẳng, trầm cảm và các vấn đề xã hội khác.

Các chính sách hỗ trợ

Nhiều quốc gia có các chính sách hỗ trợ người thất nghiệp, bao gồm trợ cấp thất nghiệp, các chương trình đào tạo lại và tư vấn việc làm, nhằm giúp họ tìm được việc làm mới và ổn định cuộc sống.