(Top Banner Ad)
recession
C1
danh từ C1 Kinh tế

recession

UK: /rɪˈseʃən/ • US: /rɪˈseʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái kinh tế thời kỳ suy thoái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of temporary economic decline during which trade and industrial activity are reduced, generally identified by a fall in GDP in two successive quarters.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn suy giảm kinh tế tạm thời, trong đó hoạt động thương mại và công nghiệp bị suy giảm, thường được xác định bằng sự sụt giảm GDP trong hai quý liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing a severe recession."

    "Đất nước đang đối mặt với một cuộc suy thoái nghiêm trọng."

  • "The recession led to widespread job losses."

    "Cuộc suy thoái dẫn đến tình trạng mất việc làm lan rộng."

  • "Analysts predict a mild recession next year."

    "Các nhà phân tích dự đoán một cuộc suy thoái nhẹ vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recede rút lui, lùi lại, suy yếu dần
Adjective recessionary thuộc về suy thoái, gây ra suy thoái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recedere
Latin
recessio
English
recession

Nguồn gốc từ 'đi lùi'

Từ 'recession' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recedere', có nghĩa là 'đi lùi' hoặc 'rút lui'. Tiền tố 're-' nghĩa là 'trở lại' và 'cedere' nghĩa là 'đi'. Sau đó, nó phát triển thành 'recessio' trong tiếng Latin, mô tả hành động 'đi lùi' hoặc 'rút lui'. Vào thế kỷ 17, từ này được đưa vào tiếng Anh, ban đầu để chỉ hành động rút lui nói chung, nhưng sau này chuyên biệt hơn để mô tả sự suy giảm trong hoạt động kinh tế, tức là nền kinh tế đang 'đi lùi'.

Usage Note

Recession đề cập đến một sự suy giảm đáng kể trong hoạt động kinh tế kéo dài vài tháng hoặc hơn. Nó ít nghiêm trọng hơn một cuộc khủng hoảng kinh tế (depression), nhưng vẫn gây ra nhiều khó khăn cho doanh nghiệp và người dân. So sánh với 'downturn', 'recession' mang tính chính thức và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

in into

in: thường dùng để chỉ recession xảy ra ở đâu hoặc thời gian nào (e.g., 'a recession in Europe', 'recession in the 1980s'). into: thường dùng để chỉ sự rơi vào suy thoái (e.g., 'The economy fell into recession').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recession
  • deep deep recession
    (suy thoái sâu sắc)
  • severe severe recession
    (suy thoái nghiêm trọng)
  • global global recession
    (suy thoái toàn cầu)
  • economic economic recession
    (suy thoái kinh tế)
  • looming looming recession
    (suy thoái đang rình rập/đến gần)
  • mild mild recession
    (suy thoái nhẹ)
Verb + recession
  • fall into fall into a recession
    (rơi vào suy thoái)
  • enter enter a recession
    (bước vào suy thoái)
  • trigger trigger a recession
    (gây ra/châm ngòi suy thoái)
  • emerge from emerge from a recession
    (thoát khỏi suy thoái)
  • avoid avoid a recession
    (tránh suy thoái)
  • end end a recession
    (chấm dứt suy thoái)
Noun/Prepositional Phrase + recession
  • on the brink of on the brink of recession
    (trên bờ vực suy thoái)
  • signs of signs of recession
    (những dấu hiệu suy thoái)
  • impact of a impact of a recession
    (tác động của một cuộc suy thoái)
  • during a during a recession
    (trong thời kỳ suy thoái)

Idioms

  • double-dip recession

    suy thoái kép (tức là nền kinh tế phục hồi ngắn ngủi sau suy thoái rồi lại rơi vào suy thoái lần nữa)

    "Economists worry about the possibility of a double-dip recession if the government withdraws support too soon."

    (Các nhà kinh tế lo ngại về khả năng xảy ra suy thoái kép nếu chính phủ rút hỗ trợ quá sớm.)

  • pull out of a recession

    thoát khỏi suy thoái, vượt qua suy thoái

    "It will take time for the country to pull out of a recession."

    (Sẽ mất thời gian để đất nước thoát khỏi suy thoái.)

  • weather the recession

    vượt qua giai đoạn suy thoái (một cách thành công), đương đầu với suy thoái

    "Many small businesses are struggling to weather the recession."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang chật vật để vượt qua giai đoạn suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recession

danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn suy giảm kinh tế tạm thời, trong đó hoạt động thương mại và công nghiệp bị suy giảm, thường được xác định bằng sự sụt giảm GDP trong hai quý liên tiếp.

"The country is facing a severe recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recession caused widespread job losses.
Sự suy thoái kinh tế đã gây ra tình trạng mất việc làm lan rộng.
Phủ định
What didn't cause the recession?
Điều gì đã không gây ra cuộc suy thoái?
Nghi vấn
Why did the recession last so long?
Tại sao cuộc suy thoái kéo dài quá lâu?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policies take effect, the economy will have been experiencing a recession for almost two years.
Vào thời điểm các chính sách mới có hiệu lực, nền kinh tế sẽ đã trải qua suy thoái gần hai năm.
Phủ định
The government won't have been implementing these measures effectively, so the recession will likely continue.
Chính phủ sẽ không thực hiện các biện pháp này một cách hiệu quả, vì vậy cuộc suy thoái có thể sẽ tiếp tục.
Nghi vấn
Will investors have been anticipating the recessional effects of the interest rate hike?
Liệu các nhà đầu tư đã dự đoán trước những ảnh hưởng thoái trào của việc tăng lãi suất?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economists predict that the country will face a recession next year.
Các nhà kinh tế dự đoán rằng đất nước sẽ phải đối mặt với một cuộc suy thoái vào năm tới.
Phủ định
The government is not going to implement recessional policies, according to the latest announcement.
Theo thông báo mới nhất, chính phủ sẽ không thực hiện các chính sách suy thoái.
Nghi vấn
Will the global economy experience a recession if interest rates continue to rise?
Liệu nền kinh tế toàn cầu có trải qua suy thoái nếu lãi suất tiếp tục tăng?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economy has been showing recessional tendencies for the past few months.
Nền kinh tế đã cho thấy những xu hướng suy thoái trong vài tháng qua.
Phủ định
The government hasn't been admitting that the country has been experiencing a recession.
Chính phủ đã không thừa nhận rằng đất nước đang trải qua một cuộc suy thoái.
Nghi vấn
Has the central bank been trying to prevent a recession by lowering interest rates?
Ngân hàng trung ương đã cố gắng ngăn chặn suy thoái bằng cách giảm lãi suất phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recession".

Định nghĩa kỹ thuật

Trong bối cảnh kinh tế phương Tây, một cuộc suy thoái (recession) thường được định nghĩa một cách không chính thức là hai quý liên tiếp của tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) âm. Mặc dù đây không phải là định nghĩa chính thức duy nhất, nó là một chỉ số được chấp nhận rộng rãi và thường được các phương tiện truyền thông cũng như công chúng sử dụng để đánh giá tình hình sức khỏe của nền kinh tế.

Tác động lên đời sống

Một cuộc suy thoái có thể tác động sâu sắc đến đời sống của người dân. Nó thường đi kèm với việc mất việc làm hàng loạt, giảm lương, giảm chi tiêu của người tiêu dùng và các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc vay vốn hoặc mở rộng. Tâm lý lo lắng và không chắc chắn thường bao trùm xã hội trong thời kỳ suy thoái, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh từ đầu tư cá nhân đến các chính sách của chính phủ.