(Top Banner Ad)
jollification
C1
noun C1 Xã hội, Văn hóa

jollification

UK: /ˌdʒɒlɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌdʒɑːlɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự vui chơi hoan hỉ sự ăn mừng náo nhiệt niềm vui lễ hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lively celebration or merrymaking; festive fun.

Vietnamese Meaning

Sự ăn mừng náo nhiệt, sự vui chơi hoan hỉ; niềm vui lễ hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office Christmas party was a night of great jollification."

    "Bữa tiệc Giáng sinh của văn phòng là một đêm vui chơi hoan hỉ tuyệt vời."

  • "The town square was filled with jollification as the parade passed through."

    "Quảng trường thị trấn tràn ngập sự vui chơi hoan hỉ khi đoàn diễu hành đi qua."

  • "After the team won the championship, there was much jollification in the locker room."

    "Sau khi đội giành chức vô địch, có rất nhiều sự vui chơi hoan hỉ trong phòng thay đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jollity Sự vui vẻ, sự hoan hỉ (niềm vui lớn, thường thể hiện ra bên ngoài)
Adjective jolly Vui vẻ, phấn khởi
Adverb jollily Một cách vui vẻ, một cách phấn khởi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
jollification
English
jolly

Nguồn gốc của 'Jollification'

Từ 'jollification' xuất phát từ 'jolly', có nghĩa là vui vẻ, phấn khởi. 'Jollification' thêm hậu tố '-fication' để chỉ hành động hoặc quá trình làm cho vui vẻ, thường liên quan đến các dịp lễ hội và sự kiện đặc biệt. Nó gợi nhớ đến việc ăn mừng và tận hưởng niềm vui bên bạn bè và gia đình.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả những dịp lễ hội vui vẻ, có tính chất cộng đồng, hoặc một sự kiện mang lại nhiều niềm vui và sự phấn khích. Nó nhấn mạnh sự náo nhiệt và tinh thần vui vẻ, khác với những từ đồng nghĩa như 'celebration' (sự ăn mừng) đơn thuần, vốn mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết phải náo nhiệt. 'Festivity' (sự vui chơi lễ hội) gần nghĩa hơn nhưng thường liên quan đến các phong tục truyền thống.

Prepositions

at of

'At' dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự jollification. Ví dụ: 'There was much jollification at the Christmas party.' ('Of' được sử dụng để chỉ bản chất của một sự kiện nào đó. Ví dụ: 'The jollification of the victory.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jollification
  • Christmas Christmas jollification
    (Sự vui vẻ, hoan hỉ trong dịp Giáng sinh)
  • festive festive jollification
    (Sự vui vẻ, hoan hỉ trong không khí lễ hội)
  • general general jollification
    (Sự vui vẻ, hoan hỉ nói chung)
Verb + jollification
  • join join the jollification
    (Tham gia vào cuộc vui, tham gia vào sự hoan hỉ)
  • add add to the jollification
    (Góp phần vào cuộc vui, làm tăng thêm sự hoan hỉ)
  • celebrate celebrate with jollification
    (Ăn mừng bằng sự vui vẻ, hoan hỉ)

Idioms

  • in the spirit of jollification

    Trong tinh thần vui vẻ, hoan hỉ

    "We decorated the office in the spirit of jollification."

    (Chúng tôi trang trí văn phòng theo tinh thần vui vẻ, hoan hỉ.)

  • a time of jollification

    Thời gian của sự vui vẻ, hoan hỉ

    "The holidays are a time of jollification for many families."

    (Kỳ nghỉ lễ là thời gian của sự vui vẻ, hoan hỉ đối với nhiều gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jollification

noun
Lật mặt

Sự ăn mừng náo nhiệt, sự vui chơi hoan hỉ; niềm vui lễ hội.

"The office Christmas party was a night of great jollification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jollification".

Lễ Giáng Sinh

Jollification thường gắn liền với lễ Giáng Sinh ở các nước phương Tây. Đây là dịp để mọi người tụ tập, trang trí cây thông, tặng quà và cùng nhau tận hưởng không khí vui vẻ, ấm cúng.

Các Lễ Hội

Jollification không chỉ giới hạn ở Giáng Sinh mà còn xuất hiện trong nhiều lễ hội khác, nơi mọi người cùng nhau ăn mừng những sự kiện quan trọng, thể hiện sự đoàn kết và niềm vui chung.