(Top Banner Ad)
lament
C1
noun C1 Văn học, Cảm xúc

lament

UK: /ləˈment/ • US: /ləˈment/

Nghĩa tiếng Việt

Than vãn Than khóc Thương tiếc Ai oán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of sorrow or regret.

Vietnamese Meaning

Lời than vãn, tiếng than khóc, sự thương tiếc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her lament for her deceased husband was heartbreaking."

    "Lời than khóc của cô ấy cho người chồng đã mất thật đau lòng."

  • "Many people lamented the closure of the local library."

    "Nhiều người than tiếc về việc đóng cửa thư viện địa phương."

  • "The poem is a lament for a lost love."

    "Bài thơ là một khúc ca than tiếc cho một tình yêu đã mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lament sự than thở, lời than vãn
Noun lamentation sự than khóc, lời than vãn (thường kéo dài hoặc trang trọng)
Verb lament than thở, than vãn, tiếc nuối
Adjective lamentable đáng than thở, đáng tiếc
Adverb lamentably một cách đáng tiếc, đáng than thở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lamentum
Latin
lamentari
Old French
lamenter
English
lament

Nguồn Gốc Từ 'Lament'

Từ tiếng Latin cổ *lamentum* (sự than khóc) và động từ *lamentari* (than vãn), qua tiếng Pháp cổ *lamenter*, từ 'lament' đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa sâu sắc của nỗi buồn và sự than vãn.

Usage Note

Lament (danh từ) thường được dùng để chỉ một biểu hiện công khai hoặc trang trọng của sự đau buồn, đặc biệt là về một mất mát hoặc cái chết. Nó mang sắc thái trang trọng và có phần văn chương hơn so với các từ như 'sorrow' hoặc 'regret'.

Prepositions

for over

lament for/over something: Than khóc, thương tiếc điều gì. 'For' thường được sử dụng khi nói về nguyên nhân trực tiếp gây ra sự đau buồn, trong khi 'over' có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ sự việc nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lament (danh từ)
  • bitter a bitter lament
    (lời than thở cay đắng)
  • profound a profound lament
    (lời than thở sâu sắc)
  • mournful a mournful lament
    (lời than thở buồn bã/u sầu)
Verb + lament (động từ)
  • deeply deeply lament
    (vô cùng than thở/tiếc nuối)
  • publicly publicly lament
    (than thở công khai)
  • bitterly bitterly lament
    (than thở một cách cay đắng)
Verb + a lament (danh từ)
  • express express a lament
    (bày tỏ sự than thở)
  • utter utter a lament
    (thốt lên lời than thở)
  • voice voice a lament
    (cất tiếng than thở)
Lament + Giới từ
  • lament for lament for the dead
    (than khóc cho người đã khuất)
  • lament over lament over their misfortunes
    (than vãn về những điều không may của họ)

Idioms

  • lament the passing of an era

    than thở về sự qua đi của một kỷ nguyên

    "Many people lament the passing of an era of civility and politeness."

    (Nhiều người than thở về sự qua đi của một kỷ nguyên văn minh và lịch sự.)

  • lament one's fate

    than thở về số phận của mình

    "He spent years lamenting his fate after the accident."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm than thở về số phận của mình sau tai nạn.)

  • lament the loss of something

    than khóc/tiếc nuối vì mất mát điều gì đó

    "The community gathered to lament the loss of their beloved church."

    (Cộng đồng đã tụ họp để than khóc cho sự mất mát của nhà thờ yêu quý của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lament

noun
Lật mặt

Lời than vãn, tiếng than khóc, sự thương tiếc.

"Her lament for her deceased husband was heartbreaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She couldn't help lamenting the loss of her childhood home.
Cô ấy không thể không than vãn về việc mất đi ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Phủ định
He avoids lamenting his past mistakes, preferring to focus on the future.
Anh ấy tránh than vãn về những sai lầm trong quá khứ, thích tập trung vào tương lai hơn.
Nghi vấn
Is lamenting the current situation really helping anyone?
Việc than vãn về tình hình hiện tại có thực sự giúp được ai không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lamented the loss of her favorite necklace.
Cô ấy than khóc sự mất mát của chiếc vòng cổ yêu thích của mình.
Phủ định
Didn't they lament the closing of the local bookstore?
Họ đã không than khóc việc đóng cửa hiệu sách địa phương sao?
Nghi vấn
Do you lament your past mistakes?
Bạn có hối tiếc những sai lầm trong quá khứ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had lamented her lost opportunities for years before finally pursuing her dreams.
Cô ấy đã than vãn về những cơ hội đã mất trong nhiều năm trước khi cuối cùng theo đuổi ước mơ của mình.
Phủ định
They had not lamented the decision to move, despite the initial challenges.
Họ đã không hối tiếc về quyết định chuyển đi, mặc dù có những thách thức ban đầu.
Nghi vấn
Had he lamented his hasty words before realizing their impact?
Anh ấy đã hối hận về những lời nói vội vàng của mình trước khi nhận ra tác động của chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lament".

Than Khóc Tập Thể và Biểu Tình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, 'lament' (than khóc) không chỉ là biểu hiện nỗi buồn cá nhân mà còn có thể là một hình thức biểu tình công khai hoặc bày tỏ sự phản đối tập thể trước một sự kiện bi thảm hoặc bất công. Nó thể hiện tiếng nói của những người bị ảnh hưởng, tìm kiếm sự thấu hiểu hoặc công lý.

Bức Tường Than Khóc (Western Wall)

Bức Tường Than Khóc (hay Bức Tường Phía Tây) ở Jerusalem là một ví dụ nổi tiếng về địa điểm mà người dân đến để cầu nguyện và than thở. Đối với người Do Thái, đây là nơi bày tỏ nỗi đau về sự mất mát lịch sử và tinh thần của dân tộc, đồng thời cũng là biểu tượng của niềm hy vọng và sự kiên cường trong nỗi đau.