(Top Banner Ad)
jottings
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

jottings

UK: /ˈdʒɒtɪŋz/ • US: /ˈdʒɑːtɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

những ghi chép vội những dòng ghi nhanh bản nháp ghi chú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Brief notes written down quickly.

Vietnamese Meaning

Những ghi chép vội, ngắn gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His jottings were barely legible, but they contained the core ideas."

    "Những ghi chép vội của anh ấy hầu như không đọc được, nhưng chúng chứa đựng những ý tưởng cốt lõi."

  • "I found some old jottings in my notebook from the conference."

    "Tôi tìm thấy một vài ghi chép cũ trong cuốn sổ của tôi từ hội nghị."

  • "These jottings later turned into a full research paper."

    "Những ghi chép vội này sau đó đã trở thành một bài nghiên cứu đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jot ghi vội, ghi chú nhanh (bằng tiếng Việt)
Noun jot một mẩu ghi chú nhỏ (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jot
English
jottings

Nguồn gốc của 'Jottings'

Từ 'jottings' xuất phát từ động từ 'jot', có nghĩa là viết vội hoặc ghi chú nhanh. Ý tưởng là những mẩu ghi chép nhỏ này, được viết ra một cách nhanh chóng, thường được sử dụng để ghi lại những suy nghĩ hoặc thông tin quan trọng một cách tạm thời. Nó giống như việc bạn nhanh chóng ghi lại một ý tưởng chợt lóe lên trong đầu để không quên.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những ghi chú được viết một cách nhanh chóng, không có hệ thống, với mục đích ghi lại thông tin tạm thời hoặc làm cơ sở cho việc phát triển ý tưởng sau này. Khác với 'notes' (ghi chú) mang tính tổng quát hơn và có thể được viết cẩn thận hơn.

Prepositions

from on

'From' được dùng khi chỉ nguồn gốc của thông tin. Ví dụ: 'He made jottings from the lecture.' ('On' dùng khi đề cập đến chủ đề của các ghi chép. Ví dụ: 'Her jottings on the meeting were helpful.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Jottings
  • hasty hasty jottings
    (những ghi chép vội vàng)
  • quick quick jottings
    (những ghi chép nhanh)
  • scribbled scribbled jottings
    (những ghi chép nguệch ngoạc)
Verb + Jottings
  • make make jottings
    (ghi chép nhanh)
  • take take jottings
    (ghi chép nhanh)
  • read read jottings
    (đọc những ghi chép)

Idioms

  • In one's jottings

    Trong những ghi chép của ai đó

    "I found his phone number in my jottings."

    (Tôi tìm thấy số điện thoại của anh ấy trong những ghi chép của tôi.)

  • A few jottings

    Một vài ghi chép ngắn

    "She made a few jottings on the notepad."

    (Cô ấy đã thực hiện một vài ghi chép ngắn trên cuốn sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jottings

Danh từ
Lật mặt

Những ghi chép vội, ngắn gọn.

"His jottings were barely legible, but they contained the core ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jottings".

Sự quan trọng của việc ghi chú

Trong văn hóa phương Tây, việc ghi chú nhanh (jottings) rất phổ biến trong các buổi họp, lớp học, hoặc khi đọc sách. Nó được xem là một cách hiệu quả để ghi nhớ thông tin và phát triển ý tưởng. Nó cũng cho thấy sự chuẩn bị và chuyên nghiệp của người ghi chép.