(Top Banner Ad)
journalism
C1
danh từ C1 Truyền thông

journalism

UK: /ˈdʒɜːnəlɪzəm/ • US: /ˈdʒɜːrnəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

ngành báo chí báo chí học hoạt động báo chí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or profession of writing for newspapers, magazines, or news websites or preparing news to be broadcast.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc nghề viết bài cho báo, tạp chí, trang web tin tức hoặc chuẩn bị tin tức để phát sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a successful career in journalism."

    "Cô ấy có một sự nghiệp thành công trong ngành báo chí."

  • "Investigative journalism uncovered the scandal."

    "Báo chí điều tra đã phanh phui vụ bê bối."

  • "He studied journalism at university."

    "Anh ấy học ngành báo chí tại trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun journalist nhà báo, phóng viên
Adjective journalistic thuộc về báo chí, mang tính báo chí
Noun journal nhật báo, tạp chí; nhật ký; bản ghi chép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dies (day)
Latin
diurnalis (daily)
Old French
journal (daily, a daily record)
English
journal (a daily record of events)
English
journalism

Nguồn gốc từ 'Ngày'

Từ 'journalism' có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin 'dies' có nghĩa là 'ngày'. Từ 'dies' phát triển thành 'diurnalis' (hàng ngày), rồi thành từ tiếng Pháp cổ 'journal' (một bản ghi chép hàng ngày hoặc một cuốn sách ghi lại các sự kiện thường nhật). Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'journal' (tạp chí, nhật ký). Khi thêm hậu tố '-ism', 'journalism' ra đời, ám chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động liên quan đến việc ghi lại và đưa tin các sự kiện hàng ngày.

Usage Note

Journalism đề cập đến quá trình thu thập, đánh giá, tạo và trình bày tin tức và thông tin. Nó bao gồm nhiều loại hình báo chí, từ báo in và phát thanh truyền hình truyền thống đến báo chí trực tuyến và báo chí công dân. Tính chính xác, khách quan và công bằng là những nguyên tắc cốt lõi của báo chí.

Prepositions

in on

in journalism (trong lĩnh vực báo chí nói chung, ví dụ: a career in journalism); on journalism (về chủ đề báo chí, ví dụ: a book on journalism ethics)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + journalism
  • investigative investigative journalism
    (báo chí điều tra)
  • digital digital journalism
    (báo chí kỹ thuật số)
  • broadcast broadcast journalism
    (báo chí phát thanh, truyền hình)
  • print print journalism
    (báo chí in ấn)
  • citizen citizen journalism
    (báo chí công dân)
  • yellow yellow journalism
    (báo chí lá cải)
Verb + journalism
  • practice practice journalism
    (thực hành nghề báo, làm báo)
  • study study journalism
    (học ngành báo chí)
  • enter enter journalism
    (vào nghề báo)
Noun + journalism
  • ethics of ethics of journalism
    (đạo đức báo chí)
  • future of future of journalism
    (tương lai của báo chí)
  • freedom of freedom of journalism
    (tự do báo chí)

Idioms

  • shoe-leather journalism

    báo chí lăn lộn thực địa, báo chí thực tế (ám chỉ việc nhà báo phải tự mình đi thu thập thông tin, không chỉ ngồi bàn giấy)

    "She's known for her shoe-leather journalism, always on the ground gathering firsthand accounts."

    (Cô ấy nổi tiếng với lối làm báo lăn lộn thực địa, luôn có mặt tại hiện trường để thu thập thông tin trực tiếp.)

  • new journalism

    phong cách báo chí mới (một phong cách viết báo pha trộn các yếu tố văn học, kể chuyện cá nhân và góc nhìn chủ quan với việc đưa tin thực tế)

    "Tom Wolfe was a pioneer of new journalism, blurring the lines between reporting and literature."

    (Tom Wolfe là người tiên phong của phong cách báo chí mới, làm mờ ranh giới giữa việc đưa tin và văn học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

journalism

danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc nghề viết bài cho báo, tạp chí, trang web tin tức hoặc chuẩn bị tin tức để phát sóng.

"She has a successful career in journalism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journalism".

The Fourth Estate (Quyền lực thứ tư)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, báo chí thường được ví von là 'Quyền lực thứ tư' (The Fourth Estate). Ba quyền lực đầu tiên là lập pháp, hành pháp và tư pháp. Sự ví von này nhấn mạnh vai trò độc lập và cực kỳ quan trọng của báo chí trong việc giám sát chính phủ, cung cấp thông tin khách quan cho công chúng và bảo vệ lợi ích xã hội, hoạt động như một đối trọng quan trọng trong cấu trúc quyền lực.

Giải Pulitzer

Giải Pulitzer là một trong những giải thưởng danh giá nhất của Hoa Kỳ trong các lĩnh vực báo chí, văn học và sáng tác âm nhạc. Được thành lập theo di chúc của Joseph Pulitzer, một nhà xuất bản báo chí nổi tiếng, giải thưởng này công nhận những thành tựu xuất sắc, khuyến khích các nhà báo không ngừng đổi mới và giữ vững các tiêu chuẩn cao nhất trong nghề nghiệp, đồng thời tôn vinh những tác phẩm có tác động lớn đến xã hội.