(Top Banner Ad)
propaganda
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Truyền thông

propaganda

UK: /ˌprɒp.əˈɡæn.də/ • US: /ˌprɑː.pəˈɡæn.də/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên truyền công tác tuyên truyền hoạt động tuyên truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information, especially of a biased or misleading nature, used to promote a political cause or point of view.

Vietnamese Meaning

Thông tin, đặc biệt là thông tin sai lệch hoặc có tính thiên vị, được sử dụng để thúc đẩy một mục tiêu hoặc quan điểm chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government used propaganda to convince people to support the war."

    "Chính phủ đã sử dụng tuyên truyền để thuyết phục người dân ủng hộ cuộc chiến."

  • "During the Cold War, both sides used propaganda extensively."

    "Trong Chiến tranh Lạnh, cả hai bên đều sử dụng rộng rãi các biện pháp tuyên truyền."

  • "The company was accused of using propaganda to promote its products."

    "Công ty bị cáo buộc sử dụng tuyên truyền để quảng bá sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun propaganda Sự tuyên truyền; thông tin hoặc ý tưởng được truyền bá để ủng hộ hoặc làm hại một học thuyết, đảng phái, quốc gia, v.v.
Noun propagandist Người hoặc tổ chức chuyên làm công việc tuyên truyền.
Verb propagandize Tuyên truyền; phổ biến một học thuyết hoặc ý kiến.
Adjective propagandistic Có tính chất tuyên truyền; liên quan đến tuyên truyền.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
propagare
Ecclesiastical Latin
Congregatio de Propaganda Fide
English
propaganda

Nguồn gốc Tôn giáo

Từ 'propaganda' bắt nguồn từ tiếng Latin 'propagare', có nghĩa là 'phổ biến' hoặc 'gieo rắc'. Nó trở nên phổ biến vào thế kỷ 17 khi Giáo hội Công giáo La Mã thành lập 'Congregatio de Propaganda Fide' (Bộ Truyền bá Đức tin) để truyền bá Đạo Công giáo. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa trung lập về việc phổ biến thông tin hoặc ý tưởng.

Chuyển biến ý nghĩa hiện đại

Vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh thế giới và sự nổi lên của các chế độ độc tài, 'propaganda' bắt đầu mang ý nghĩa tiêu cực. Nó được dùng để chỉ sự tuyên truyền thông tin sai lệch, một chiều, hoặc bị bóp méo nhằm thao túng dư luận và phục vụ một mục đích chính trị cụ thể, thường là của nhà nước hoặc một nhóm quyền lực.

Usage Note

Propaganda thường mang tính chất tiêu cực, ám chỉ việc thông tin được trình bày một cách có chủ đích để thao túng dư luận, che giấu sự thật hoặc bóp méo thông tin để đạt được mục đích nhất định. Nó khác với 'public relations' (quan hệ công chúng) ở chỗ PR hướng đến xây dựng hình ảnh tích cực một cách minh bạch, trong khi propaganda thường sử dụng các thủ đoạn tinh vi và ít trung thực hơn.

Prepositions

of for against

'Propaganda of/for/against' thường đi sau danh từ 'propaganda' để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà thông tin sai lệch hướng đến. Ví dụ: 'propaganda of war' (tuyên truyền chiến tranh), 'propaganda for peace' (tuyên truyền hòa bình), 'propaganda against immigration' (tuyên truyền chống nhập cư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + propaganda
  • political political propaganda
    (tuyên truyền chính trị)
  • anti-war anti-war propaganda
    (tuyên truyền chống chiến tranh)
  • effective effective propaganda
    (tuyên truyền hiệu quả)
  • subtle subtle propaganda
    (tuyên truyền tinh vi/khó nhận ra)
  • blatant blatant propaganda
    (tuyên truyền trắng trợn/rõ ràng)
Verb + propaganda
  • spread spread propaganda
    (lan truyền tuyên truyền)
  • disseminate disseminate propaganda
    (phổ biến tuyên truyền)
  • create create propaganda
    (tạo ra tuyên truyền)
  • counter counter propaganda
    (chống lại/phản bác tuyên truyền)
  • issue issue propaganda
    (phát hành tuyên truyền)
Propaganda + Noun
  • propaganda propaganda campaign
    (chiến dịch tuyên truyền)
  • propaganda propaganda machine
    (bộ máy/cỗ máy tuyên truyền)
  • propaganda propaganda war
    (cuộc chiến tuyên truyền)

Idioms

  • propaganda campaign

    Một loạt các hoạt động được tổ chức để truyền bá thông tin hoặc ý tưởng nhằm thuyết phục mọi người về một quan điểm cụ thể.

    "The government launched a massive propaganda campaign to promote its new policies."

    (Chính phủ phát động một chiến dịch tuyên truyền quy mô lớn để quảng bá các chính sách mới của mình.)

  • propaganda war

    Một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh trong đó các bên sử dụng thông tin và tuyên truyền để gây ảnh hưởng đến dư luận và làm suy yếu đối thủ.

    "The two rival factions engaged in a propaganda war, each trying to discredit the other."

    (Hai phe phái đối địch tham gia vào một cuộc chiến tuyên truyền, mỗi bên cố gắng hạ uy tín của bên kia.)

  • to fall for propaganda

    Tin vào, bị lừa bởi tuyên truyền (thường là sai lệch hoặc thiên vị).

    "Don't fall for their propaganda; always question the information you receive."

    (Đừng tin vào những lời tuyên truyền của họ; hãy luôn đặt câu hỏi về thông tin bạn nhận được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propaganda

noun
Lật mặt

Thông tin, đặc biệt là thông tin sai lệch hoặc có tính thiên vị, được sử dụng để thúc đẩy một mục tiêu hoặc quan điểm chính trị.

"The government used propaganda to convince people to support the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding political propaganda is crucial for maintaining an unbiased perspective.
Tránh né tuyên truyền chính trị là rất quan trọng để duy trì một quan điểm khách quan.
Phủ định
He doesn't appreciate being subjected to misleading propaganda.
Anh ấy không thích bị tiếp xúc với những tuyên truyền sai lệch.
Nghi vấn
Is resisting government propaganda a common practice in democratic societies?
Có phải việc chống lại tuyên truyền của chính phủ là một thông lệ phổ biến trong các xã hội dân chủ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If propaganda is repeated often enough, people tend to believe it.
Nếu tuyên truyền được lặp đi lặp lại đủ nhiều, mọi người có xu hướng tin vào nó.
Phủ định
If people are well-informed, they don't easily fall for propaganda.
Nếu mọi người được thông tin đầy đủ, họ không dễ dàng tin vào những lời tuyên truyền.
Nghi vấn
If the source is biased, is its information considered propaganda?
Nếu nguồn thông tin thiên vị, thông tin của nó có được coi là tuyên truyền không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government's propaganda is very effective.
Sự tuyên truyền của chính phủ rất hiệu quả.
Phủ định
This news report is not propaganda; it's factual.
Bản tin này không phải là tuyên truyền; nó mang tính sự thật.
Nghi vấn
Is propaganda the only way to influence public opinion?
Tuyên truyền có phải là cách duy nhất để gây ảnh hưởng đến dư luận không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will use propaganda to influence the upcoming election.
Chính phủ sẽ sử dụng tuyên truyền để gây ảnh hưởng đến cuộc bầu cử sắp tới.
Phủ định
They are not going to spread propaganda to manipulate public opinion.
Họ sẽ không lan truyền tuyên truyền để thao túng dư luận.
Nghi vấn
Will the media be going to broadcast propaganda disguised as news?
Liệu các phương tiện truyền thông có phát sóng tuyên truyền trá hình dưới dạng tin tức không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is using propaganda to influence public opinion.
Chính phủ đang sử dụng tuyên truyền để gây ảnh hưởng đến dư luận.
Phủ định
They do not believe the propaganda spread by the media.
Họ không tin vào những lời tuyên truyền được lan truyền bởi giới truyền thông.
Nghi vấn
Does the news contain propaganda?
Tin tức có chứa tuyên truyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propaganda".

Từ ý nghĩa trung lập đến tiêu cực

Ban đầu, 'propaganda' là một thuật ngữ trung lập chỉ việc truyền bá thông tin, nhưng nó đã phát triển một ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, đặc biệt là trong thế kỷ 20. Điều này xảy ra khi các chế độ độc tài và các quốc gia trong thời chiến sử dụng tuyên truyền để thao túng công chúng, kiểm soát suy nghĩ và thúc đẩy chương trình nghị sự của họ thông qua thông tin một chiều, xuyên tạc sự thật.

Tuyên truyền trong thời đại kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, các hình thức tuyên truyền đã trở nên tinh vi hơn và phổ biến hơn thông qua mạng xã hội, tin tức giả mạo (fake news) và các thuật toán. Nó thường được sử dụng để phân cực xã hội, ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử, hoặc thúc đẩy các ý thức hệ, khiến việc phân biệt thông tin thật giả trở nên khó khăn hơn bao giờ hết đối với công chúng.