(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ karstenite
C1

karstenite

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

karstenit khoáng vật karstenit magiê sulfat ngậm nước
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Karstenite'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoáng vật magiê sulfat hydrat hóa với công thức hóa học MgSO₄·H₂O.

Definition (English Meaning)

A hydrated magnesium sulfate mineral with the chemical formula MgSO₄·H₂O.

Ví dụ Thực tế với 'Karstenite'

  • "The karstenite crystals were identified using X-ray diffraction."

    "Các tinh thể karstenite đã được xác định bằng phương pháp nhiễu xạ tia X."

  • "Karstenite is a relatively rare mineral."

    "Karstenite là một khoáng vật tương đối hiếm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Karstenite'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: karstenite
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

epsomite(Epsomit (một khoáng vật magie sulfat khác))
magnesium sulfate(magiê sulfat)
kieserite(kieserit)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoáng vật học

Ghi chú Cách dùng 'Karstenite'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Karstenite là một khoáng vật hiếm, thường được tìm thấy ở dạng tinh thể nhỏ, màu trắng hoặc không màu. Nó thuộc nhóm các khoáng vật sulfat và là một dạng hydrat của magie sulfat. Sự khác biệt chính so với các khoáng vật magie sulfat khác (như epsomite) nằm ở hàm lượng nước trong cấu trúc tinh thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘of’ dùng để chỉ thành phần cấu tạo (karstenite is a mineral of magnesium sulfate); ‘in’ dùng để chỉ sự xuất hiện (karstenite is found in certain geological formations).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Karstenite'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)