karstenite
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Karstenite'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khoáng vật magiê sulfat hydrat hóa với công thức hóa học MgSO₄·H₂O.
Definition (English Meaning)
A hydrated magnesium sulfate mineral with the chemical formula MgSO₄·H₂O.
Ví dụ Thực tế với 'Karstenite'
-
"The karstenite crystals were identified using X-ray diffraction."
"Các tinh thể karstenite đã được xác định bằng phương pháp nhiễu xạ tia X."
-
"Karstenite is a relatively rare mineral."
"Karstenite là một khoáng vật tương đối hiếm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Karstenite'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: karstenite
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Karstenite'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Karstenite là một khoáng vật hiếm, thường được tìm thấy ở dạng tinh thể nhỏ, màu trắng hoặc không màu. Nó thuộc nhóm các khoáng vật sulfat và là một dạng hydrat của magie sulfat. Sự khác biệt chính so với các khoáng vật magie sulfat khác (như epsomite) nằm ở hàm lượng nước trong cấu trúc tinh thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘of’ dùng để chỉ thành phần cấu tạo (karstenite is a mineral of magnesium sulfate); ‘in’ dùng để chỉ sự xuất hiện (karstenite is found in certain geological formations).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Karstenite'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.