(Top Banner Ad)
karstenite
C1
Danh từ C1 Khoáng vật học

karstenite

Nghĩa tiếng Việt

karstenit khoáng vật karstenit magiê sulfat ngậm nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hydrated magnesium sulfate mineral with the chemical formula MgSO₄·H₂O.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật magiê sulfat hydrat hóa với công thức hóa học MgSO₄·H₂O.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The karstenite crystals were identified using X-ray diffraction."

    "Các tinh thể karstenite đã được xác định bằng phương pháp nhiễu xạ tia X."

  • "Karstenite is a relatively rare mineral."

    "Karstenite là một khoáng vật tương đối hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun karstenite Một khoáng chất chứa canxi sulfat ngậm nước, một dạng biến thể của anhydrite.

Related Words

epsomite (Epsomit (một khoáng vật magie sulfat khác))magnesium sulfate (magiê sulfat)kieserite (kieserit)

Subject Area

Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Karstenit

Nguồn gốc tên gọi Karstenite

Karstenite được đặt tên theo nhà tự nhiên học người Đức, Dietrich Karsten. Ông là một nhà khoáng vật học nổi tiếng vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19. Tên gọi này vinh danh những đóng góp của ông trong lĩnh vực khoáng vật học.

Usage Note

Karstenite là một khoáng vật hiếm, thường được tìm thấy ở dạng tinh thể nhỏ, màu trắng hoặc không màu. Nó thuộc nhóm các khoáng vật sulfat và là một dạng hydrat của magie sulfat. Sự khác biệt chính so với các khoáng vật magie sulfat khác (như epsomite) nằm ở hàm lượng nước trong cấu trúc tinh thể.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ thành phần cấu tạo (karstenite is a mineral of magnesium sulfate); ‘in’ dùng để chỉ sự xuất hiện (karstenite is found in certain geological formations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + karstenite
  • white white karstenite
    (karstenite trắng)
  • massive massive karstenite
    (karstenite dạng khối)
karstenite + Noun
  • karstenite karstenite deposit
    (mỏ karstenite)
  • karstenite karstenite specimen
    (mẫu vật karstenite)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

karstenite

Danh từ
Lật mặt

Một khoáng vật magiê sulfat hydrat hóa với công thức hóa học MgSO₄·H₂O.

"The karstenite crystals were identified using X-ray diffraction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "karstenite".

Ứng dụng của Karstenite

Karstenite, mặc dù không phổ biến như các khoáng chất khác, đôi khi được các nhà sưu tầm khoáng sản tìm kiếm. Về mặt công nghiệp, nó có thể được sử dụng tương tự như anhydrite, mặc dù hiếm hơn, trong sản xuất xi măng và phân bón.