(Top Banner Ad)
keloid
C1
danh từ C1 Y học

keloid

UK: /ˈkiːlɔɪd/ • US: /ˈkiːlɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sẹo lồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of irregular fibrous tissue formed at the site of a scar or injury.

Vietnamese Meaning

Một vùng mô xơ không đều hình thành tại vị trí sẹo hoặc vết thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient developed a keloid after surgery."

    "Bệnh nhân phát triển sẹo lồi sau phẫu thuật."

  • "Keloids are more common in people with darker skin."

    "Sẹo lồi phổ biến hơn ở những người có làn da sẫm màu."

  • "Treatment for keloids can include steroid injections or laser therapy."

    "Điều trị sẹo lồi có thể bao gồm tiêm steroid hoặc liệu pháp laser."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keloid sẹo lồi
Adjective keloidal liên quan đến sẹo lồi, có đặc điểm của sẹo lồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khēlis (χηλῐ́ς)
Greek
khēloeidēs (χηλοειδής)
English
keloid

Từ 'keloid' đến từ đâu?

Từ 'keloid' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'khēlis', có nghĩa là 'càng cua', do hình dạng của sẹo lồi đôi khi giống càng cua. Sau đó, nó phát triển thành 'khēloeidēs', nghĩa là 'giống như càng cua'. Cuối cùng, nó được du nhập vào tiếng Anh thành 'keloid' để chỉ loại sẹo lồi đặc biệt này.

Usage Note

Keloid là một loại sẹo lồi phát triển quá mức, vượt ra ngoài ranh giới của vết thương ban đầu. Nó khác với sẹo phì đại (hypertrophic scar), loại sẹo cũng lồi nhưng giới hạn trong vùng vết thương và thường tự giảm kích thước theo thời gian. Keloid có thể tiếp tục phát triển và gây ngứa, đau hoặc khó chịu.

Prepositions

on at

‘Keloid on the chest’ (sẹo lồi trên ngực), ‘Keloid at the site of a burn’ (sẹo lồi tại vị trí vết bỏng). 'On' thường dùng để chỉ vị trí chung, 'at' chỉ vị trí cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keloid
  • large large keloid
    (sẹo lồi lớn)
  • painful painful keloid
    (sẹo lồi gây đau đớn)
  • raised raised keloid
    (sẹo lồi nhô cao)
Verb + keloid
  • develop develop a keloid
    (phát triển một sẹo lồi)
  • remove remove a keloid
    (loại bỏ một sẹo lồi)
  • treat treat a keloid
    (điều trị sẹo lồi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keloid

danh từ
Lật mặt

Một vùng mô xơ không đều hình thành tại vị trí sẹo hoặc vết thương.

"The patient developed a keloid after surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A keloid is a type of raised scar.
Keloid là một loại sẹo lồi.
Phủ định
A small scar is not always a keloid.
Một vết sẹo nhỏ không phải lúc nào cũng là keloid.
Nghi vấn
Is a keloid always itchy?
Keloid có phải luôn luôn gây ngứa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keloid".

Sẹo lồi và chủng tộc

Sẹo lồi phổ biến hơn ở những người có làn da sẫm màu, đặc biệt là người gốc Phi, gốc Á và gốc Latinh. Điều này có thể liên quan đến sự khác biệt về di truyền hoặc yếu tố môi trường.