(Top Banner Ad)
hypertrophic scar
C1
noun C1 Y học

hypertrophic scar

UK: /ˌhaɪpəˈtrɒfɪk skɑː/ • US: /ˌhaɪpərˈtroʊfɪk skɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

sẹo phì đại sẹo lồi (trong ngữ cảnh hẹp, cần phân biệt với sẹo lồi keloid)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raised scar caused by excessive collagen deposition during the healing process, but remains within the boundaries of the original wound.

Vietnamese Meaning

Sẹo lồi do sự lắng đọng collagen quá mức trong quá trình lành vết thương, nhưng vẫn nằm trong ranh giới của vết thương ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient developed a hypertrophic scar after surgery."

    "Bệnh nhân phát triển sẹo phì đại sau phẫu thuật."

  • "Treatment options for hypertrophic scars include steroid injections and laser therapy."

    "Các lựa chọn điều trị cho sẹo phì đại bao gồm tiêm steroid và liệu pháp laser."

  • "Hypertrophic scars are often red and itchy in the initial stages."

    "Sẹo phì đại thường đỏ và ngứa trong giai đoạn đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypertrophy sự phì đại, sự tăng trưởng quá mức của một cơ quan hoặc mô
Adjective hypertrophied bị phì đại, phát triển quá mức
Noun scar vết sẹo
Verb scar làm sẹo, để lại sẹo
Adjective scarred bị sẹo, có sẹo
Noun scarring quá trình hình thành sẹo, sự sẹo hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hyper-
Ancient Greek
trophe
English
hypertrophy
English
hypertrophic
Ancient Greek
eskhara
Latin
eschara
Old French
escharre
English
scar

Nguồn gốc 'hypertrophic'

Từ 'hypertrophic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ 'hyper-' (nghĩa là 'quá mức' hoặc 'trên') và 'trophe' (nghĩa là 'dinh dưỡng' hoặc 'sự phát triển'). Khi kết hợp lại, nó mô tả chính xác tình trạng tăng trưởng quá mức của mô, vượt ra khỏi ranh giới vết thương ban đầu, tạo nên vết sẹo phì đại.

Nguồn gốc 'scar'

Từ 'scar' (vết sẹo) có hành trình dài từ tiếng Hy Lạp 'eskhara', ban đầu chỉ 'vảy sẹo' hoặc 'vết cháy'. Qua tiếng Latin ('eschara') và tiếng Pháp cổ ('escharre'), từ này cuối cùng đã phát triển thành 'scar' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ dấu vết còn lại trên da sau khi vết thương lành.

Usage Note

Sẹo phì đại (hypertrophic scar) khác với sẹo lồi (keloid scar) ở chỗ nó không lan ra ngoài ranh giới của vết thương ban đầu. Sẹo phì đại thường có thể tự cải thiện theo thời gian hoặc đáp ứng với các phương pháp điều trị. Nó biểu thị sự tăng sinh quá mức của mô sẹo, nhưng không xâm lấn các mô xung quanh như sẹo lồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hypertrophic scar
  • develop develop a hypertrophic scar
    (phát triển/hình thành sẹo phì đại)
  • form form a hypertrophic scar
    (hình thành sẹo phì đại)
  • prevent prevent hypertrophic scars
    (ngăn ngừa sẹo phì đại)
  • treat treat a hypertrophic scar
    (điều trị sẹo phì đại)
  • reduce reduce hypertrophic scars
    (làm giảm sẹo phì đại)
  • excise excise a hypertrophic scar
    (cắt bỏ sẹo phì đại)
Adjective + hypertrophic scar
  • immature immature hypertrophic scar
    (sẹo phì đại chưa trưởng thành)
  • mature mature hypertrophic scar
    (sẹo phì đại trưởng thành)
  • red red hypertrophic scar
    (sẹo phì đại màu đỏ)
  • painful painful hypertrophic scar
    (sẹo phì đại gây đau)
  • itchy itchy hypertrophic scar
    (sẹo phì đại gây ngứa)

Idioms

  • prevention of hypertrophic scars

    phòng ngừa sẹo phì đại

    "Early wound care is crucial for the prevention of hypertrophic scars."

    (Chăm sóc vết thương sớm là rất quan trọng để phòng ngừa sẹo phì đại.)

  • management of hypertrophic scars

    quản lý/xử lý sẹo phì đại

    "The effective management of hypertrophic scars often involves a multi-modal approach."

    (Việc quản lý hiệu quả sẹo phì đại thường đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa mô thức.)

  • treatment options for hypertrophic scars

    các lựa chọn điều trị sẹo phì đại

    "Several treatment options for hypertrophic scars are available, ranging from topical creams to laser therapy."

    (Một số lựa chọn điều trị cho sẹo phì đại có sẵn, từ kem bôi ngoài da đến liệu pháp laser.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypertrophic scar

noun
Lật mặt

Sẹo lồi do sự lắng đọng collagen quá mức trong quá trình lành vết thương, nhưng vẫn nằm trong ranh giới của vết thương ban đầu.

"The patient developed a hypertrophic scar after surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor should treat the hypertrophic scar with a special cream.
Bác sĩ nên điều trị vết sẹo lồi bằng một loại kem đặc biệt.
Phủ định
You must not scratch a hypertrophic scar because it can worsen the condition.
Bạn không được gãi vết sẹo lồi vì nó có thể làm tình trạng trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Could this become a hypertrophic scar if I don't take care of the wound?
Liệu điều này có thể trở thành sẹo lồi nếu tôi không chăm sóc vết thương?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A hypertrophic scar can form after a burn.
Sẹo phì đại có thể hình thành sau khi bị bỏng.
Phủ định
That mark isn't a hypertrophic scar; it's much flatter.
Vết đó không phải là sẹo phì đại; nó phẳng hơn nhiều.
Nghi vấn
Are these hypertrophic scars likely to fade over time?
Những vết sẹo phì đại này có khả năng mờ dần theo thời gian không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dermatologist is currently treating the patient's skin, hoping the hypertrophic scarring is improving.
Bác sĩ da liễu hiện đang điều trị da cho bệnh nhân, hy vọng sẹo lồi đang cải thiện.
Phủ định
The wound is not healing properly; it is not preventing hypertrophic scar formation.
Vết thương không lành đúng cách; nó không ngăn chặn sự hình thành sẹo lồi.
Nghi vấn
Is the new cream being applied regularly to help reduce the visibility of the hypertrophic scar?
Kem mới có đang được bôi thường xuyên để giúp giảm sự xuất hiện của sẹo lồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypertrophic scar".

Ảnh hưởng tâm lý và xã hội

Sẹo phì đại, đặc biệt là ở những vùng da dễ thấy, có thể ảnh hưởng đáng kể đến lòng tự trọng và hình ảnh cơ thể của một người, dẫn đến căng thẳng tâm lý và tránh né xã hội. Trong nhiều nền văn hóa, làn da mịn màng, không tì vết thường được xem là biểu tượng của vẻ đẹp và sức khỏe.

Tiến bộ y học và thẩm mỹ

Sự nghiên cứu và phát triển không ngừng các phương pháp điều trị sẹo mới (như gel silicone, tiêm corticosteroid, liệu pháp laser, phẫu thuật chỉnh sửa) phản ánh giá trị xã hội đặt vào ngoại hình thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống. Điều này thể hiện nỗ lực giảm thiểu gánh nặng cả về thể chất lẫn tâm lý mà sẹo phì đại gây ra.