(Top Banner Ad)
kerning
C1
noun C1 Typography

kerning

UK: /ˈkɜːnɪŋ/ • US: /ˈkɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều chỉnh khoảng cách giữa các cặp chữ cái tỉa chữ ghép chữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The adjustment of space between pairs of letters to improve its appearance.

Vietnamese Meaning

Sự điều chỉnh khoảng cách giữa các cặp chữ cái để cải thiện tính thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper kerning can greatly improve the readability of a typeface."

    "Kerning đúng cách có thể cải thiện đáng kể khả năng đọc của một kiểu chữ."

  • "The kerning on this sign is terrible; the letters are too close together."

    "Kerning trên biển báo này thật tệ; các chữ cái quá gần nhau."

  • "Software programs offer tools to adjust the kerning automatically."

    "Các chương trình phần mềm cung cấp các công cụ để tự động điều chỉnh kerning."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kern điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ cái (trong in ấn, thiết kế chữ)
Noun kern phần lồi ra của một ký tự in mà nó chồng lên khoảng trống của ký tự bên cạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Typography

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
carne
English (noun, 16th century)
kern
English (verb, 19th century)
kern
English (noun/gerund)
kerning

Nguồn gốc của 'Kerning'

Từ 'kerning' bắt nguồn từ động từ 'to kern' trong tiếng Anh, có nghĩa là điều chỉnh khoảng cách giữa các ký tự. Bản thân động từ này lại phát triển từ danh từ 'kern', chỉ phần nhô ra của một ký tự trong in ấn. Từ 'kern' này có nguồn gốc từ 'carne' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa là 'góc' hoặc 'phần nhô ra'. Ban đầu, nó đề cập đến việc khắc một phần của ký tự in để nó có thể chồng lên ký tự bên cạnh, cho phép các chữ cái được đặt gần nhau hơn. Ngày nay, 'kerning' là thuật ngữ chỉ quá trình điều chỉnh khoảng cách giữa các cặp chữ cái để cải thiện tính thẩm mỹ và dễ đọc của văn bản.

Usage Note

Kerning tập trung vào việc điều chỉnh khoảng cách giữa *từng cặp* chữ cái cụ thể, không phải khoảng cách đều giữa tất cả các chữ. Mục đích là để tạo ra một tổng thể trực quan hài hòa và dễ đọc hơn. Nó khác với 'tracking', là việc điều chỉnh khoảng cách đều giữa *tất cả* các chữ cái trong một đoạn văn bản.

Prepositions

of for

* 'Kerning of letters': đề cập đến việc điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ cái.
* 'Kerning for readability': đề cập đến việc điều chỉnh kerning để cải thiện khả năng đọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kerning
  • tight tight kerning
    (khoảng cách chữ hẹp)
  • loose loose kerning
    (khoảng cách chữ rộng)
  • optical optical kerning
    (điều chỉnh khoảng cách chữ bằng mắt thường (dựa trên hình dạng chữ))
  • metric metric kerning
    (điều chỉnh khoảng cách chữ theo giá trị cài đặt sẵn của phông chữ)
  • good good kerning
    (khoảng cách chữ tốt)
  • bad bad kerning
    (khoảng cách chữ tệ)
  • precise precise kerning
    (điều chỉnh khoảng cách chữ chính xác)
Verb + kerning
  • adjust adjust kerning
    (điều chỉnh khoảng cách chữ)
  • set set kerning
    (thiết lập khoảng cách chữ)
  • improve improve kerning
    (cải thiện khoảng cách chữ)
  • fix fix kerning
    (sửa lỗi khoảng cách chữ)
  • apply apply kerning
    (áp dụng điều chỉnh khoảng cách chữ)
Noun + of + kerning
  • value value of kerning
    (giá trị của khoảng cách chữ)
  • amount amount of kerning
    (lượng khoảng cách chữ)

Idioms

  • fine-tune the kerning

    điều chỉnh khoảng cách chữ một cách tinh tế/chi tiết

    "A professional designer always fine-tunes the kerning for optimal readability."

    (Một nhà thiết kế chuyên nghiệp luôn điều chỉnh khoảng cách chữ một cách tinh tế để tối ưu hóa khả năng đọc.)

  • perfect kerning

    khoảng cách chữ hoàn hảo

    "Achieving perfect kerning is crucial for a polished typographic design."

    (Đạt được khoảng cách chữ hoàn hảo là rất quan trọng cho một thiết kế chữ tinh tế.)

  • pay attention to the kerning

    chú ý đến khoảng cách chữ

    "If you want your text to look professional, always pay attention to the kerning."

    (Nếu bạn muốn văn bản của mình trông chuyên nghiệp, hãy luôn chú ý đến khoảng cách chữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kerning

noun
Lật mặt

Sự điều chỉnh khoảng cách giữa các cặp chữ cái để cải thiện tính thẩm mỹ.

"Proper kerning can greatly improve the readability of a typeface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the kerning in this font is perfect!
Ồ, khoảng cách giữa các chữ trong phông chữ này thật hoàn hảo!
Phủ định
Oh dear, the kerning here is not good; it makes the text hard to read.
Ôi trời, khoảng cách giữa các chữ ở đây không tốt; nó làm cho văn bản khó đọc.
Nghi vấn
Hey, is the kerning on that poster intentional?
Này, khoảng cách giữa các chữ trên tấm áp phích đó là có chủ ý phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the designer adjusts the kerning, the text will be more readable.
Nếu nhà thiết kế điều chỉnh kerning, văn bản sẽ dễ đọc hơn.
Phủ định
If the kerning is not carefully considered, the design will look unprofessional.
Nếu kerning không được xem xét cẩn thận, thiết kế sẽ trông không chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will the readability improve if we adjust the kerning?
Liệu khả năng đọc có cải thiện nếu chúng ta điều chỉnh kerning không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kerning".

Tầm quan trọng trong thiết kế

'Kerning' là một yếu tố then chốt trong typography (nghệ thuật sắp chữ) và thiết kế đồ họa. Khoảng cách chữ được điều chỉnh tốt sẽ cải thiện đáng kể tính dễ đọc, thẩm mỹ và sự cân bằng thị giác của văn bản. Ngược lại, 'kerning' kém có thể làm văn bản khó đọc, trông nghiệp dư hoặc thậm chí gây khó chịu cho người xem.

Sự nhạy cảm của nhà thiết kế

Các nhà thiết kế đồ họa và chuyên gia typography thường rất nhạy cảm với 'kerning'. Họ có thể dễ dàng nhận ra khoảng cách chữ không đều trong các bảng hiệu, quảng cáo hoặc sách báo hàng ngày, điều mà người bình thường có thể bỏ qua. Đây được coi là một dấu hiệu của sự tinh tế và chuyên nghiệp trong ngành thiết kế.