(Top Banner Ad)
typeface
C1
noun C1 Typography, Graphic Design

typeface

UK: /ˈtaɪpfeɪs/ • US: /ˈtaɪpfeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu chữ mẫu chữ phông chữ (dùng không chính xác)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular design of type.

Vietnamese Meaning

Một kiểu thiết kế chữ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The designer chose a modern typeface for the website."

    "Nhà thiết kế đã chọn một kiểu chữ hiện đại cho trang web."

  • "The typeface used in this document is Arial."

    "Kiểu chữ được sử dụng trong tài liệu này là Arial."

  • "Choosing the right typeface can greatly improve readability."

    "Việc chọn đúng kiểu chữ có thể cải thiện đáng kể khả năng đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type kiểu, loại; chữ in; khối in chữ
Noun typography nghệ thuật/kỹ thuật sắp chữ, in ấn
Noun typographer người sắp chữ, nhà thiết kế chữ
Adjective typographic thuộc về sắp chữ, in ấn
Noun font phông chữ (một bộ đầy đủ các ký tự của một typeface với kích thước và kiểu dáng cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Typography, Graphic Design

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύπος (typos)
Latin
facia
English
type + face
English
typeface

Nguồn gốc của 'typeface'

Từ 'typeface' là một từ ghép, kết hợp 'type' (kiểu, mẫu) và 'face' (bề mặt, khuôn mặt). 'Type' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'typos' nghĩa là 'dấu ấn, hình mẫu', liên quan đến những khối kim loại dùng để in chữ. 'Face' chỉ bề mặt in của những khối chữ đó. Vì vậy, 'typeface' ra đời để chỉ thiết kế đặc trưng của một bộ chữ cái, số và ký hiệu được dùng trong in ấn và thiết kế. Nó khác với 'font', vốn là một biến thể cụ thể của typeface (ví dụ, Times New Roman là một typeface, nhưng Times New Roman Bold 12pt là một font).

Usage Note

Typeface đề cập đến thiết kế của một bộ chữ, bao gồm các đặc điểm hình học và phong cách của các chữ cái, số và ký hiệu. Nó khác với 'font', vốn đề cập đến một kích thước và trọng lượng cụ thể của một typeface. Ví dụ, 'Times New Roman' là một typeface, trong khi 'Times New Roman 12pt bold' là một font.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typeface
  • elegant elegant typeface
    (kiểu chữ trang nhã)
  • modern modern typeface
    (kiểu chữ hiện đại)
  • distinctive distinctive typeface
    (kiểu chữ đặc trưng)
  • legible legible typeface
    (kiểu chữ dễ đọc)
  • serif serif typeface
    (kiểu chữ có chân (serif))
  • sans-serif sans-serif typeface
    (kiểu chữ không chân (sans-serif))
Verb + typeface
  • choose choose a typeface
    (chọn một kiểu chữ)
  • design design a typeface
    (thiết kế một kiểu chữ)
  • select select a typeface
    (lựa chọn một kiểu chữ)
  • use use a typeface
    (sử dụng một kiểu chữ)

Idioms

  • a choice of typeface

    sự lựa chọn kiểu chữ

    "The designer offered a wide choice of typefaces for the magazine layout."

    (Người thiết kế đã đưa ra nhiều lựa chọn kiểu chữ cho bố cục tạp chí.)

  • set in a particular typeface

    được sắp đặt/in bằng một kiểu chữ cụ thể

    "The book was set in a classic serif typeface to enhance readability."

    (Cuốn sách được in bằng một kiểu chữ serif cổ điển để tăng cường khả năng đọc.)

  • the wrong typeface

    kiểu chữ không phù hợp

    "Using the wrong typeface can make a document look unprofessional."

    (Sử dụng kiểu chữ không phù hợp có thể khiến tài liệu trông thiếu chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typeface

noun
Lật mặt

Một kiểu thiết kế chữ cụ thể.

"The designer chose a modern typeface for the website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses a modern typeface for its logo.
Công ty sử dụng một kiểu chữ hiện đại cho logo của mình.
Phủ định
Hardly had the new typeface been launched than designers started to criticize it.
Hiếm khi kiểu chữ mới được ra mắt thì các nhà thiết kế đã bắt đầu chỉ trích nó.
Nghi vấn
Should you need a specific typeface for the project, please let me know.
Nếu bạn cần một kiểu chữ cụ thể cho dự án, xin vui lòng cho tôi biết.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That typeface is elegant, isn't it?
Kiểu chữ đó thanh lịch, phải không?
Phủ định
The typeface wasn't properly rendered, was it?
Kiểu chữ không được hiển thị đúng cách, phải không?
Nghi vấn
The new typeface looks great, doesn't it?
Kiểu chữ mới trông tuyệt vời, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typeface".

Tầm quan trọng của Typeface trong Thiết kế

Typeface không chỉ là một tập hợp các ký tự; nó là một yếu tố then chốt trong thiết kế đồ họa và trải nghiệm người dùng. Việc lựa chọn typeface có thể truyền tải cảm xúc, xác định tông điệu và tạo nên nhận diện thương hiệu. Một typeface phù hợp có thể tăng tính dễ đọc, thu hút sự chú ý và nâng cao tính chuyên nghiệp của một tài liệu hoặc sản phẩm. Nó thể hiện cá tính và thông điệp của nội dung.

Typeface và Nhận diện Thương hiệu

Nhiều thương hiệu nổi tiếng có những typeface độc quyền hoặc được sử dụng đặc trưng, trở thành một phần không thể thiếu trong nhận diện của họ (ví dụ, typeface của Coca-Cola, Google, IBM). Điều này cho thấy tầm quan trọng của typeface trong việc xây dựng sự ghi nhớ và cảm xúc từ khách hàng, cũng như thể hiện giá trị cốt lõi của thương hiệu qua hình thức thị giác.