kesar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kesar | Nghệ tây; sợi nhụy hoa nghệ tây (thường dùng trong ẩm thực Ấn Độ). |
| Adjective | kesar-flavored | Có hương vị nghệ tây; được tẩm ướp nghệ tây. |
| Adjective | kesari | Màu nghệ tây (màu vàng cam đậm); liên quan đến nghệ tây (thường trong ngữ cảnh Ấn Độ). |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Kesar Kesar milk (Sữa nghệ tây)
-
Kesar Kesar kulfi (Kem que nghệ tây (món tráng miệng truyền thống Ấn Độ))
-
Kesar Kesar halwa (Bánh pudding nghệ tây (món ngọt truyền thống Ấn Độ))
-
Kesar Kesar tea (Trà nghệ tây)
-
Pure pure kesar (Nghệ tây tinh khiết)
-
Finest finest kesar (Nghệ tây chất lượng tốt nhất)
-
Premium premium kesar (Nghệ tây cao cấp)
-
Add add kesar (Thêm nghệ tây)
-
Infuse with infuse with kesar (Ngâm tẩm hương nghệ tây)
-
Garnish with garnish with kesar (Trang trí bằng sợi nghệ tây)
Idioms
-
A touch of kesar
Một chút nghệ tây (dùng để tạo hương vị, màu sắc hoặc mùi thơm)
"Just a touch of kesar can transform the flavour and aroma of a dish."
(Chỉ một chút nghệ tây có thể biến đổi hương vị và mùi thơm của món ăn.)
-
The golden hue of kesar
Sắc vàng óng của nghệ tây (chỉ màu vàng cam đặc trưng và đẹp mắt của nghệ tây)
"The dessert gets its beautiful golden hue from kesar."
(Món tráng miệng có màu vàng óng đẹp mắt nhờ nghệ tây.)
-
Kesar is the soul of...
Nghệ tây là linh hồn của... (diễn tả sự thiết yếu của nghệ tây trong một món ăn hoặc đồ uống cụ thể)
"For many, kesar is the soul of authentic Indian sweets."
(Đối với nhiều người, nghệ tây là linh hồn của các món ngọt Ấn Độ đích thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kesar
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kesar".
