(Top Banner Ad)
killjoy
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

killjoy

UK: /ˈkɪldʒɔɪ/ • US: /ˈkɪlˌdʒɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ phá đám người làm mất hứng kẻ dội gáo nước lạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who deliberately spoils the pleasure of others through petty objections or disapproval.

Vietnamese Meaning

Một người cố tình phá hỏng niềm vui của người khác bằng những phản đối hoặc sự không đồng tình nhỏ nhặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a killjoy! Let's just have fun."

    "Đừng có làm người khác mất hứng như vậy! Hãy cứ vui vẻ thôi nào."

  • "He didn't want to be a killjoy, but he felt obligated to point out the potential dangers."

    "Anh ấy không muốn trở thành kẻ phá đám, nhưng anh ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải chỉ ra những nguy cơ tiềm ẩn."

  • "The killjoy imposed strict rules on the children, forbidding them from playing loudly."

    "Kẻ phá đám áp đặt những quy tắc nghiêm ngặt lên bọn trẻ, cấm chúng chơi đùa ồn ào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kill giết, làm chết, làm mất đi, phá hoại
Noun joy niềm vui, sự hân hoan, niềm hạnh phúc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
kill
English
joy
English
killjoy

Nguồn gốc từ 'killjoy'

Từ 'killjoy' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ động từ 'kill' (giết, phá hoại) và danh từ 'joy' (niềm vui, sự hân hoan). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, dùng để chỉ một người cố tình hoặc vô tình làm mất đi niềm vui, sự hào hứng của người khác hoặc phá hỏng không khí vui vẻ. Từ này miêu tả trực tiếp hành động 'giết chết niềm vui' của một người.

Usage Note

Từ 'killjoy' mang sắc thái tiêu cực mạnh, ám chỉ một người chủ động dập tắt sự hứng khởi, vui vẻ của người khác. Nó thường được sử dụng khi ai đó đưa ra những nhận xét tiêu cực, luật lệ khắt khe hoặc hành động làm mất hứng thú của một tập thể. Khác với 'spoilsport' (người phá đám) có thể chỉ vô tình làm hỏng niềm vui, 'killjoy' mang tính chủ động và có ý thức hơn trong việc gây ra sự khó chịu cho người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + killjoy
  • real a real killjoy
    (một kẻ phá hỏng niềm vui thực sự)
  • complete a complete killjoy
    (một kẻ phá hỏng niềm vui hoàn toàn)
  • miserable a miserable killjoy
    (một kẻ phá hỏng niềm vui khó chịu/đáng thương)
Verb + killjoy
  • be be a killjoy
    (là một kẻ phá hỏng niềm vui)
  • call call someone a killjoy
    (gọi ai đó là kẻ phá hỏng niềm vui)
  • accuse accuse someone of being a killjoy
    (buộc tội ai đó là kẻ phá hỏng niềm vui)

Idioms

  • Don't be a killjoy!

    Đừng phá hỏng niềm vui! Đừng làm mất hứng!

    "Oh, come on, Mom! Don't be a killjoy and let us stay up late tonight."

    (Ôi thôi nào mẹ! Đừng làm mất hứng và hãy để chúng con thức khuya tối nay đi.)

  • play the killjoy

    đóng vai kẻ phá hỏng niềm vui, làm mất hứng

    "I hate to play the killjoy, but we really need to get back to work."

    (Tôi ghét phải làm kẻ phá hỏng niềm vui, nhưng chúng ta thực sự cần quay lại làm việc.)

  • a bit of a killjoy

    hơi khó chịu/phá hỏng niềm vui một chút

    "He's a bit of a killjoy when it comes to parties, always complaining about the noise."

    (Anh ta hơi khó chịu/phá hỏng niềm vui một chút khi nói đến các bữa tiệc, lúc nào cũng phàn nàn về tiếng ồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

killjoy

noun
Lật mặt

Một người cố tình phá hỏng niềm vui của người khác bằng những phản đối hoặc sự không đồng tình nhỏ nhặt.

"Don't be such a killjoy! Let's just have fun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The killjoy ruined everyone's fun at the party.
Kẻ phá đám đã phá hỏng niềm vui của mọi người tại bữa tiệc.
Phủ định
Don't be such a killjoy; let's just enjoy the moment.
Đừng có phá đám như vậy; hãy tận hưởng khoảnh khắc này đi.
Nghi vấn
Is he always such a killjoy, complaining about everything?
Anh ta có phải lúc nào cũng là kẻ phá đám, phàn nàn về mọi thứ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is such a killjoy; he always ruins the fun.
Anh ta đúng là một kẻ phá đám; anh ta luôn phá hỏng niềm vui.
Phủ định
She isn't a killjoy; she usually enjoys social gatherings.
Cô ấy không phải là một kẻ phá đám; cô ấy thường thích các buổi tụ tập xã hội.
Nghi vấn
Why is he such a killjoy at every party?
Tại sao anh ta lại là một kẻ phá đám trong mọi bữa tiệc?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be being a killjoy if she keeps complaining about the music at the party.
Cô ấy sẽ là một kẻ phá đám nếu cô ấy tiếp tục phàn nàn về âm nhạc tại bữa tiệc.
Phủ định
They won't be being killjoys when they finally get to relax on their vacation.
Họ sẽ không còn là những kẻ phá đám nữa khi cuối cùng họ cũng được thư giãn trong kỳ nghỉ của mình.
Nghi vấn
Will he be being a killjoy if he points out the errors in her presentation?
Liệu anh ấy có phải là một kẻ phá đám nếu anh ấy chỉ ra những lỗi trong bài thuyết trình của cô ấy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is such a killjoy at parties.
Anh ấy thật là một kẻ phá đám tại các bữa tiệc.
Phủ định
She is not a killjoy; she actually enjoys having fun.
Cô ấy không phải là kẻ phá đám; thực tế cô ấy rất thích vui vẻ.
Nghi vấn
Is he always such a killjoy when we go out?
Anh ấy có phải lúc nào cũng là một kẻ phá đám khi chúng ta đi chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "killjoy".

Áp lực xã hội và sự tiêu cực

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các buổi tụ tập xã hội hay lễ kỷ niệm, có một áp lực ngầm phải thể hiện sự tích cực và vui vẻ. Một 'killjoy' là người đi ngược lại kỳ vọng này, khiến họ thường bị nhìn nhận một cách tiêu cực vì đã làm mất đi không khí vui vẻ, gây ảnh hưởng đến tâm trạng chung của nhóm.

Vai trò trong các bữa tiệc và sự kiện

'Killjoy' thường được nhắc đến trong bối cảnh các bữa tiệc, buổi họp mặt hoặc những sự kiện vui vẻ. Họ là người có thể làm chùn bước sự hào hứng bằng những lời than phiền, thái độ bi quan, hoặc từ chối tham gia vào các hoạt động giải trí, làm cho người khác cảm thấy không thoải mái.