(Top Banner Ad)
deliberately
C1
Trạng từ C1 Chung

deliberately

UK: /dɪˈlɪbərətli/ • US: /dəˈlɪbərətli/

Nghĩa tiếng Việt

cố ý chủ tâm hữu ý có chủ đích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

consciously and intentionally; on purpose

Vietnamese Meaning

Một cách có ý thức và cố ý; có chủ đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She deliberately ignored his question."

    "Cô ấy cố ý lờ đi câu hỏi của anh ta."

  • "He deliberately broke the vase."

    "Anh ta cố ý làm vỡ cái bình."

  • "The company deliberately misled investors."

    "Công ty cố ý đánh lừa các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliberate cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng (về điều gì đó)
Adjective deliberate cố ý, có chủ ý; thận trọng, có suy nghĩ
Noun deliberation sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deliberare
English
deliberate
English
deliberately

Nguồn gốc của 'deliberately'

Từ 'deliberately' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deliberare', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng'. Ý tưởng là trước khi hành động, bạn nên suy nghĩ và cân nhắc mọi thứ một cách cẩn thận. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành 'deliberate' (cố ý, thận trọng) và cuối cùng là 'deliberately' (một cách cố ý, thận trọng).

Usage Note

Từ 'deliberately' nhấn mạnh hành động được thực hiện sau khi cân nhắc kỹ lưỡng và có ý định rõ ràng. Nó khác với 'accidentally' (vô tình) và 'unintentionally' (không cố ý). 'Deliberately' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động xấu được thực hiện một cách có chủ ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + deliberately
  • act act deliberately
    (hành động một cách cố ý/có chủ đích)
  • choose choose deliberately
    (chọn một cách cẩn thận/có chủ ý)
Adjective + deliberately
  • done deliberately done
    (được làm một cách cố ý/có chủ đích)
  • created deliberately created
    (được tạo ra một cách có chủ ý)

Idioms

  • to do something deliberately

    cố tình làm điều gì đó

    "She broke the vase deliberately."

    (Cô ấy cố tình làm vỡ cái bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deliberately

Trạng từ
Lật mặt

Một cách có ý thức và cố ý; có chủ đích.

"She deliberately ignored his question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He deliberately ignored her question.
Anh ta cố tình lờ đi câu hỏi của cô ấy.
Phủ định
She did not deliberately cause the accident.
Cô ấy không cố ý gây ra tai nạn.
Nghi vấn
Did they deliberately mislead the investors?
Họ có cố tình đánh lừa các nhà đầu tư không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had acted deliberately, he would have avoided the accident.
Nếu anh ấy hành động một cách thận trọng, anh ấy đã có thể tránh được tai nạn.
Phủ định
If she hadn't made a deliberate mistake, she wouldn't have failed the test.
Nếu cô ấy không mắc một lỗi cố ý, cô ấy đã không trượt bài kiểm tra.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he had planned it more deliberately?
Liệu anh ấy đã thành công nếu anh ấy lên kế hoạch một cách thận trọng hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He deliberately broke the vase yesterday.
Hôm qua anh ấy đã cố ý làm vỡ cái bình.
Phủ định
She didn't deliberately ignore my calls.
Cô ấy không cố ý lờ đi các cuộc gọi của tôi.
Nghi vấn
Did they deliberately hide the evidence?
Có phải họ đã cố ý giấu bằng chứng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been deliberately ignoring my calls all day.
Cô ấy đã cố tình lờ đi các cuộc gọi của tôi cả ngày.
Phủ định
They haven't been deliberately trying to mislead anyone.
Họ đã không cố tình cố gắng đánh lừa bất kỳ ai.
Nghi vấn
Has he been deliberately avoiding the meeting?
Có phải anh ấy đã cố tình tránh mặt cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deliberately".

Ý thức về trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'deliberately' (cố ý) thường liên quan đến trách nhiệm pháp lý và đạo đức. Nếu một người gây ra thiệt hại 'deliberately', họ có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường hoặc bị trừng phạt theo pháp luật. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.